Club Atlético Platense vs Deportivo Riestra
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,8 Juan Cozzani Club Atlético Platense
- 7,7 Alexander Díaz Deportivo Riestra
- 7,2 Ignacio Vazquez Club Atlético Platense
Thông tin trận
Club Atlético Platense vs Deportivo Riestra: kết quả chung cuộc
Bàn gỡ hoà ở phút 71 định hình kết quả cuối cùng của trận này. Bảng điện tử dừng ở 1-1. Sân đấu là Estadio Ciudad de Vicente Lopez.
Club Atlético Platense vs Deportivo Riestra qua từng pha lập công
Bàn thắng của Club Atlético Platense do G. Lencina ghi. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Deportivo Riestra giữ vị trí thứ 15 với hiệu số -9. Quỹ điểm của Club Atlético Platense là 25 sau 26 vòng. Deportivo Riestra có 21 điểm sau 26 trận.
Những người tạo khác biệt trong trận
Người hay nhất trận là một thủ môn: Juan Cozzani với 3 pha cứu thua.
Club Atlético Platense vs Deportivo Riestra: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, Club Atlético Platense có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Club Atlético Platense thua Defensa y Justicia 0-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Deportivo Riestra hoà Vélez Sarsfield 1-1.
Club Atlético Platense và Deportivo Riestra chơi thế nào qua các chỉ số?
Cơ hội rõ rệt chia 1 cho Club Atlético Platense và 1 cho Deportivo Riestra. Club Atlético Platense kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt. Trọng tài rút 6 thẻ vàng.
Lịch sử đối đầu Club Atlético Platense và Deportivo Riestra
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 5 lần và Club Atlético Platense chưa thắng trận nào. Club Atlético Platense ghi 2 bàn qua các lần gặp, Deportivo Riestra ghi 3.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Club Atlético Platense và Deportivo Riestra
Bàn gỡ hoà ở phút 71 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.32 | 2.82 | 3.50 |
| Đồng thuận | 2.32 | 2.82 | 3.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.17 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.17 | 4.75 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 3.50 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.50 | 1.30 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 8.00 | 1.08 |
| Đồng thuận | 8.00 | 1.08 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.45 (kèo giảm) | 1.48 |
| Nhà cái 2 | 2.43 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.45 | 1.50 |
| Nhà cái 4 | 2.50 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.40 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.53 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.50 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.50 | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 2.55 | 1.48 |
| Nhà cái 10 | 2.55 | 1.45 |
| Nhà cái 11 | 2.43 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.50 | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.45 (kèo tăng) | 1.52 |
| Nhà cái 15 | 2.45 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.45 | 1.48 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 7.50 | 1.06 |
| Đồng thuận | 7.80 | 1.02 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.85 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.60 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 6.70 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.00 (kèo giảm) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.00 | 1.07 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.31 (kèo tăng) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 5.30 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.75 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.53 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.25 (kèo tăng) | 1.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 5.40 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 4.80 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.80 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.00 (kèo giảm) | 1.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.13 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.15 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.08 | 1.35 |
| Nhà cái 11 | 3.15 (kèo tăng) | 1.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.75 | 1.44 |
| Nhà cái 14 | 3.25 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.15 | 1.31 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.60 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.60 (kèo tăng) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.69 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.50 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.60 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.50 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.55 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.60 | 1.46 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.19 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.18 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.11 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.20 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.15 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.19 | 1.65 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.77 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.75 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.74 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.76 (kèo tăng) | 2.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 2.01 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.52 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.46 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.48 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.38 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.37 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.37 | 2.95 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 3.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.20 (kèo giảm) | 3.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.23 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.78 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.08 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.10 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.07 (kèo tăng) | 5.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.10 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.09 | 6.00 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.10 (kèo giảm) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.05 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.08 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.07 | 6.75 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.05 (kèo giảm) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.07 | 7.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo tăng) | 9.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.30 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.29 | 1.40 | 1.53 |
| Đồng thuận | 1.29 | 1.40 | 1.53 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.80 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.74 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.73 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.10 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.10 | 1.67 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
38 C. Ingenthron -
15 M. Amarfil -
7 G. Mainero -
21 A. Lotti -
4 A. Lagos -
22 N. Sumavil -
31 Víctor Cuesta -
17 F. Bussio -
29 F. Minerva -
33 J. Gauto -
16 G. Togni -
11 N. López
-
5 P. Ramírez -
11 A. Díaz -
40 G. Obredor -
23 M. Arzamendia -
13 R. Gallo -
4 Y. Murillo -
14 P. Monje -
17 Á. Almada -
16 N. Watson -
7 A. Alonso -
35 Á. Stringa -
29 M. A. Graneros
Chơi hay nhất
3 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
2 lần tắc bóng
Club Atlético Platense
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Juan Cozzani TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/19 | 0 | 1 | 3 |
| 13 Ignacio Vazquez C HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Mateo Mendia HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/46 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Juan Ignacio Saborido HV | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/42 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Tomás Ariel Silva HV | 65' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 30/42 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Celías Ingenthron HV DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Agustín Lagos HV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Franco Zapiola TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/3 | 31/45 | 4 | 0 | 0 |
| 5 Ivan Gómez TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 41/53 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Bautista Merlini TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/52 | 3 | 1 | 0 |
| 43 Nicolás Retamar TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 24/30 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Martín Barrios TV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Maximiliano Amarfil TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Gonzalo Lencina TĐ | 73' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 8/15 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Guido Mainero TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Augusto Lotti TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ignacio Arce TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/26 | 0 | 0 | 2 |
| 22 Cristian Paz HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 3 | 0 |
| 36 Mariano Bracamonte HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/29 | 2 | 4 | 0 |
| 15 Nicolás Sansotre HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Facundo Miño HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/16 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Pedro Ramírez HV DB | 69' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Ignacio Gariglio HV | 21' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Yonatan Goitia TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 20/31 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Braian Sánchez TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/33 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Milton Celiz C TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 17/30 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Tomás Gonzalez TV | 87' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 17/26 | 0 | 4 | 0 |
| 40 Gabriel Obredor TV DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Nicolás Benegas TĐ | 59' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 4/16 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Alexander Díaz TĐ DB | 31' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 05/09/2026 Club Atlético Platense 1-1 Deportivo Riestra
- 03/03/2026 Deportivo Riestra 0-0 Club Atlético Platense
- 14/10/2025 Club Atlético Platense 1-1 Deportivo Riestra
- 08/04/2025 Deportivo Riestra 1-0 Club Atlético Platense
- 08/11/2024 Club Atlético Platense 0-0 Deportivo Riestra
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.