SC Jacksonville
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
SC Jacksonville trên bảng xếp hạng USL Championship
SC Jacksonville xếp thứ 25 trong số 25 đội tại USL Championship. Đội có 3 thắng, 5 hoà và 17 thua. Tốc độ tích điểm là 0,6 điểm mỗi trận.
SC Jacksonville đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ SC Jacksonville tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 37 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội. Brooklyn FC đang hơn đội 4 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của SC Jacksonville
Gần đây SC Jacksonville thua Hartford Athletic 0-2 trên sân khách và thua Rhode Island FC 0-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khác biệt sân bãi của SC Jacksonville
Thành tích hai sân của SC Jacksonville là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 34 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 31 bàn.
Chân sút chủ lực của SC Jacksonville
SC Jacksonville đang trông nhiều vào Kieran Sadlier, người đã ghi 10 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Số lần góp mặt là 23 trận.
Hồ sơ đội bóng SC Jacksonville
SC Jacksonville là đội bóng Mỹ, mùa 2026 thi đấu tại USL Championship. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ.
Sức mạnh ghi bàn của SC Jacksonville
Cán cân bàn thắng bại của SC Jacksonville đang là −35. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 25 về độ an toàn trong nhóm.
Trận kế tiếp của SC Jacksonville
Ngày 1/10/2026, SC Jacksonville bước vào cuộc đấu với Miami FC. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jake McGuire | Thủ môn | USA |
| 2 | Harvey Neville | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Tyshawn Rose | Hậu vệ | USA |
| 4 | Ethan Dudley | Hậu vệ | USA |
| 6 | Jordan Rossiter | Tiền vệ | England |
| 7 | Jacob Evans | Tiền vệ | England |
| 8 | Wan Kuzain | Tiền vệ | Malaysia |
| 9 | Adam Luckhurst | Tiền đạo | USA |
| 10 | Kieran Sadlier | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Ahmad Al-Qaq | Tiền vệ | Palestine |
| 12 | Edgardo Rito | Hậu vệ | Venezuela |
| 14 | Jean Mota | Tiền vệ | Brazil |
| 15 | Ryan Edwards | Hậu vệ | England |
| 16 | Emil Jaaskelainen | Tiền đạo | Finland |
| 17 | Ezekiel Soto | Tiền vệ | USA |
| 18 | Wahab Ackwei | Hậu vệ | Ghana |
| 19 | Rafferty Pedder | Tiền vệ | England |
| 21 | Marcus Godinho | Hậu vệ | Canada |
| 22 | Antonio Gomez | Hậu vệ | USA |
| 23 | Jack Proctor | Tiền vệ | |
| 24 | Thomas Roberts | Tiền vệ | USA |
| 26 | Luc Granitur | Tiền vệ | USA |
| 27 | Danny Wilson | Hậu vệ | Scotland |
| 28 | Ethan Underwood | Tiền vệ | USA |
| 31 | Christian Olivares | Thủ môn | USA |
| 32 | Brem Soumaoro | Tiền vệ | Liberia |
| 42 | Juan Casas | Thủ môn | Colombia |
| 44 | Raheem Somersall | Tiền vệ | Saint Kitts and Nevis |
| 77 | Dida Armstrong | Tiền vệ | USA |
| 99 | Mohamed Traore | Hậu vệ | Senegal |