
Beryly Lubala
Tiền đạo cánh trái ·
Colchester United
Các thương vụ chuyển nhượng của Beryly Lubala
Dữ liệu chuyển nhượng của Beryly Lubala gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Birmingham City sang Crawley Town ngày 01/07/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | Birmingham City U21 | Birmingham City | Không công bố |
| 1/7/2019 | Birmingham City | Crawley Town | Tự do |
| 1/9/2020 | Crawley Town | Blackpool | Không công bố |
| 31/1/2022 | Blackpool | Northampton Town | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Northampton Town | Blackpool | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2022 | Blackpool | Colchester United | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Colchester United | Blackpool | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Blackpool | Burton Albion | Tự do |
| 30/1/2024 | Burton Albion | Wycombe Wanderers | Tự do |
| 11/7/2025 | Wycombe Wanderers | Stevenage | Tự do |
| 1/7/2026 | Stevenage | No team | Không công bố |
| 25/9/2026 | No team | Colchester United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Beryly Lubala qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Beryly Lubala thuộc biên chế Colchester United, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/09/2026, khi anh từ No team chuyển tới Colchester United. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 10 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Colchester United. Hồ sơ hiện tại ở Colchester United ghi anh có hợp đồng tới 31/12/2026.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Birmingham City tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2018, khi anh chuyển từ Birmingham City U21 sang Birmingham City, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Birmingham City, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 30/01/2024, anh chuyển từ Burton Albion sang Wycombe Wanderers dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn cùng 1 kiến tạo qua 49 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Wycombe Wanderers. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 26 bàn cùng 8 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 212 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 19/20 tại Hạng Tư Anh ở Crawley Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 12 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Beryly Lubala
Beryly Lubala đang khoác áo Colchester United ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 25/09/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Colchester United
- Gia nhập
- 25/09/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Beryly Lubala
Cao 177 cm, Beryly Lubala là tiền đạo người CHDC Congo của Colchester United. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 8/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Colchester United
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Beryly Lubala
Hồ sơ sự nghiệp của Beryly Lubala trải qua ít nhất 9 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Birmingham City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 4 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| Blackpool | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 11 | 5 | 0 | 0 | 6,40 |
| Crawley Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 34 | 2853 | 12 | 3 | 6,95 |
| Northampton Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 15 | 521 | 0 | 1 | 6,44 |
| Colchester United | 22/23 | Hạng Tư Anh | 9 | 392 | 1 | 1 | 6,65 |
| Blackpool | 20/21 | Hạng Ba Anh | 16 | 424 | 0 | 0 | 6,54 |
| Burton Albion | 23/24 | Hạng Ba Anh | 20 | 1526 | 5 | 1 | 6,70 |
| Wycombe Wanderers | 23/24 | Hạng Ba Anh | 14 | 851 | 2 | 1 | 6,59 |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 30 | 1186 | 4 | 0 | 6,60 |
| Stevenage | 25/26 | Hạng Ba Anh | 37 | 1028 | 0 | 1 | 6,43 |
| Birmingham City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 20/21 | FA Cup | 4 | 100 | 0 | 0 | 6,20 |
| Colchester United | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burton Albion | 23/24 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | FA Cup | 4 | 185 | 1 | 0 | 7,05 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crawley Town | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,67 |
| Blackpool | — | Carabao Cup | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wycombe Wanderers | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Beryly Lubala
- Quốc tịch của Beryly Lubala là gì?
- Beryly Lubala có quốc tịch CHDC Congo theo hồ sơ.
- Beryly Lubala đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Beryly Lubala đang thuộc biên chế Colchester United, chơi ở vị trí tiền đạo.
- Beryly Lubala bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Beryly Lubala 28 tuổi (sinh ngày 08/01/1998), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:16 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.