Club Atlético Platense
Argentina
Thứ hạng VĐQG Argentina Bảng Group A
Club Atlético Platense đang xếp thứ 13 trên tổng 15 đội tại VĐQG Argentina, với 25 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 10
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Club Atlético Platense
Hai vòng vừa rồi, Club Atlético Platense thua Newell's Old Boys 0-1 và thua Estudiantes de La Plata 1-2. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4.
Thành tích mùa 2026 của Club Atlético Platense
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Club Atlético Platense. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng A. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 10 hoà và 11 thua.
Club Atlético Platense hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Club Atlético Platense kém Newell's Old Boys ở vị trí liền trên đúng 6 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Central Córdoba. Đội đầu bảng Vélez Sarsfield đang hơn 23 điểm.
Club Atlético Platense chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Club Atlético Platense thắng 2 trận, còn trên sân khách là 3 trận. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 13 bàn thua. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 17 bàn.
Giới thiệu Club Atlético Platense
Club Atlético Platense là đội bóng Argentina, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Argentina. Sân đón được 31.000 khán giả mỗi trận. Đội tranh tài ở bảng A của giải.
Club Atlético Platense trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Club Atlético Platense là Nicolás Retamar, tác giả của 3 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Anh ra sân 21 trận mùa 2026.
Hàng công và hàng thủ Club Atlético Platense
Hàng thủ Club Atlético Platense đứng thứ 9 tại VĐQG Argentina, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −11.
Club Atlético Platense gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Club Atlético Platense tại VĐQG Argentina là Vélez Sarsfield, đá ngày 5/10/2026. Đội còn 8 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Brian Bustos | Thủ môn | Argentina |
| 3 | Tomás Ariel Silva | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Ivan Gómez | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Eugenio Raggio | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Guido Mainero | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Nico López | Tiền đạo | Uruguay |
| 13 | Ignacio Vazquez | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Gastón Togni | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Bautista Merlini | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Héctor Bobadilla | Tiền vệ | Paraguay |
| 20 | Luciano Giménez | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo | Argentina |
| 22 | Nicolás Sumavil | Thủ môn | Argentina |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền đạo | Argentina |
| 24 | Martín Barrios | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Juan Ignacio Saborido | Hậu vệ | Argentina |
| 26 | Pablo Ferreira | Tiền vệ | Argentina |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Manuel Tucker | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | Franco Minerva | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Juan Cozzani | Thủ môn | Argentina |
| 31 | Víctor Cuesta | Hậu vệ | Argentina |
| 32 | Santiago Quiros | Hậu vệ | Argentina |
| 33 | Juan Gauto | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Fabricio López | Hậu vệ | Argentina |
| 34 | Mateo Mendia | Hậu vệ | Argentina |
| 37 | Santino Cambiasso | Thủ môn | Argentina |
| 38 | Celías Ingenthron | Hậu vệ | Argentina |
| 42 | Gonzalo Goñi | Hậu vệ | Argentina |
| 43 | Nicolás Retamar | Tiền vệ | Argentina |
| 79 | Bruno Sepúlveda | Tiền đạo | Argentina |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo | Argentina |