Hartford Athletic
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Hartford Athletic
Lần ra sân gần đây nhất đưa Hartford Athletic tới kết quả hoà Louisville City FC 2-2. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 9. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Hartford Athletic xếp hạng ra sao?
Hartford Athletic đang có mạch bất bại 9 trận và đứng thứ 6. Bảng có 25 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 12 hoà và 5 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Hartford Athletic
Số bàn thua của Hartford Athletic dừng ở 26 sau 26 trận. Đội đang có hiệu số +3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 22.
Hartford Athletic hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Hartford Athletic tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 12 điểm. Vị trí hiện tại thuộc nhóm vào play-off. Nhóm xếp hạng này gồm 25 đội.
Khác biệt sân bãi của Hartford Athletic
Thành tích hai sân của Hartford Athletic là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 11 bàn. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 15 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Hartford Athletic?
Hartford Athletic đang trông nhiều vào Barry Coffey, người đã ghi 6 bàn. Số lần góp mặt là 22 trận. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Hartford Athletic: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Hartford Athletic là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại USL Championship. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ.
Hartford Athletic gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Hartford Athletic tại USL Championship là Charleston Battery, đá ngày 4/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 8 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | William Spagnolo | Thủ môn | USA |
| 1 | Enzo Carvalho | Thủ môn | USA |
| 2 | Sebastian Anderson | Tiền vệ | USA |
| 3 | Matthew Real | Hậu vệ | USA |
| 4 | Jordan Scarlett | Hậu vệ | Jamaica |
| 5 | Baboucarr Njie | Hậu vệ | Gambia |
| 6 | Beverly Makangila | Tiền vệ | DR Congo |
| 7 | Michael Adedokun | Tiền đạo | Nigeria |
| 8 | Junior Moreira | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 9 | Augustine Williams | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 10 | Samuel Careaga | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Michee Ngalina | Tiền đạo | DR Congo |
| 15 | Adrian Diz Pe | Hậu vệ | Cuba |
| 16 | Barry Coffey | Tiền vệ | Ireland |
| 17 | Sadat Anaku | Tiền đạo | Uganda |
| 18 | Christos Hadjipaschalis | Tiền vệ | Cyprus |
| 19 | Emmanuel Samadiya | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 21 | Benjamin Mines | Tiền vệ | USA |
| 22 | Thomas Presthus | Hậu vệ | USA |
| 23 | Arturo Ordoñez | Hậu vệ | Spain |
| 24 | Galen Flynn | Hậu vệ | USA |
| 25 | Britton Fischer | Hậu vệ | USA |
| 27 | Spencer Gordon | Tiền đạo | USA |
| 28 | Cesar Miranda | Hậu vệ | USA |
| 29 | Abdullah Taofeek | Tiền đạo | Nigeria |
| 31 | Patrick Donovan | Thủ môn | USA |
| 33 | Sean Canada | Tiền vệ | USA |
| 47 | Oscar Pearman | Hậu vệ | USA |
| 77 | Antony Siaha | Thủ môn | Cameroon |
| 81 | Adewale Abdulgafar Obalola | Tiền đạo | Nigeria |