Almería vs Celta Fortuna
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,8 Adrián Embarba Almería
- 8,2 Chumi Almería
- 7,9 Javier Muñoz Almería
Thông tin trận
Almería vs Celta Fortuna: kết quả chung cuộc
Almería thắng 2-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Trận đấu diễn ra trên sân UD Almeria Stadium ở Almeria. Cặp đấu nằm ở vòng 6.
Almería vs Celta Fortuna qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 6 tới phút 18. Mọi bàn thắng của trận đều đến trong hiệp một.
Almería vs Celta Fortuna: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Celta Fortuna tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Celta Fortuna thua Eibar 0-4 ở lần ra sân liền trước. Almería thắng Córdoba 2-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Almería vs Celta Fortuna: những chỉ số đáng đọc
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 1 và 4 lần. Trọng tài rút 1 thẻ vàng. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Almería và Celta Fortuna đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 5 điểm, nghiêng về Almería. Giải xếp 22 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Almería là 12 sau 6 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Almería vs Celta Fortuna
Bàn thứ hai của trận thuộc về Almería ở phút 18.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 68%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.37 | 4.50 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.37 | 4.50 | 8.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.03 | 15.00 |
| Đồng thuận | 1.03 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.61 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.71 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.80 (kèo giảm) | 1.91 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.78 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.71 (kèo giảm) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.75 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.77 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.78 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.95 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.45 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 | 1.11 |
| Nhà cái 9 | 6.60 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.40 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.53 | 1.06 |
Chủ chấp 3 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.14 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 6.15 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.10 | 1.11 |
| Đồng thuận | 6.14 | 1.09 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.80 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.80 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 6.10 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.80 | 1.09 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.29 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 4.65 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.30 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 4.70 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.75 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.65 | 1.16 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.65 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.42 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.80 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.72 | 1.24 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.15 (kèo tăng) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.45 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.29 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.84 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.00 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.85 (kèo tăng) | 1.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.84 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.15 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.10 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 1.34 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.47 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.47 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.34 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.55 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.50 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.15 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.13 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.13 (kèo tăng) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.09 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo giảm) | 1.64 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.65 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.95 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.83 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.97 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.84 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.59 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.66 (kèo giảm) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.68 (kèo tăng) | 2.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.59 (kèo tăng) | 2.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.71 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.67 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.66 | 2.13 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.45 (kèo tăng) | 2.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.52 (kèo giảm) | 2.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.45 (kèo tăng) | 2.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.52 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.42 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.43 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.43 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.45 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.42 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.73 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.31 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.35 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.15 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.13 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.11 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.16 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.90 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.14 (kèo giảm) | 5.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.13 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.35 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.12 | 6.25 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.08 | 1.18 | 2.75 |
| Đồng thuận | 1.08 | 1.18 | 2.75 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.14 (kèo giảm) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.16 (kèo giảm) | 4.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.16 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.14 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.16 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.16 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.16 (kèo tăng) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.16 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.15 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.80 |
Kèo phạt góc
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
6 M. Vesga -
11 S. Arribas -
7 J. Morcillo -
20 Á. Sola -
9 Thalys -
30 J. Lopez -
13 F. Martínez -
22 D. Chirino -
5 J. Pulido -
15 L. Lelo -
12 Léo Baptistão
-
29 M. Sobral -
9 A. Marín -
2 P. Gavian -
28 V. Silva -
15 A. Kibet -
25 M. González -
13 C. Barone -
21 A. Olmedo -
14 J. Oliveras -
4 S. Ndiaye -
19 A. D. Outerelo
Chơi hay nhất
5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
4 lần tắc bóng
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Almería
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Andrés Fernández TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 0 | 0 | 1 |
| 21 Chumi C HV | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 55/57 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Marcos Luna HV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/0 | 44/52 | 3 | 3 | 0 |
| 18 Federico Bonini HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 68/79 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Álex Muñoz HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/43 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Javier Muñoz TV | 90' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 30/35 | 2 | 3 | 0 |
| 23 Adrián Embarba TV | 79' | 8,8 | 0 | 0 | 1/2 | 26/29 | 5 | 2 | 0 |
| 17 Brian Cipenga TV | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 25/31 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Nicolás Melamed TV | 62' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Mikel Vesga TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/31 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Stefan Džodić TV | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 24/27 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Sergio Arribas TV DB | 28' | 7,0 | 0 | 0 | 2/2 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Álex Sola TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Miguel de la Fuente TĐ | 88' | 6,4 | 0 | 0 | 0/5 | 15/18 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jon Morcillo TĐ DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Thalys TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Celta Fortuna
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Coke Carrillo TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Kike Ribes HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 55/62 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Anxo Rodríguez HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 71/79 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Pablo González Meixús C HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 53/57 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Mateo Sobral HV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/17 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Pablo Gavián HV DB | 26' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Adrià Capdevila TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 48/49 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Germain Milla TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/33 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Hugo Cuenca TV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 22/30 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Joel López Salguero TV | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Aldrine Kibet TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Óscar Marcos TĐ | 83' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 20/23 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ángel Arcos TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Bernard Somuah TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Álvaro Marín TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 5/7 | 2 | 0 | 0 |
| 28 Vladimir Silva TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.