SK Artis Brno
Czechia
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Stepan Harazim | Hậu vệ | Czechia |
| 4 | Dominik Plechatý | Hậu vệ | Czechia |
| 5 | Michal Jeřábek | Hậu vệ | Czechia |
| 6 | Quadri Adediran | Tiền đạo | Nigeria |
| 7 | Alexis Alegue | Tiền đạo | Cameroon |
| 8 | Sacha Komljenovic | Tiền vệ | Netherlands |
| 9 | Albert Labík | Tiền vệ | Czechia |
| 11 | Issa Fomba | Tiền vệ | Mali |
| 12 | El Hadji Latyr Ndiaye | Tiền đạo | Senegal |
| 14 | Adam Petrák | Tiền vệ | Czechia |
| 15 | Emmanuel Fully | Hậu vệ | Liberia |
| 16 | Danijel Kolaric | Hậu vệ | Serbia |
| 17 | Papalélé | Tiền vệ | Cape Verde |
| 18 | Ismael Sylla | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 19 | Daniel Toula | Tiền đạo | Czechia |
| 20 | Dominik Sarapata | Tiền vệ | Poland |
| 20 | Jan Sedlak | Tiền vệ | Czechia |
| 21 | Adam Carlén | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Jakub Fulnek | Tiền vệ | Czechia |
| 24 | Ondrej Coudek | Hậu vệ | Czechia |
| 26 | Martin Pospisil | Tiền vệ | Czechia |
| 27 | Dominik Preisler | Hậu vệ | Czechia |
| 28 | David Šimek | Hậu vệ | Czechia |
| 29 | Richard Kašík | Thủ môn | Czechia |
| 30 | Jan Navrátil | Tiền vệ | Czechia |
| 31 | Jiri Borek | Thủ môn | Czechia |
| 32 | Tadeas Stoppen | Thủ môn | Czechia |
| 33 | Neil Glossoa | Hậu vệ | France |
| 34 | Karel Pojezný | Hậu vệ | Czechia |
| 36 | Sebastian Boháč | Tiền vệ | Czechia |
| 37 | Martin Taus | Tiền đạo | Czechia |
| 77 | Vukadin Vukadinović | Tiền vệ | Serbia |
| 87 | Vladimir Perišić | Tiền đạo | Montenegro |
| 90 | Youssoupha Sanyang | Tiền vệ | Gambia |