
Ian Henderson
Tiền đạo ·
Rochdale
Lịch sử chuyển nhượng Ian Henderson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ian Henderson là từ Norwich City U18 sang Norwich City ngày 01/07/2002, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 260 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2002 | Norwich City U18 | Norwich City | Không công bố |
| 11/1/2007 | Norwich City | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2007 | Rotherham United | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2007 | Norwich City | Northampton Town | Tự do |
| 2/1/2009 | Northampton Town | Luton Town | Tự do |
| 27/7/2009 | Luton Town | MKE Ankaragücü | Tự do |
| 1/10/2009 | MKE Ankaragücü | No team | Không công bố |
| 7/1/2010 | No team | Colchester United | Không công bố |
| 31/1/2013 | Colchester United | No team | Không công bố |
| 26/2/2013 | No team | Rochdale | Không công bố |
| 29/7/2020 | Rochdale | Salford City | Tự do |
| 12/7/2022 | Salford City | Rochdale | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ian Henderson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ian Henderson là ngày 01/07/2002, khi anh chuyển từ Norwich City U18 sang Norwich City — năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Rochdale, nơi anh đến ngày 12/07/2022 từ Salford City dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 118 bàn và 14 kiến tạo sau 511 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Rochdale. Hồ sơ hiện tại ở Rochdale ghi anh mang áo số 40 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Colchester United đón anh ngày 07/01/2010 từ No team. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn sau 57 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Colchester United tại Hạng Ba Anh ở mùa 11/12, năm anh tròn 26 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Ngày 29/07/2020, anh từ Rochdale chuyển tới Salford City theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 21 bàn và 8 kiến tạo qua 67 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Salford City. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 142 bàn và 22 kiến tạo. Tổng cộng anh có 635 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Salford City, khi anh có 17 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 35 tuổi.
Ian Henderson đang khoác áo đội nào?
Ian Henderson đang khoác áo Rochdale ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 12/07/2022. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Rochdale
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 12/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Ian Henderson
Ian Henderson mang áo số 40 của Rochdale và chơi ở vị trí tiền đạo. Ian Henderson sinh ngày 24/01/1985, hiện 41 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 24/1/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Rochdale
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ian Henderson
3 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Ian Henderson 0 bàn sau 16 phút. Mỗi trận anh có trung bình 5 phút trên sân.
- 3 Trận
- 16 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ian Henderson
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Ian Henderson thi đấu 16 phút, trung bình 5 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,40 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Walsall | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Gillingham | 1–4 | 2 | 0/0 | — |
| 01-09 | Shrewsbury Town | 3–0 | 3 | 0/0 | — |
| 29-08 | Colchester United | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Crawley Town | 1–2 | 11 | 0/0 | 6,4 |
Sự nghiệp Ian Henderson theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ian Henderson trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Colchester United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rochdale | 23/24 | National League Anh | 43 | 2234 | 11 | 2 | 6,82 |
| Rochdale | 24/25 | National League Anh | 46 | 1480 | 9 | 3 | 6,76 |
| Rochdale | 25/26 | National League Anh | 37 | 897 | 8 | 3 | 6,76 |
| Rochdale | 12/13 | Hạng Tư Anh | 12 | 0 | 3 | 0 | — |
| Rochdale | 13/14 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 11 | 0 | — |
| Salford City | 20/21 | Hạng Tư Anh | 46 | 3940 | 17 | 7 | 6,96 |
| Salford City | 21/22 | Hạng Tư Anh | 16 | 685 | 3 | 1 | 6,82 |
| Rochdale | 22/23 | Hạng Tư Anh | 46 | 2892 | 8 | 1 | 6,69 |
| Rochdale | 26/27 | Hạng Tư Anh | 5 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Colchester United | 11/12 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 12/13 | Hạng Ba Anh | 23 | 0 | 3 | 0 | — |
| Rochdale | 14/15 | Hạng Ba Anh | 43 | 0 | 21 | 0 | — |
| Rochdale | 15/16 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 13 | 0 | — |
| Rochdale | 16/17 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 13 | 2 | — |
| Rochdale | 17/18 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 18/19 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 19/20 | Hạng Ba Anh | 31 | 2618 | 15 | 2 | 7,03 |
| Rochdale | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Colchester United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Rochdale | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 16/17 | FA Cup | 3 | 81 | 2 | 0 | 7,80 |
| Rochdale | 17/18 | FA Cup | 7 | 270 | 2 | 0 | 7,20 |
| Rochdale | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Rochdale | 19/20 | FA Cup | 6 | 191 | 0 | 0 | 6,50 |
| Salford City | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Salford City | 21/22 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,40 |
| Rochdale | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Rochdale | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | — | Carabao Cup | 3 | 170 | 1 | 1 | 7,35 |
| Salford City | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,90 |
| Salford City | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,70 |
| Rochdale | — | Carabao Cup | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ian Henderson
- Ian Henderson ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Ian Henderson ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Ian Henderson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ian Henderson hiện khoác áo Rochdale, mang áo số 40 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ian Henderson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ian Henderson 41 tuổi (sinh ngày 24/01/1985), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Rochdale
Cập nhật lần cuối: 03:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.