
Jordan Bowery
Hậu vệ phải ·
Mansfield Town
Chặng đường sự nghiệp Jordan Bowery
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jordan Bowery là ngày 01/07/2008, khi anh gia nhập Chesterfield — năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở Chesterfield được ghi bằng 36 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 11/12 đến 12/13. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chesterfield tại Hạng Ba Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Anh cập bến Aston Villa ngày 31/08/2012 từ Chesterfield theo mức phí 630 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 52 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Crewe Alexandra đón anh ngày 17/01/2017 từ Leyton Orient theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 115 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 43 bàn và 18 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 599 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 3 trận trong màu áo Saint Kitts and Nevis. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại Hạng Tư Anh trong màu áo Mansfield Town, khi anh có 9 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Tư Anh ở Chesterfield, với 1 bàn. Ngày 01/07/2020, anh chuyển từ Milton Keynes Dons sang Mansfield Town dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 27 bàn và 16 kiến tạo qua 266 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Mansfield Town. Hồ sơ hiện tại ở Mansfield Town ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Jordan Bowery đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jordan Bowery có tên trong danh sách thi đấu 599 lần cho 10 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 43 bàn và 599 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Chesterfield.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 237 | 0 | 1 | — |
| Aston Villa | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 291 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 8 | 216 | 0 | 0 | 6,51 |
| Rotherham United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 44 | 0 | 4 | 0 | — |
| Doncaster Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 12/13 | Hạng Tư Anh | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oxford United | 15/16 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 7 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 16/17 | Hạng Tư Anh | 19 | 0 | 1 | 0 | — |
| Leyton Orient | 16/17 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 17/18 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 18/19 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 46 | 3347 | 10 | 5 | 6,83 |
| Mansfield Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 49 | 2657 | 9 | 6 | 6,90 |
| Mansfield Town | 22/23 | Hạng Tư Anh | 38 | 2402 | 4 | 2 | 6,71 |
| Mansfield Town | 23/24 | Hạng Tư Anh | 45 | 3427 | 2 | 1 | 6,80 |
| Chesterfield | 11/12 | Hạng Ba Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | Hạng Ba Anh | 19 | 954 | 2 | 1 | 6,62 |
| Mansfield Town | 24/25 | Hạng Ba Anh | 44 | 2996 | 1 | 1 | 6,68 |
| Mansfield Town | 25/26 | Hạng Ba Anh | 20 | 891 | 1 | 0 | 6,84 |
| Mansfield Town | 26/27 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint Kitts and Nevis | 26/27 | CONCACAF Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Mansfield Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint Kitts and Nevis | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,00 |
| Aston Villa | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leyton Orient | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 20/21 | FA Cup | 3 | 120 | 0 | 1 | 7,10 |
| Mansfield Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Mansfield Town | 24/25 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crewe Alexandra | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 3 | 261 | 0 | 0 | 6,73 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 80 | 0 | 0 | 6,00 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Jordan Bowery
Jordan Bowery thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Saint Kitts và Nevis của Mansfield Town. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 2/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Saint Kitts và Nevis
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Mansfield Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jordan Bowery
Tại Mansfield Town, Jordan Bowery mang áo số 9, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến Mansfield Town ngày 01/07/2020. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 46 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Mansfield Town
- Giải đấu
- Hạng Ba Anh
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2020
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Jordan Bowery
Giá trị chuyển nhượng của Jordan Bowery được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 46 nghìn EUR khi đang ở Mansfield Town (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt liền trước trong hồ sơ: Chesterfield sang Barrow AFC theo dạng cho mượn ngày 19/11/2009.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | Chesterfield | Không công bố |
| 19/11/2009 | Chesterfield | Barrow AFC | Cho mượn |
| 31/5/2010 | Barrow AFC | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Chesterfield | Aston Villa | 630 nghìn EUR |
| 15/2/2014 | Aston Villa | Doncaster Rovers | Cho mượn |
| 16/3/2014 | Doncaster Rovers | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Aston Villa | Rotherham United | 300 nghìn EUR |
| 20/11/2015 | Rotherham United | Bradford City | Cho mượn |
| 2/1/2016 | Bradford City | Rotherham United | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2016 | Rotherham United | Oxford United | Tự do |
| 5/7/2016 | Oxford United | Leyton Orient | Tự do |
| 17/1/2017 | Leyton Orient | Crewe Alexandra | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Crewe Alexandra | Leyton Orient | Cho mượn |
| 1/7/2017 | Leyton Orient | Crewe Alexandra | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Crewe Alexandra | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 1/7/2020 | Milton Keynes Dons | Mansfield Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jordan Bowery ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Jordan Bowery, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 3 trận cho Saint Kitts and Nevis.
Saint Kitts and Nevis 3 trận 0 bàn Lần gần nhất: 26/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Jordan Bowery mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Jordan Bowery
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Burton Albion | 2–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jordan Bowery
- Jordan Bowery là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Jordan Bowery là Saint Kitts và Nevis và anh từng khoác áo Saint Kitts and Nevis.
- Jordan Bowery hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mansfield Town là CLB hiện tại của Jordan Bowery, mang áo số 9 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jordan Bowery bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jordan Bowery 35 tuổi (sinh ngày 02/07/1991), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Anh · Lịch thi đấu Mansfield Town
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.