
Andrés Fernández
Thủ môn ·
Almería
Câu chuyện sự nghiệp Andrés Fernández qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Andrés Fernández trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Almería ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2005, khi anh từ CD Tenerife U19 chuyển tới Mallorca B dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2007, anh từ Mallorca B chuyển tới Osasuna dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 110 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Osasuna. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Osasuna tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 32 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. Ngày 25/07/2016, anh rời FC Porto sang Villarreal theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 154 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Tổng cộng anh có 592 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại La Liga cùng Villarreal, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 33 tuổi. Anh đến Almería ngày 21/07/2025 từ Levante UD theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh có 12 pha cứu thua sau 6 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 52 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Almería. Trong đội hình Almería, anh mang áo số 1, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Andrés Fernández
Andrés Fernández có tên trong danh sách thi đấu của Villarreal nhiều nhất, 154 lần theo dữ liệu từng mùa. 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Villarreal. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Osasuna | 11/12 | La Liga | 32 | 2880 | 0 | 0 | 5,50 |
| Villarreal | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,74 |
| Villarreal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,87 |
| Huesca | 20/21 | La Liga | 35 | 1440 | 0 | 0 | 6,67 |
| Villarreal | 19/20 | La Liga | 38 | 360 | 0 | 1 | 6,65 |
| Villarreal | 18/19 | La Liga | 38 | 540 | 0 | 0 | 6,92 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 10 | 225 | 0 | 0 | 6,80 |
| Villarreal | 16/17 | La Liga | 36 | 1315 | 0 | 0 | 6,97 |
| Granada | 15/16 | La Liga | 37 | 3329 | 0 | 0 | 6,69 |
| Osasuna | 13/14 | La Liga | 37 | 3299 | 0 | 0 | 6,35 |
| Osasuna | 12/13 | La Liga | 37 | 3330 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Almería | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 8,20 |
| Huesca | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3780 | 0 | 0 | 7,04 |
| Huesca | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3780 | 0 | 0 | 7,05 |
| Levante UD | 2023 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2970 | 0 | 0 | 7,22 |
| Levante UD | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 42 | 3690 | 0 | 0 | 7,00 |
| Almería | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 46 | 4140 | 0 | 0 | 7,14 |
| Almería | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 6 | 554 | 0 | 0 | 7,20 |
| Osasuna | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,30 |
| Villarreal | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 0 | 7,08 |
| Huesca | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,70 |
| Huesca | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levante UD | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Andrés Fernández
Ở tuổi 39, Andrés Fernández đang là thủ môn trong đội hình Almería. Anh mang áo số 1 tại Almería. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 17/12/1986 (39 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Almería
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andrés Fernández
Andrés Fernández đang khoác áo Almería ở vị trí thủ môn, gia nhập ngày 21/07/2025. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 110 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Almería
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 21/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Andrés Fernández
Andrés Fernández đã chơi 6 trận với 554 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,20. Tính trên 6 trận, anh có 12 pha cứu thua và 4 bàn thua.
- 6 Trận
- 554 Phút
- 12 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Andrés Fernández thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Andrés Fernández thi đấu 464 phút, trung bình 93 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,24 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Celta Fortuna | 2–0 | 90 | 7,1 |
| 12-09 | Córdoba | 0–2 | 90 | 8,2 |
| 06-09 | Cádiz | 3–2 | 95 | 6,5 |
| 29-08 | CE Sabadell | 1–0 | 96 | 8,0 |
| 23-08 | CD Tenerife | 1–0 | 93 | 6,4 |
Andrés Fernández từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Andrés Fernández gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 110 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2005 | CD Tenerife U19 | Mallorca B | Tự do |
| 1/7/2007 | Mallorca B | Osasuna | Tự do |
| 1/7/2010 | Osasuna | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Huesca | Osasuna | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2014 | Osasuna | FC Porto | 1,6 triệu EUR |
| 18/7/2015 | FC Porto | Granada | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Granada | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2016 | FC Porto | Villarreal | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Villarreal | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Porto | Villarreal | 2,0 triệu EUR |
| 28/8/2020 | Villarreal | Huesca | 500 nghìn EUR |
| 18/8/2023 | Huesca | Levante UD | Tự do |
| 21/7/2025 | Levante UD | Almería | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Andrés Fernández
- Andrés Fernández bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Andrés Fernández bắt 6 trận với 12 pha cứu thua và để thủng lưới 4 bàn.
- Andrés Fernández hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Andrés Fernández hiện khoác áo Almería, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Andrés Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrés Fernández 39 tuổi (sinh ngày 17/12/1986), cao 190 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Almería
Cập nhật lần cuối: 06:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.