Rochdale
England
Thứ hạng Hạng Tư Anh
Rochdale đang xếp thứ 16 trên tổng 24 đội tại Hạng Tư Anh, với 10 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Rochdale
Rochdale là một đội bóng Anh. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Vị trí của Rochdale mùa 26/27
Rochdale giữ vị trí thứ 16 mùa 26/27. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Bảng có 24 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Rochdale
Hai vòng vừa rồi, Rochdale thắng Fleetwood Town 2-1 và thắng Oldham Athletic 2-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Rochdale hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Rochdale bằng điểm Colchester United và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Newport County.
Rochdale trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rochdale 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 7 bàn ghi và 6 bàn thua. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn.
Chân sút chủ lực của Rochdale
2 bàn của Dajaune Brown đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Rochdale. Số lần góp mặt là 8 trận. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo.
Rochdale ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Rochdale đang là −2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,3 bàn mỗi trận.
Rochdale đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 3/10/2026, Rochdale bước vào cuộc đấu với Swindon Town. Đội còn 7 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Leonard Reece | Tiền vệ | |
| 1 | Nils Ramming | Thủ môn | Sweden |
| 2 | Charlie Tasker | Tiền vệ | England |
| 3 | Kaiden Wilson | Hậu vệ | England |
| 4 | Ryan East | Tiền vệ | England |
| 5 | Laurence Maguire | Hậu vệ | England |
| 6 | Ethan Ebanks-Landell | Hậu vệ | England |
| 7 | Cian Hayes | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Harvey Gilmour | Tiền vệ | England |
| 9 | Emmanuel Dieseruvwe | Tiền đạo | England |
| 10 | Devante Rodney | Tiền đạo | England |
| 11 | Zain Silcott-Duberry | Tiền đạo | England |
| 12 | Jake Spaven | Thủ môn | England |
| 13 | Tobi Adebayo-Rowling | Tiền vệ | England |
| 14 | Edward Francis | Tiền vệ | England |
| 16 | Casey Pettit | Tiền vệ | England |
| 17 | Babajide Adeeko | Tiền vệ | Ireland |
| 18 | Jonny Smith | Tiền vệ | England |
| 18 | Jon Smith | Tiền vệ | Wales |
| 19 | Luke Hanannt | Tiền vệ | England |
| 20 | Sam Waller | Thủ môn | England |
| 21 | Kane Taylor | Tiền vệ | England |
| 22 | Daniel Moss | Tiền vệ | England |
| 24 | Corey Edwards | Tiền vệ | Grenada |
| 26 | Sam Sherring | Hậu vệ | England |
| 27 | Bryant Akono Bilongo | Hậu vệ | England |
| 28 | Will Jenkins | Tiền vệ | England |
| 33 | Sam Beckwith | Hậu vệ | England |
| 39 | Dajaune Brown | Tiền đạo | Jamaica |
| 40 | Ian Henderson | Tiền đạo | England |
| 44 | Aden Flint | Hậu vệ | England |
| 45 | Glenn Middleton | Tiền vệ | Scotland |
| 56 | Leonard Reece | Tiền vệ | England |
| 57 | Israel Pither | Hậu vệ |