TSV Hartberg
Austria
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của TSV Hartberg mùa 26/27
Sau 7 trận, TSV Hartberg đứng thứ 6 tại VĐQG Áo. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của TSV Hartberg với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ TSV Hartberg tới SK Rapid Wien ở ngôi đầu là 10 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vô địch. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
Sức mạnh ghi bàn của TSV Hartberg
Hàng công TSV Hartberg đứng thứ 5 tại VĐQG Áo với 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của TSV Hartberg
TSV Hartberg đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 12 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
TSV Hartberg trông vào ai trên hàng công?
3 bàn của Marco Hoffmann đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ TSV Hartberg. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 30% số bàn của toàn đội.
TSV Hartberg: quốc gia, giải đấu và sân nhà
TSV Hartberg lấy Profertil Arena Hartberg ở Hartberg làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Hartberg. Đây là một đại diện của bóng đá Áo.
Thành tích sân nhà và sân khách của TSV Hartberg
TSV Hartberg ghi 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
TSV Hartberg đá trận tiếp theo khi nào?
SC Austria Lustenau là cái tên chờ TSV Hartberg ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Đội còn 15 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Luca Pazourek | Tiền vệ | Austria |
| 3 | Simon Freund | Hậu vệ | Austria |
| 4 | Benjamin Markuš | Tiền vệ | Slovenia |
| 5 | Youba Diarra | Tiền vệ | Mali |
| 6 | Habib Anas Coulibaly | Hậu vệ | Côte d'Ivoire |
| 7 | Angelo Gattermayer | Tiền đạo | Austria |
| 8 | Matthias Postl | Tiền đạo | Austria |
| 9 | Agustín Urrutia | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Oliver Lukić | Tiền vệ | Croatia |
| 11 | Jed Drew | Tiền đạo | Australia |
| 12 | Manuel Pfeifer | Tiền vệ | Austria |
| 14 | Paul Komposch | Hậu vệ | Austria |
| 16 | Magnus Dalpiaz | Hậu vệ | Austria |
| 17 | Jonas Karner | Tiền vệ | Austria |
| 18 | Fabian Wilfinger | Hậu vệ | Austria |
| 19 | Lukas Spendlhofer | Hậu vệ | Austria |
| 20 | Paul Bratschko | Tiền vệ | Austria |
| 21 | Luka Marić | Thủ môn | Austria |
| 22 | Marco Hoffmann | Tiền đạo | Austria |
| 23 | Tobias Kainz | Tiền vệ | Austria |
| 27 | Konstantin Schopp | Hậu vệ | Austria |
| 28 | Florian Gerstl | Tiền vệ | Austria |
| 30 | Lukas Fridrikas | Tiền đạo | Austria |
| 44 | Harald Postl | Thủ môn | Austria |
| 49 | Andrija Radulović | Tiền vệ | Montenegro |
| 70 | Chilohem Onuoha | Tiền đạo | Germany |
| 77 | David Korherr | Tiền đạo | Austria |
| 91 | Ármin Pécsi | Thủ môn | Hungary |
| 95 | Nikolaus Feldhofer | Tiền vệ | Austria |