NK Veres Rivne
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
NK Veres Rivne đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Veres Rivne
Veres Rivne khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Karpaty 1-1, thắng Kulykiv 1-0 và hoà Zorya Luhansk 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Thành tích mùa 18/19 của Veres Rivne
Veres Rivne đang có mạch bất bại 6 trận và đứng thứ 11. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Veres Rivne
Hàng công Veres Rivne đứng thứ 11 với 0,7 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 6 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −1.
Giới thiệu Veres Rivne
Veres Rivne lấy Stadion Avanhard ở Lutsk làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.080 vé.
Cuộc đua quanh vị trí của Veres Rivne
Khoảng cách từ Veres Rivne tới Polessya ở ngôi đầu là 12 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Phía trên là Bukovyna, cách 1 điểm.
Trận kế tiếp của Veres Rivne
Ngày 10/10/2026, Veres Rivne bước vào cuộc đấu với Shakhtar Donetsk. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pavlo Stefanyuk | Thủ môn | Ukraine |
| 2 | Maksym Smiyan | Hậu vệ | Ukraine |
| 2 | Pavlo Bahrii | Hậu vệ | Ukraine |
| 3 | Semen Vovchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Kai Cipot | Hậu vệ | Slovenia |
| 5 | Pavlo Bagriy | Hậu vệ | Ukraine |
| 6 | David Niyo | Tiền vệ | Rwanda |
| 7 | Fabrício Yan | Tiền đạo | Brazil |
| 9 | Nathaniel Blair | Tiền đạo | Australia |
| 11 | Wesley Pomba | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Oleksandr Kharechko | Thủ môn | Ukraine |
| 14 | Igor Kharatin | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Mykhailo Protasevych | Hậu vệ | Ukraine |
| 18 | Vitaliy Boyko | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | André Gonçalves | Tiền vệ | Portugal |
| 20 | Alagie Wally | Tiền đạo | Gambia |
| 22 | Konstantinos Stamoulis | Hậu vệ | Greece |
| 23 | Mykyta Aleksandrov | Tiền đạo | Ukraine |
| 23 | Mykyta Aleksandrov | Tiền đạo | Ukraine |
| 25 | Ivan Sanotskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 27 | Stanislav Migutskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 30 | Luka Khokhashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 44 | Danyil Checher | Hậu vệ | Ukraine |
| 53 | Andrey Victor | Hậu vệ | Brazil |
| 55 | Anton Vydrych | Tiền đạo | Ukraine |
| 77 | Vladyslav Sharay | Tiền vệ | Ukraine |
| 80 | Guilherme Bahia | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Rostyslav Baran | Tiền vệ | Ukraine |
| 91 | Valentyn Horokh | Thủ môn | Ukraine |