Hartford Athletic vs FC Tampa Bay Rowdies
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Sadat Anaku Hartford Athletic
- 8,0 Michee Ngalina Hartford Athletic
- 7,7 Augustine Williams Hartford Athletic
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.42 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 |
| Nhà cái 5 | 3.30 | 3.40 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.20 | 3.40 | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 3.30 | 3.40 | 1.95 |
| Nhà cái 11 | 3.45 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.01 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 1.95 |
| Nhà cái 13 | 3.45 | 3.40 | 2.02 |
| Nhà cái 15 | 3.40 | 3.35 | 2.00 |
| Nhà cái 16 | 3.25 (kèo tăng) | 3.40 | 1.95 |
| Nhà cái 17 | 3.42 (kèo tăng) | 3.36 (kèo tăng) | 1.96 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 3.51 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 3.45 | 3.30 | 1.90 |
| Nhà cái 24 | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.35 | 3.40 | 1.95 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | - | 9.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.03 (kèo tăng) | 10.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 9.55 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.23 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 21 | 1.27 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.24 | 3.35 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.51 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.81 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.85 (kèo giảm) | 1.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.80 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.87 (kèo tăng) | 1.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.79 | 1.84 |
| Đồng thuận | 1.81 | 1.89 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.92 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.13 (kèo tăng) | 1.33 |
| Nhà cái 21 | 3.17 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 2.90 | 1.32 |
| Đồng thuận | 3.02 | 1.33 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.66 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 3 | 1.72 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.67 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.68 | 2.08 |
| Nhà cái 7 | 1.67 | 2.05 |
| Nhà cái 8 | 1.73 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.66 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nhà cái 14 | 1.70 | 2.02 |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 19 | 1.66 | 2.04 |
| Nhà cái 20 | 1.66 | 2.04 |
| Nhà cái 22 | 1.66 (kèo giảm) | 2.05 |
| Nhà cái 23 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.67 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.60 | 1.01 |
| Nhà cái 19 | 9.00 | 1.01 |
| Đồng thuận | 8.80 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.85 | 1.04 |
| Nhà cái 14 | 6.80 (kèo tăng) | 1.06 |
| Nhà cái 19 | 6.85 | 1.04 |
| Đồng thuận | 6.85 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.45 | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 6.45 | 1.05 |
| Đồng thuận | 6.45 | 1.05 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.05 | 1.06 |
| Nhà cái 14 | 5.90 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.05 | 1.06 |
| Đồng thuận | 6.05 | 1.06 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.05 | 1.16 |
| Nhà cái 19 | 4.05 | 1.16 |
| Đồng thuận | 4.05 | 1.16 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 6 | 3.15 | 1.29 |
| Nhà cái 23 | 3.25 | 1.30 |
| Đồng thuận | 3.20 | 1.29 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.85 | 1.35 |
| Nhà cái 19 | 2.81 | 1.33 |
| Đồng thuận | 2.83 | 1.34 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.46 | 1.46 |
| Nhà cái 14 | 2.50 (kèo tăng) | 1.48 |
| Nhà cái 15 | 2.40 | 1.50 |
| Nhà cái 19 | 2.46 | 1.46 |
| Nhà cái 20 | 2.45 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.46 | 1.48 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.96 | 1.68 |
| Nhà cái 19 | 1.96 | 1.68 |
| Nhà cái 20 | 2.00 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.96 | 1.68 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.75 | 2.00 |
| Nhà cái 15 | 1.75 | 1.95 |
| Nhà cái 20 | 1.75 | 1.99 |
| Nhà cái 23 | 1.75 | 1.98 |
| Nhà cái 24 | 1.75 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.99 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.54 | 2.19 |
| Nhà cái 19 | 1.54 | 2.19 |
| Nhà cái 20 | 1.56 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.19 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.35 | 2.74 |
| Nhà cái 14 | 1.40 | 2.75 |
| Nhà cái 15 | 1.37 | 2.85 |
| Nhà cái 19 | 1.35 | 2.74 |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.75 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.08 |
| Nhà cái 19 | 1.28 | 3.08 |
| Đồng thuận | 1.28 | 3.08 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.22 | 3.48 |
| Nhà cái 14 | 1.25 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.22 | 3.48 |
| Nhà cái 23 | 1.25 | 3.70 |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.48 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 | 4.39 |
| Nhà cái 19 | 1.14 | 4.40 |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.40 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 | 6.25 |
| Nhà cái 14 | 1.07 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.06 | 6.25 |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.25 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 7.00 |
| Nhà cái 14 | 1.05 | 7.00 |
| Nhà cái 19 | 1.04 | 7.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.69 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.73 | 1.25 | 1.25 |
| Nhà cái 7 | 1.73 | 1.25 | 1.29 |
| Nhà cái 23 | 1.68 | 1.22 | 1.20 |
| Nhà cái 24 | 1.75 | 1.29 (kèo giảm) | 1.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 1.25 | 1.25 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.50 | 1.44 |
| Nhà cái 4 | 2.42 | 1.50 |
| Nhà cái 6 | 2.49 | 1.50 |
| Nhà cái 8 | 2.50 | 1.48 |
| Nhà cái 20 | 2.45 | 1.49 |
| Nhà cái 23 | 2.45 | 1.48 |
| Nhà cái 24 | 2.50 | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.49 | 1.48 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.26 | 3.22 |
| Đồng thuận | 1.26 | 3.22 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.52 | 2.32 |
| Nhà cái 21 | 1.58 | 2.28 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.88 | 1.82 |
| Nhà cái 21 | 1.94 | 1.82 |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.82 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.41 | 1.48 |
| Nhà cái 21 | 2.46 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.44 | 1.49 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.26 | 1.25 |
| Đồng thuận | 3.26 | 1.25 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 A. D. Pe -
2 S. Anderson -
16 B. Coffey -
9 A. Williams -
6 B. Makangila -
1 E. Carvalho -
47 O. Pearman -
27 S. Gordon -
29 A. Taofeek
-
13 L. Pérez -
19 J. Locadia -
16 M. Micaletto -
7 E. Conway -
24 A. Pack -
33 G. M. Nigro -
36 A. Rodriguez
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Hartford Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Antony Siaha C TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/21 | 0 | 0 | 9 |
| 3 Matthew Real HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/35 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Britton Fischer HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/31 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Benjamin Mines HV | 61' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 4 | 0 |
| 15 Adrian Diz Pe HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/18 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Jordan Scarlett HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Sebastian Anderson HV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/12 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Emmanuel Samadiya TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Junior Moreira TV | 88' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/29 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Christos Hadjipaschalis TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/21 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Michael Adedokun TV | 61' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 8/15 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Barry Coffey TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Beverly Makangila TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Michee Ngalina TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 1 | 3/6 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Sadat Anaku TĐ | 61' | 8,4 | 1 | 1 | 2/3 | 5/6 | 1 | 2 | 0 |
| 9 Augustine Williams TĐ DB | 29' | 7,7 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
FC Tampa Bay Rowdies
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jahmali Waite TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/22 | 0 | 0 | 5 |
| 27 Laurence Wyke HV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/3 | 24/36 | 0 | 2 | 0 |
| 62 Nathan Dossantos HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 45/50 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Charlie Ostrem HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 41/54 | 3 | 1 | 0 |
| 23 Max Schneider HV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 33/39 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Dion Jeremy Acoff TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Russell Cicerone TV | 90' | 6,1 | 0 | 1 | 2/3 | 18/29 | 3 | 0 | 0 |
| 8 Pedro Dolabella TV | 83' | 6,3 | 0 | 0 | 3/4 | 29/40 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Lewis Hilton C TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Marco Micaletto TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Matt Myers TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 27/30 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Karsen Henderlong TĐ | 54' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 8/14 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Louis Pérez TĐ DB | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 26/30 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Jürgen Locadia TĐ DB | 36' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 20/21 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Evan Conway TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 13/09/2026 Hartford Athletic 3-1 FC Tampa Bay Rowdies
- 14/06/2026 FC Tampa Bay Rowdies 0-1 Hartford Athletic
- 19/10/2025 FC Tampa Bay Rowdies 3-2 Hartford Athletic
- 17/07/2025 Hartford Athletic 0-1 FC Tampa Bay Rowdies
- 24/10/2024 FC Tampa Bay Rowdies 2-2 Hartford Athletic
- 22/06/2024 Hartford Athletic 0-1 FC Tampa Bay Rowdies
- 28/09/2023 Hartford Athletic 0-2 FC Tampa Bay Rowdies
- 03/09/2023 FC Tampa Bay Rowdies 2-1 Hartford Athletic
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.