Nico López — Tiền đạo, Club Atlético Platense

Nico López

Tiền đạo · Club Atlético Platense

Nico López — Club Atlético Platense

Nico López chuyển nhượng qua những CLB nào?

Nico López gia nhập Nacional theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/04/2011. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 825 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

NgàyTừĐếnPhí
1/4/2011Nacional U20NacionalKhông công bố
11/1/2012NacionalAS Roma799 nghìn EUR
13/7/2013AS RomaUdinese4,0 triệu EUR
30/8/2014UdineseHellas VeronaCho mượn
30/6/2015Hellas VeronaUdineseTrở lại sau cho mượn
5/8/2015UdineseGranadaCho mượn
15/1/2016GranadaUdineseTrở lại sau cho mượn
19/1/2016UdineseNacionalCho mượn
30/6/2016NacionalUdineseTrở lại sau cho mượn
20/7/2016UdineseInternacional9,5 triệu EUR
1/1/2020InternacionalTigres UANL9,1 triệu EUR
16/8/2023Tigres UANLClub León4,5 triệu EUR
8/8/2024Club LeónNacionalCho mượn
30/6/2025NacionalClub LeónCho mượn
1/7/2025Club LeónNacionalTrở lại sau cho mượn
13/7/2026NacionalClub Atlético PlatenseTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Nico López: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nico López là ngày 01/04/2011, khi anh từ Nacional U20 chuyển tới Nacional — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Club Atlético Platense bắt đầu ngày 13/07/2026, khi anh đến từ Nacional dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Argentina, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club Atlético Platense. Tại Club Atlético Platense, anh mang áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2027.

Hồ sơ ghi cho anh 21 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Nacional. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AS Roma tại Serie A ở mùa 12/13, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Internacional đón anh ngày 20/07/2016 từ Udinese, phí 9,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 23 bàn cùng 17 kiến tạo trên mọi giải. Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 70 bàn và 29 kiến tạo. Anh có 433 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2018 tại VĐQG Brazil cùng Internacional, với 11 bàn và 6 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25.

CLB hiện tại của Nico López

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nico López gia nhập Club Atlético Platense ngày 13/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Argentina.

Giải đấu
VĐQG Argentina
Số áo
11
Gia nhập
13/07/2026
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)

Nico López là ai?

Nico López mang áo số 11 của Club Atlético Platense và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm.

Vị trí
Tiền đạo
Ngày sinh
1/10/1993 (32 tuổi)
Quốc tịch
Uruguay
Chiều cao
179 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
11
CLB hiện tại
Club Atlético Platense
Hợp đồng đến
31/12/2027
Giá trị ước tính
≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)

Chỉ số mùa 2026 của Nico López

Ở mùa 2026 tại VĐQG Argentina, Nico López ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.

  • 6 Trận
  • 164 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0,37 xG
  • 0,25 xA
  • 9 Sút
  • 3 Đường chuyền quyết định
  • 1 Thẻ vàng
  • 6,55 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Nico López

Ở 3 trận ra sân gần nhất, Nico López đạt điểm trung bình 6,40 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
20-09Newell's Old Boys0–1Không vào sân——
12-09Estudiantes de La Plata2–1120/06,4
04-09Deportivo Riestra1–1Không vào sân——
31-08Defensa y Justicia1–0610/06,3
23-08Barracas Central1–2100/06,5

Nico López đã khoác áo những đội nào?

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Nico López có tên trong danh sách thi đấu 433 lần cho 9 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 70 bàn, 433 lần có tên trong danh sách.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Nacional—Copa Libertadores239006,80
Nacional—Copa Libertadores6387107,06
Club Atlético Platense2026Copa Libertadores426006,75
Nacional2026Copa Libertadores4135118,20
Internacional—Copa do Brasil1000—
Internacional—Copa do Brasil5323117,03
Internacional—Copa do Brasil5214006,90
Internacional—Copa do Brasil8584127,10
AS Roma12/13Serie A31010—
Internacional2017Hạng Hai Brazil281201626,97
Tigres UANL—Liga MX Clausura5265006,68
Tigres UANL—Liga MX Clausura13675607,28
Tigres UANL—Liga MX Clausura19667216,75
Tigres UANL—Liga MX Clausura20476216,91
Club León—Liga MX Clausura16624206,74
Tigres UANL2020VĐQG Mexico13464627,27
Tigres UANL2021VĐQG Mexico181199927,28
Tigres UANL2022VĐQG Mexico11393126,86
Tigres UANL2023VĐQG Mexico367006,80
Club León2023VĐQG Mexico17802417,29
Udinese13/14Cúp C2 Châu Âu1000—
Internacional2016VĐQG Brazil15772006,63
Internacional2018VĐQG Brazil3723451167,16
Internacional2019VĐQG Brazil301591137,01
Hellas Verona14/15Serie A36051—
Udinese13/14Serie A37020—
Granada15/16La Liga12153006,67
Club Atlético Platense2026VĐQG Argentina9164006,55
Uruguay—World Cup Qualification CONMEBOL2000—
Udinese—Coppa Italia4010—
Hellas Verona—Coppa Italia2000—
Granada15/16Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha2000—
Nacional—Copa Libertadores9041—
Internacional—Copa Libertadores10714337,26

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu hỏi thường gặp về Nico López

Nico López bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Nico López 32 tuổi (sinh ngày 01/10/1993), cao 179 cm.
Nico López có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
Nico López ra sân 6 trận mùa 2026 tại VĐQG Argentina và ghi 0 bàn.
Nico López đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Nico López đang thuộc biên chế Club Atlético Platense, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 06:40 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.