Hartford Athletic vs SC Jacksonville
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Jean Mota SC Jacksonville
- 8,4 Sebastian Anderson Hartford Athletic
- 8,0 Jordan Scarlett Hartford Athletic
Thông tin trận
Kết quả cuộc đối đầu Hartford Athletic và SC Jacksonville
Hartford Athletic dứt điểm 21 lần và kiểm soát trận đấu từ đầu tới cuối. Trận đấu khép lại với tỷ số 2-0. Tỷ số hiệp một là 1-0.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Chỉ số bàn thắng kỳ vọng của trận là 3,04 cho Hartford Athletic và 1,62 cho SC Jacksonville. Khung thành SC Jacksonville bị thử thách 8 lần. Trận đấu ghi nhận 5 cơ hội rõ rệt.
Hartford Athletic vs SC Jacksonville qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 21 tới phút 83.
Hartford Athletic vs SC Jacksonville: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Hartford Athletic bước vào cuộc đối đầu sau khi thắng FC Tampa Bay Rowdies 3-1, hoà Detroit City FC 1-1 và thắng Charleston Battery 2-1. Lần ra sân liền trước, Hartford Athletic thắng FC Tampa Bay Rowdies 3-1. Trước chuyến đi này, SC Jacksonville thua Rhode Island FC 0-3.
Cá nhân nổi bật của Hartford Athletic và SC Jacksonville
Hartford Athletic có Sebastian Anderson chơi tốt nhất, còn phía SC Jacksonville là Jean Mota. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận. Sadat Anaku dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Hartford Athletic và SC Jacksonville đứng ở đâu sau trận?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 25 điểm, nghiêng về Hartford Athletic. Bảng đấu gồm 25 đội. Quỹ điểm của Hartford Athletic là 39 sau 26 vòng.
Hartford Athletic gặp SC Jacksonville bao nhiêu lần trước đây?
Lần gặp trước đó, Hartford Athletic thắng 3-0. Tổng bàn thắng đối đầu là 3 cho Hartford Athletic và 0 cho SC Jacksonville.
Khoảnh khắc quyết định Hartford Athletic vs SC Jacksonville
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.49 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 5.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.55 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.44 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.52 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.53 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 4.47 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.55 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.56 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.35 | 4.25 | 4.90 |
| Nhà cái 13 | 1.48 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.33 | 4.35 | 5.05 |
| Nhà cái 15 | 1.58 (kèo tăng) | 4.43 (kèo giảm) | 5.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.38 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.53 | 4.20 | 5.00 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 15.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.10 (kèo giảm) | 5.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.13 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.17 (kèo tăng) | 4.98 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.13 | 5.05 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.53 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.51 (kèo giảm) | 2.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.54 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.38 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.22 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.21 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.34 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.22 | 1.57 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.57 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.56 | 2.25 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.09 (kèo tăng) | 1.14 (kèo tăng) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.13 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.17 (kèo tăng) | 1.15 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.15 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 1.15 | 2.35 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.25 (kèo giảm) | 3.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.29 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.52 | 2.41 |
| Đồng thuận | 1.51 | 2.38 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.86 (kèo giảm) | 1.84 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.88 | 1.88 |
| Đồng thuận | 1.87 | 1.86 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.37 (kèo giảm) | 1.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.39 | 1.53 |
| Đồng thuận | 2.38 | 1.52 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.18 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.18 | 1.27 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
11 M. Ngalina -
81 A. A. Obalola -
18 C. Hadjipaschalis -
1 E. Carvalho -
47 O. Pearman -
3 M. Real -
25 B. Fischer -
29 A. Taofeek -
27 S. Gordon
-
10 K. Sadlier -
8 W. Kuzain -
9 A. Luckhurst -
42 J. Casas -
22 A. Gomez -
44 R. Somersall -
19 R. Pedder
Chơi hay nhất
5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Hartford Athletic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Antony Siaha TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Jordan Scarlett C HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 47/54 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Baboucarr Njie HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Adrian Diz Pe HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 64/79 | 1 | 1 | 0 |
| 2 Sebastian Anderson TV | 90' | 8,4 | 0 | 1 | 0/3 | 57/66 | 4 | 5 | 0 |
| 19 Emmanuel Samadiya TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 25/31 | 3 | 0 | 0 |
| 16 Barry Coffey TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/3 | 19/24 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Michael Adedokun TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 38/46 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Beverly Makangila TV | 86' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 39/42 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Christos Hadjipaschalis TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Augustine Williams TĐ | 77' | 6,9 | 0 | 0 | 3/3 | 7/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sadat Anaku TĐ | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 1/6 | 7/8 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Michee Ngalina TĐ DB | 26' | 7,8 | 0 | 1 | 2/2 | 9/12 | 2 | 0 | 0 |
| 81 Adewale Abdulgafar Obalola TĐ DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
SC Jacksonville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jake McGuire C TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/26 | 0 | 0 | 8 |
| 15 Ryan Edwards HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/16 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Wahab Ackwei HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 12/18 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Danny Wilson HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Edgardo Rito TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Harvey Neville TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 12/24 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Jordan Rossiter TV | 81' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Thomas Roberts TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Wan Kuzain TV DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Jean Mota TĐ | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 1/3 | 20/35 | 5 | 4 | 0 |
| 11 Ahmad Al-Qaq TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/21 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Emil Jaaskelainen TĐ | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 13/20 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Kieran Sadlier TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Adam Luckhurst TĐ DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 08/03/2026 SC Jacksonville 0-3 Hartford Athletic
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.