Bonaire vs Saint Kitts and Nevis
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 9,1 T. Williams Saint Kitts and Nevis
- 7,7 B. Sonnenschein Bonaire
- 7,5 Rico Browne Saint Kitts and Nevis
Thông tin trận
Bonaire vs Saint Kitts and Nevis CONCACAF Nations League: kết quả
Trận đấu ngã ngũ ở phút 89, sau gần trọn chín mươi phút giằng co. Bảng điện tử dừng ở 1-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 1-1.
Bước ngoặt của trận Bonaire vs Saint Kitts and Nevis
Bước ngoặt đến ở phút 90 khi C. A. Isenia bên phía Bonaire phải rời sân. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại. Kết quả chỉ được chốt trong quãng cuối trận.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Bonaire đã đá 1 trận tại CONCACAF Nations League và đang thứ 3. Giải xếp 7 đội trên cùng một bảng. Bonaire có 1 điểm sau 1 trận.
Số liệu nổi bật trận Bonaire vs Saint Kitts and Nevis
Số cú dứt điểm nghiêng về Saint Kitts and Nevis với 15 lần so với 10. Tổng cộng 2 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 2.
Bonaire vs Saint Kitts and Nevis qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 7 tới phút 89. T. Williams ghi 2 bàn trong trận này.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
7 R. Martijn -
4 R. Martijn -
3 M. Pourier -
16 S. Martina -
20 C. A. Isenia -
22 J. Lafeber -
12 S. Ramos -
13 R. Simon -
5 T. Muller -
21 R. Martina -
11 F. Hierck
-
2 M. Roberts -
21 G. Amory -
8 Y. Mitchum -
11 S. Morton -
1 X. Parke -
23 V. Hart -
4 A. Burley -
17 L. Crolla -
5 D. Thomas -
13 N. Browne
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
3 lần tắc bóng
Bonaire
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 D. Cicilia TM | 90' | 4,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/36 | 0 | 0 | 4 |
| 18 J. Pengel HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 39/43 | 0 | 1 | 0 |
| 15 S. Martina HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 2 J. Jansen HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 0 |
| 4 R. Martijn HV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 3 M. Pourier HV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
| 8 B. Sonnenschein C TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 10 S. Gerardo TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 17 M. Bostdorp TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 4 | 2 | 0 |
| 19 R. Cijntje TV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 2 | 0 |
| 14 M. Blanken TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 C. A. Isenia TV DB | 10' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 A. Cicilia TĐ | 68' | 6,7 | 0 | 1 | 0/2 | 11/12 | 3 | 1 | 0 |
| 7 R. Martijn TĐ DB | 35' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 S. Martina TĐ DB | 22' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Saint Kitts and Nevis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Julani Archibald C TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Rico Browne HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 79/86 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Jordan Bowery HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 78/84 | 1 | 2 | 0 |
| 12 M. Garnette HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Harry Panayiotou HV | 65' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 48/54 | 0 | 1 | 0 |
| 2 M. Roberts HV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 7 T. Williams TV | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 3/5 | 36/41 | 1 | 2 | 0 |
| 14 T. Wharton TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 66/73 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kyle Kelly TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 52/61 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Omari Sterling-James TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/31 | 3 | 2 | 0 |
| 21 G. Amory TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Y. Mitchum TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 S. Morton TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tyreece Simpson TĐ | 80' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 R. Sawyers TĐ | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 43/53 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.