Polissya Zhytomyr
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oleg Kudryk | Thủ môn | Ukraine |
| 4 | Mykyta Kravchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Eduard Sarapii | Hậu vệ | Ukraine |
| 6 | Borel Tomandzoto | Tiền vệ | Congo Republic |
| 7 | Oleksandr Nazarenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Ruslan Babenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Oleksandr Filippov | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Vladyslav Veleten | Tiền vệ | Ukraine |
| 11 | Leandro Andrade | Tiền vệ | Cape Verde |
| 12 | Artur Drobot | Thủ môn | Ukraine |
| 14 | Lindon Emërllahu | Tiền vệ | Kosovo |
| 15 | Bogdan Mykhaylichenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 16 | Ilir Krasniqi | Hậu vệ | Kosovo |
| 18 | Oleksandr Andriyevskiy | Tiền vệ | Ukraine |
| 21 | Kiril Koberniuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 22 | Andrusw Araujo | Tiền vệ | Venezuela |
| 23 | Evgen Volynets | Thủ môn | Ukraine |
| 27 | Oleg Fedor | Tiền vệ | Ukraine |
| 28 | Béni Makouana | Tiền vệ | Congo Republic |
| 31 | Giorgi Maisuradze | Hậu vệ | Georgia |
| 34 | João Vialle | Hậu vệ | Brazil |
| 44 | Sergiy Chobotenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 45 | Maksym Bragaru | Tiền vệ | Ukraine |
| 55 | Borys Krushynskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 72 | Nazar Makarenko | Thủ môn | Ukraine |
| 89 | Mykola Haiduchyk | Tiền đạo | Ukraine |
| 95 | Igor Krasnopir | Tiền đạo | Ukraine |