Colchester United
England
Thứ hạng Hạng Tư Anh
Colchester United đang xếp thứ 15 trên tổng 24 đội tại Hạng Tư Anh, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Colchester United qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Colchester United tới kết quả hoà Cheltenham Town 1-1. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 26/27 của Colchester United
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Colchester United. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng có 24 đội tranh tài.
Colchester United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Colchester United đang hơn Oldham Athletic 2 điểm. Đội đầu bảng Barnet đang hơn 6 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Colchester United
Colchester United ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 7 bàn thua. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Colchester United: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Colchester United góp mặt tại Hạng Tư Anh mùa 26/27. Sân đón được 10.105 khán giả mỗi trận. Công trình đi vào hoạt động năm 1884.
Colchester United trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Colchester United là Harry Anderson, tác giả của 2 bàn. Chân sút này có 7 lần được đăng ký thi đấu. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Colchester United tấn công, phòng ngự ra sao?
Colchester United ghi 8 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 26/27. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Trận kế tiếp của Colchester United
Đối thủ kế tiếp của Colchester United tại Hạng Tư Anh là Shrewsbury Town, đá ngày 26/9/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Beryly Lubala | Tiền vệ | DR Congo |
| 1 | Tom Smith | Thủ môn | England |
| 2 | Rob Hunt | Hậu vệ | England |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ | England |
| 4 | Ben Perry | Tiền vệ | England |
| 5 | Jack Tucker | Hậu vệ | England |
| 6 | Paul Digby | Tiền vệ | England |
| 7 | Harry Anderson | Tiền vệ | England |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ | England |
| 9 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo | England |
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ | England |
| 11 | Leon Chiwome | Tiền đạo | England |
| 12 | Moses Sesay | Tiền vệ | England |
| 14 | Kylian Kouassi | Tiền đạo | England |
| 17 | Jaden Williams | Tiền đạo | England |
| 20 | Sean Raggett | Hậu vệ | England |
| 21 | Jake Leake | Hậu vệ | England |
| 22 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | France |
| 23 | Adrian Akande | Tiền đạo | Nigeria |
| 24 | Frankie Terry | Hậu vệ | England |
| 26 | Jay Williams | Tiền vệ | Saint Kitts and Nevis |
| 27 | Oscar Thorn | Tiền vệ | England |
| 30 | Kane Vincent-Young | Hậu vệ | Grenada |
| 34 | Kaion Lisbie | Tiền vệ | England |
| 39 | Kien Connolly | Tiền đạo | England |
| 42 | Milton Oni | Tiền vệ | England |
| 44 | Samuel Kuffour | Hậu vệ | England |
| 44 | Samuel Kuffour Jr | Hậu vệ | Ghana |
| 47 | Ronnie Harvey | Tiền vệ | England |