
Paul Digby
Tiền vệ ·
Colchester United
Câu chuyện thi đấu của Paul Digby, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Colchester United, CLB hiện tại, hồ sơ của Paul Digby còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Barnsley tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh đầu quân cho Barnsley, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Barnsley. Cambridge United đón anh ngày 21/07/2020 từ Stevenage theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn và 6 kiến tạo qua 220 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Hạng Ba Anh ở Cambridge United là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 7 kiến tạo. Anh có 434 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Anh đến Colchester United ngày 07/07/2026 từ Dundee United. Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Colchester United. Tại Colchester United, anh mang áo số 6.
Sự nghiệp thi đấu của Paul Digby qua các mùa
Các đội Paul Digby từng khoác áo theo dữ liệu gồm Ipswich Town, Dundee FC, Barnsley và 5 đội khác. 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cambridge United. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 13 | 134 | 0 | 0 | 6,43 |
| Dundee FC | 25/26 | VĐQG Scotland | 25 | 714 | 0 | 1 | 6,82 |
| Ipswich Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 17 | 93 | 0 | 0 | 6,90 |
| Barnsley | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,60 |
| Barnsley | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 18/19 | Hạng Tư Anh | 42 | 2 | 0 | 0 | — |
| Stevenage | 19/20 | Hạng Tư Anh | 19 | 1478 | 0 | 0 | 6,82 |
| Cambridge United | 20/21 | Hạng Tư Anh | 35 | 3052 | 0 | 0 | 6,97 |
| Colchester United | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 177 | 0 | 0 | 6,75 |
| Barnsley | 14/15 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 15/16 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 21/22 | Hạng Ba Anh | 44 | 3869 | 1 | 4 | 6,88 |
| Cambridge United | 22/23 | Hạng Ba Anh | 46 | 4065 | 1 | 2 | 6,77 |
| Cambridge United | 23/24 | Hạng Ba Anh | 43 | 3535 | 1 | 0 | 6,72 |
| Cambridge United | 24/25 | Hạng Ba Anh | 32 | 2411 | 1 | 0 | 6,70 |
| Colchester United | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 21/22 | FA Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Cambridge United | 22/23 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cambridge United | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Forest Green Rovers | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 2 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,85 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cambridge United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Colchester United | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Paul Digby là ai?
Paul Digby là tiền vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Colchester United. Hồ sơ ghi Paul Digby chào đời ngày 02/02/1995, tức 31 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/2/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Colchester United
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Paul Digby
Paul Digby đã ra sân 4 trận cho Colchester United ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 97 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Tư Anh.
- Câu lạc bộ
- Colchester United
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 07/07/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Paul Digby thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Paul Digby đóng góp 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 44 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,75.
- 4 Trận
- 177 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Paul Digby qua những trận gần nhất
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Paul Digby đạt điểm trung bình 6,60 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Cheltenham Town | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Crewe Alexandra | 1–1 | 21 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Swindon Town | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 01-09 | Bristol Rovers | 2–0 | 45 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | Rochdale | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Paul Digby từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Paul Digby được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 97 nghìn EUR khi đang ở Colchester United (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | — | Barnsley | Không công bố |
| 2/1/2016 | Barnsley | Ipswich Town | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Ipswich Town | Barnsley | Cho mượn |
| 1/7/2016 | Barnsley | Ipswich Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Ipswich Town | Mansfield Town | Tự do |
| 31/7/2018 | Mansfield Town | Forest Green Rovers | Không công bố |
| 2/7/2019 | Forest Green Rovers | Stevenage | Không công bố |
| 21/7/2020 | Stevenage | Cambridge United | Tự do |
| 1/7/2025 | Cambridge United | Dundee FC | Tự do |
| 7/7/2026 | Dundee United | Colchester United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Paul Digby
- Paul Digby đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Paul Digby hiện khoác áo Colchester United, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Paul Digby bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Paul Digby 31 tuổi (sinh ngày 02/02/1995), cao 175 cm.
- Paul Digby có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Paul Digby ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Colchester United
Cập nhật lần cuối: 21:45 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.