
Maddi Torre
Hậu vệ ·
Athletic Club
Câu chuyện sự nghiệp Maddi Torre qua từng mùa
Ngoài Athletic Club, CLB hiện tại, hồ sơ của Maddi Torre còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Quãng ở Real Sociedad được ghi bằng 89 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 22/23. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại Liga F cùng Real Sociedad, năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 11 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại Liga F cùng Athletic Club, với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 2 kiến tạo qua 2 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 182 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Athletic Club, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Real Sociedad. Ở mùa 26/27 tại Liga F, anh ra sân 4 trận và ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn và 2 kiến tạo sau 93 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Hồ sơ hiện tại ở Athletic Club ghi anh khoác áo số 2.
Thống kê sự nghiệp Maddi Torre
Hồ sơ sự nghiệp của Maddi Torre trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở Real Sociedad. Riêng Athletic Club chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Real Sociedad | 19/20 | Liga F | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 20/21 | Liga F | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 21/22 | Liga F | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 22/23 | Liga F | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 23/24 | Liga F | 30 | 2700 | 1 | 2 | 7,18 |
| Athletic Club | 24/25 | Liga F | 30 | 2465 | 2 | 0 | 6,99 |
| Athletic Club | 25/26 | Liga F | 29 | 998 | 1 | 0 | 6,75 |
| Athletic Club | 26/27 | Liga F | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,28 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Maddi Torre
Ở tuổi 30, Maddi Torre đang là hậu vệ trong đội hình Athletic Club. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Tây Ban Nha. Hồ sơ ghi Maddi Torre chào đời ngày 30/03/1996, tức 30 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 30/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Athletic Club
CLB hiện tại của Maddi Torre
Ở tuổi 30, Maddi Torre là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Athletic Club. Anh cập bến Athletic Club từ 01/07/2023. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Liga F.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- Liga F
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/07/2023
Thống kê Maddi Torre mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Liga F, Maddi Torre ra sân 4 trận, ghi 2 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,28 điểm mỗi trận.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,63 xG
- 0,05 xA
- 6 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Maddi Torre qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Maddi Torre thi đấu tổng cộng 360 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,28.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | SD Eibar | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 12-09 | RCD Espanyol de Barcelona | 2–2 | 90 | 1/0 | 7,8 |
| 06-09 | Logroño United | 0–1 | 90 | 1/0 | 7,8 |
| 30-08 | FC Badalona | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Maddi Torre từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Maddi Torre rời Real Sociedad để tới Athletic Club (01/07/2023).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Real Sociedad | Athletic Club | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Maddi Torre
- Thành tích ghi bàn của Maddi Torre mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Liga F ghi nhận Maddi Torre có 2 bàn qua 4 trận.
- Maddi Torre đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maddi Torre đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Maddi Torre bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maddi Torre 30 tuổi (sinh ngày 30/03/1996), cao 171 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Liga F · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 23:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.