Hannover 96 vs Karlsruher SC
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Rafael Pinto Pedrosa Karlsruher SC
- 8,0 Lars Timo Gindorf Hannover 96
- 7,6 Kolja Oudenne Hannover 96
Thông tin trận
Nhìn lại trận Hannover 96 vs Karlsruher SC
Lưới hai đội rung tổng cộng 4 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 4 Hạng Hai Đức. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-2. Sân đấu là Heinz-von-Heiden-Arena.
Mạch bàn thắng của Hannover 96 và Karlsruher SC
Các bàn thắng trải từ phút 26 tới phút 85. Có 3 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Số cú dứt điểm nghiêng về Karlsruher SC với 20 lần so với 12. Số thẻ vàng của trận là 6. Tổng cộng 7 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Phong độ của Hannover 96 và Karlsruher SC trước trận
Karlsruher SC tới sân với 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Karlsruher SC thua VfL Wolfsburg 2-5 ở lần ra sân liền trước. Hannover 96 thắng Darmstadt 98 1-0 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Hannover 96 vs Karlsruher SC qua các lần chạm trán
Trong lịch sử đối đầu có 2 trận hoà giữa hai đội. Hannover 96 ghi 28 bàn qua các lần gặp, Karlsruher SC ghi 23. Hai đội là chỗ quen mặt với 13 lần chạm trán.
Thứ hạng và điểm số của Hannover 96, Karlsruher SC
Hannover 96 đang đứng trên Karlsruher SC 4 bậc. Quỹ điểm của Karlsruher SC là 5 sau 6 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về Hannover 96.
Bước ngoặt của trận Hannover 96 vs Karlsruher SC
Bàn gỡ hoà ở phút 28 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
14 H. Chakroun -
13 F. Roggow -
11 B. Pichler -
20 I. Okon -
9 B. Källman -
1 P. Loretz -
44 E. Sahiti -
27 H. Matsuda -
24 Y. Ünal
-
25 L. Egloff -
37 J. Ponente -
33 V. Bergh -
23 T. Civeja -
15 P. Scholl -
30 R. Himmelmann -
24 S. Trémoulet -
6 S. Väänänen -
27 J. D. Meyer
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Hannover 96
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Leo Weinkauf TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 44/54 | 0 | 0 | 5 |
| 17 Bastian Allgeier HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 48/53 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Boris Tomiak HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/1 | 40/46 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Virgil Ghiță HV | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Ime Okon HV DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Kolja Oudenne TV | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/1 | 30/40 | 3 | 2 | 0 |
| 33 Maurice Neubauer TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 26/34 | 1 | 5 | 0 |
| 10 Marcel Hartel TV | 61' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 28/33 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Stefán Teitur Þórðarson C TV | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Franz Roggow TV DB | 29' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Lars Timo Gindorf TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 2/4 | 12/24 | 0 | 4 | 0 |
| 8 Waniss Taibi TĐ | 76' | 7,6 | 0 | 0 | 1/1 | 37/40 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Husseyn Chakroun TĐ DB | 76' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Benedikt Pichler TĐ DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Mustapha Bundu TĐ | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Benjamin Källman TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 1 | 0 | 0 |
Karlsruher SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Hans Christian Bernat TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/35 | 0 | 0 | 3 |
| 28 Marcel Franke HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 51/59 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Christoph Kobald HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 45/49 | 1 | 0 | 0 |
| 36 Rafael Pinto Pedrosa HV | 87' | 8,1 | 1 | 0 | 1/1 | 30/34 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Deniz Ofli HV | 76' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Viktor Bergh HV DB | 14' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 2 | 3 | 0 |
| 15 Paul Scholl HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Marvin Wanitzek C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/6 | 38/53 | 5 | 1 | 0 |
| 26 Danyal Zor TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 2 | 4 | 0 |
| 7 Kevin Wiethaup TV | 76' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 28/31 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Louey Ben Farhat TV | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Noel Eichinger TV | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 1 | 3 | 0 |
| 25 Lilian Egloff TV DB | 26' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 23 Tim Civeja TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Shio Fukuda TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 37 Jason Ponente TĐ DB | 15' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (13 trận)
- 04/09/2026 Hannover 96 2-2 Karlsruher SC
- 12/08/2019 Karlsruher SC 2-0 Hannover 96
- 19/08/2018 Karlsruher SC 0-6 Hannover 96
- 13/05/2009 Karlsruher SC 2-3 Hannover 96
- 29/11/2008 Hannover 96 3-2 Karlsruher SC
- 09/02/2008 Hannover 96 2-2 Karlsruher SC
- 18/08/2007 Karlsruher SC 1-2 Hannover 96
- 18/02/1989 Karlsruher SC 2-0 Hannover 96
+ 2 trận khác