Puskás Akadémia
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB I
Puskás Akadémia đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 15 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Puskas Academy trên bảng xếp hạng
Puskas Academy có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Bảng có 12 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Puskas Academy hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Puskas Academy tới Gyori ETO FC ở ngôi đầu là 0 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Vasas. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Puskas Academy thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Puskas Academy thắng Budapest Honved 3-1 trên sân nhà và thắng Mezőörs 8-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Cán cân của loạt trận này là 16 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Puskas Academy
Cán cân bàn thắng bại của Puskas Academy đang là +3. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +3.
Khác biệt sân bãi của Puskas Academy
Thành tích hai sân của Puskas Academy là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 7 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 3 bàn.
Giới thiệu Puskas Academy
Puskas Academy lấy Puskás Akadémia Pancho Aréna ở Felcsút làm sân nhà. Sức chứa của sân là 3.865 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là PUS.
Puskas Academy đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa Puskas Academy tới cuộc chạm trán Gyori ETO FC ngày 12/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tamás Markek | Thủ môn | Hungary |
| 4 | Michael Okeke | Tiền vệ | Hungary |
| 6 | Laros Duarte | Tiền vệ | Cape Verde |
| 8 | Dániel Lukács | Tiền đạo | Hungary |
| 9 | Lamin Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Palkó Dárdai | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Medárd Halászi-Harsányi | Tiền đạo | Hungary |
| 14 | Bence Somfalvi | Tiền vệ | Hungary |
| 14 | Wojciech Golla | Hậu vệ | Poland |
| 16 | Urho Nissilä | Tiền vệ | Finland |
| 18 | Bence Vékony | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Artem Favorov | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Mikael Soisalo | Tiền vệ | Finland |
| 21 | Georgiy Harutyunyan | Hậu vệ | Armenia |
| 22 | Roland Szolnoki | Tiền vệ | Hungary |
| 24 | Barna Pál | Hậu vệ | Hungary |
| 25 | Zsolt Nagy | Tiền vệ | Hungary |
| 33 | Brandon Ormonde-Ottewill | Hậu vệ | England |
| 42 | Zsolt Krupa | Tiền vệ | Hungary |
| 44 | Szabolcs Dusinszki | Tiền vệ | Hungary |
| 61 | Mirkó Bozó | Thủ môn | Hungary |
| 66 | Zsombor Varga | Tiền vệ | Hungary |
| 68 | Daniel Brugger | Tiền vệ | Hungary |
| 72 | Bendegúz Lehoczki | Thủ môn | Hungary |
| 74 | Martin Kern | Tiền vệ | Hungary |
| 77 | Kevin Mondovics | Tiền vệ | Hungary |
| 88 | Bendegúz Farkas | Hậu vệ | Hungary |
| 90 | András Németh | Tiền đạo | Hungary |
| 96 | Roland Orján | Hậu vệ | Hungary |