
Issa Fomba
Tiền đạo cánh trái ·
SK Artis Brno
Issa Fomba từng chuyển tới đâu?
Issa Fomba gia nhập Atlético Malagueño theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/08/2020. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atlético Malagueño sang Leganés B ngày 24/07/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2020 | — | Atlético Malagueño | Không công bố |
| 24/7/2023 | Atlético Malagueño | Leganés B | Tự do |
| 10/1/2024 | Leganés B | MFK Vyškov | Không công bố |
| 30/6/2024 | MFK Vyškov | Leganés B | Không công bố |
| 1/7/2024 | Leganés B | MFK Vyškov | Không công bố |
| 16/7/2024 | MFK Vyškov | Baník Ostrava | Không công bố |
| 4/2/2025 | Baník Ostrava | MFK Vyškov | Không công bố |
| 1/7/2025 | MFK Vyškov | SK Artis Brno | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Issa Fomba
Issa Fomba sinh ngày 24/05/2001, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ MFK Vyškov sang SK Artis Brno — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở SK Artis Brno ghi anh mang áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2020, lúc anh đầu quân cho Atlético Malagueño, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Málaga CF, dữ liệu ghi cho anh 16 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2020 đến mùa 22/23. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Málaga CF, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Málaga CF là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 17 trận có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Issa Fomba
Issa Fomba thi đấu cho SK Artis Brno tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 245 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- SK Artis Brno
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Issa Fomba
Issa Fomba thi đấu ở vị trí tiền đạo cánh trái, là cầu thủ người Mali của SK Artis Brno. Số đo ghi nhận: cao 176 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 24/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- SK Artis Brno
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Issa Fomba đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Issa Fomba là 2020 tại Málaga CF. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Baník Ostrava | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Artis Brno | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,30 |
| Málaga CF | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | 160 | 0 | 1 | 6,75 |
| Málaga CF | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Issa Fomba mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Issa Fomba
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-07 | Wisła Kraków | 1–0 | Không vào sân | — |
| 27-06 | FC Viktoria Plzeň | 4–2 | Không vào sân | — |
| 09-02 | Rosenborg BK | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Issa Fomba
- Quốc tịch của Issa Fomba là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Issa Fomba mang quốc tịch Mali.
- Issa Fomba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- SK Artis Brno là CLB hiện tại của Issa Fomba, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Issa Fomba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Issa Fomba 25 tuổi (sinh ngày 24/05/2001), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:31 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.