
Ruslan Babenko
Tiền vệ trung tâm ·
Polissya Zhytomyr
Câu chuyện sự nghiệp Ruslan Babenko qua từng mùa
Ngoài Polissya Zhytomyr, CLB hiện tại, hồ sơ của Ruslan Babenko còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh đầu quân cho Dnipro, năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Dnipro được ghi bằng 3 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 12/13. Ngày 01/07/2019, anh từ Chornomorets Odesa chuyển tới Raków Częstochowa dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Raków Częstochowa.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 19/20 tại VĐQG Ba Lan ở Raków Częstochowa, với 37 lần, năm anh tròn 27 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 92 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Polissya Zhytomyr bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ SC Dnipro-1 dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Polissya Zhytomyr. Trong đội hình Polissya Zhytomyr, anh mang áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Ruslan Babenko
Hồ sơ sự nghiệp của Ruslan Babenko trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng Dnipro.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dnipro | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zoria Luhansk | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 104 | 0 | 0 | 6,40 |
| SC Dnipro-1 | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Dnipro-1 | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 37 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Dnipro-1 | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,80 |
| SC Dnipro-1 | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 701 | 0 | 0 | 6,69 |
| SC Dnipro-1 | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Polissya Zhytomyr | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 351 | 0 | 0 | 6,80 |
| Polissya Zhytomyr | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 69 | 0 | 0 | 6,70 |
| Polissya Zhytomyr | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bodø/Glimt | 2016 | VĐQG Na Uy | 21 | 1127 | 0 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Ruslan Babenko
Cao 173 cm, Ruslan Babenko là tiền vệ người Ukraine của Polissya Zhytomyr. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Ngày sinh trong hồ sơ là 08/07/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Polissya Zhytomyr
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Ruslan Babenko đang khoác áo đội nào?
Ruslan Babenko thuộc biên chế Polissya Zhytomyr, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 230 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Polissya Zhytomyr
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ruslan Babenko
Sau 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Ruslan Babenko đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 69 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 1 Trận
- 69 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Ruslan Babenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Ruslan Babenko được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 230 nghìn EUR khi đang ở Polissya Zhytomyr (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 15 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | — | Dnipro | Không công bố |
| 24/7/2014 | Dnipro | Volyn Lutsk | Không công bố |
| 30/6/2015 | Volyn Lutsk | Dnipro | Không công bố |
| 12/8/2015 | Dnipro | PFC Feniks Bucha | Tự do |
| 8/2/2016 | PFC Feniks Bucha | Bodø/Glimt | Tự do |
| 19/1/2017 | Bodø/Glimt | Zoria Luhansk | Tự do |
| 25/7/2018 | Zoria Luhansk | Chornomorets Odesa | Tự do |
| 1/7/2019 | Chornomorets Odesa | Raków Częstochowa | Tự do |
| 2/9/2020 | Raków Częstochowa | Olimpik Donetsk | Tự do |
| 1/7/2021 | Olimpik Donetsk | No team | Không công bố |
| 10/9/2021 | No team | Polissya Zhytomyr | Không công bố |
| 8/7/2022 | Polissya Zhytomyr | FC Metalist Kharkiv | Tự do |
| 29/7/2022 | FC Metalist Kharkiv | SC Dnipro-1 | Tự do |
| 1/7/2024 | SC Dnipro-1 | Polissya Zhytomyr | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Ruslan Babenko
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 29-07 | FC København | 2–1 | 69 | 0/0 | 6,7 |
| 23-07 | FC København | 3–3 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Ruslan Babenko
- Ruslan Babenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Polissya Zhytomyr là CLB hiện tại của Ruslan Babenko, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ruslan Babenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ruslan Babenko 34 tuổi (sinh ngày 08/07/1992), cao 173 cm.
- Ruslan Babenko ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Ruslan Babenko có 0 bàn qua 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Polissya Zhytomyr
Cập nhật lần cuối: 13:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.