Athletic Club vs RCD Espanyol de Barcelona
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Maddi Torre Athletic Club
- 7,8 Lucía Vallejo RCD Espanyol de Barcelona
- 7,8 Romane Salvador RCD Espanyol de Barcelona
Thông tin trận
Nhìn lại trận Athletic Club vs RCD Espanyol de Barcelona
J. G. Peiró nhận thẻ đỏ ở phút 90, bước ngoặt rõ nhất của trận này. Bảng điện tử dừng ở 2-2. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-1.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bước ngoặt đến ở phút 90 khi J. G. Peiró bên phía RCD Espanyol de Barcelona phải rời sân.
Diễn biến trận Athletic Club vs RCD Espanyol de Barcelona
Các bàn thắng trải từ phút 4 tới phút 90+3. Có 2 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Ai chơi hay nhất trận Athletic Club vs RCD Espanyol de Barcelona?
Maddi Torre nhận điểm số cao nhất trận 7,8 sau khi ghi bàn. Jone Amezaga Martinez dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn. Khung thành RCD Espanyol de Barcelona bị thử thách liên tục suốt trận.
Athletic Club vs RCD Espanyol de Barcelona qua các lần chạm trán
Ba lần gặp gần nhất giữa hai đội có tổng cộng 9 bàn. Athletic Club ghi 49 bàn qua các lần gặp, RCD Espanyol de Barcelona ghi 20.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội cộng lại tung ra 30 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Khung thành RCD Espanyol de Barcelona bị thử thách 8 lần. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt.
Thứ hạng và điểm số của Athletic Club, RCD Espanyol de Barcelona
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 3 điểm, nghiêng về Athletic Club. Quỹ điểm của RCD Espanyol de Barcelona là 4 sau 4 vòng. Giải xếp 16 đội trên cùng một bảng.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
RCD Espanyol de Barcelona tới sân với 2 thua trong hai trận gần nhất. Trước chuyến đi này, RCD Espanyol de Barcelona thua FC Badalona 0-1. Lần ra sân liền trước, Athletic Club thắng Logroño United 1-0.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.70 | 3.40 | 4.33 |
| Đồng thuận | 1.70 | 3.40 | 4.33 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.15 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.25 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.17 (kèo tăng) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.20 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.18 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 1.58 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.58 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 10.50 | 1.01 |
| Đồng thuận | 10.50 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.30 | 1.02 |
| Đồng thuận | 9.30 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.95 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 4.90 (kèo giảm) | 1.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 5.05 (kèo giảm) | 1.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.95 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.50 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.50 | 1.17 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.15 (kèo giảm) | 1.16 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 4.05 (kèo giảm) | 1.18 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 4.20 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.15 | 1.16 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.97 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.05 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.01 | 1.29 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.46 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo giảm) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.49 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.43 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.15 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.19 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.17 | 1.55 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.88 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.89 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.88 | 1.81 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.61 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.08 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.30 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.30 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.30 | 2.97 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.13 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.15 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.13 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.13 | 4.65 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 5.25 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.17 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.20 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.17 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.40 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 J. A. Martinez -
27 N. Benito -
18 S. O. Ruiz -
8 A. Campos -
21 M. Artero -
13 A. Nanclares -
23 E. Arana -
16 A. Iribarren
-
14 A. V. Jurico -
3 C. R. García -
24 N. Escot -
22 P. Browne -
19 P. Arana -
13 M. Muñoz -
15 P. O. Ramírez
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8 lần cứu thua
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Athletic Club
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eunate Astralaga TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/46 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Maddi Torre HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 86/96 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Amaia Martínez HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 46/51 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Bibiane Schulze Solano HV | 70' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/62 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Nerea Benito HV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Maite Valero TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 23/34 | 1 | 6 | 0 |
| 15 Clara Pinedo TV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 3/4 | 22/28 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Maitane Vilariño TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 14/25 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Irene Oguiza TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 30/37 | 1 | 0 | 0 |
| 12 Garazi Facila TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/21 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Marina Artero TV DB | 20' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ane Azkona C TĐ | 62' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 14/16 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Jone Amezaga Martinez TĐ DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 2/6 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Patricia Zugasti TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ane Campos TĐ DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Sara Ortega Ruiz TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
RCD Espanyol de Barcelona
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Romane Salvador TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/24 | 0 | 0 | 8 |
| 5 Lucía Vallejo C HV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 24/37 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Júlia Guerra Peiró HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 29/42 | 0 | 5 | 0 |
| 35 Ariadna Domenech HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Raquel García Yagüe HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 3 | 0 |
| 3 Clara Rodríguez García HV DB | 20' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Mar Torrás TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Ona Baradad TV | 78' | 6,7 | 0 | 1 | 1/2 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Iara Lacosta TV | 70' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 13/17 | 2 | 1 | 0 |
| 16 Paula Gutiérrez TV | 70' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 17/23 | 2 | 1 | 0 |
| 12 Claudia Iglesias Bicho TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 21/29 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Ana Velázquez Jurico TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Ana Marcos TĐ | 78' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Natalia Escot TĐ DB | 20' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Paula Arana TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Phoenetia Browne TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (23 trận)
- 12/09/2026 Athletic Club 2-2 RCD Espanyol de Barcelona
- 31/01/2026 Athletic Club 2-1 RCD Espanyol de Barcelona
- 20/09/2025 RCD Espanyol de Barcelona 1-1 Athletic Club
- 11/05/2025 Athletic Club 1-0 RCD Espanyol de Barcelona
- 11/01/2025 RCD Espanyol de Barcelona 1-2 Athletic Club
- 07/02/2021 Athletic Club 3-0 RCD Espanyol de Barcelona
- 19/11/2020 RCD Espanyol de Barcelona 2-1 Athletic Club
- 02/03/2020 Athletic Club 0-0 RCD Espanyol de Barcelona
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.