SC Jacksonville vs Loudoun United FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,6 Christian Torres Loudoun United FC
- 8,2 Edward Davis Loudoun United FC
- 8,1 Pacifique Niyongabire Loudoun United FC
Thông tin trận
SC Jacksonville vs Loudoun United FC USL Championship: kết quả
Lưới hai đội rung tổng cộng 5 lần trong cuộc chạm trán ở vòng 1 USL Championship. Bảng điện tử dừng ở 1-4. Trận đấu diễn ra trên sân Hodges Stadium ở Jacksonville.
Các bàn thắng đến như thế nào?
E. Davis là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía Loudoun United FC với 2 pha lập công. Hiệp một có 2 trong tổng số 5 bàn.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội cộng lại tung ra 32 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về SC Jacksonville.
Trước trận, SC Jacksonville và Loudoun United FC đang chơi ra sao?
Loudoun United FC bước vào trận trong mạch 4 trận thua. Lần ra sân liền trước, SC Jacksonville thua Hartford Athletic 0-2. Loudoun United FC thua Louisville City FC 1-2 ở lần ra sân liền trước.
Thứ hạng và điểm số của SC Jacksonville, Loudoun United FC
Ba điểm này giữ Loudoun United FC ở vị trí thứ 22 với 23 điểm. Bảng đấu gồm 25 đội. SC Jacksonville có 14 điểm sau 26 trận.
Lịch sử đối đầu SC Jacksonville và Loudoun United FC
Trong lịch sử đối đầu có 1 trận hoà giữa hai đội. SC Jacksonville ghi 2 bàn qua các lần gặp, Loudoun United FC ghi 2.
Điều gì xoay chuyển trận đấu?
Bàn gỡ hoà ở phút 30 kéo trận đấu sang một hướng khác. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.14 (kèo tăng) | 3.82 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.10 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.50 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.95 | 3.65 | 2.10 |
| Nhà cái 10 | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.90 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 1.99 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 3.14 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.25 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 1.97 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.88 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.70 | 1.90 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 (kèo tăng) | 16.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 16.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.09 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.15 (kèo giảm) | 5.44 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.11 | 5.44 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 2.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.49 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.62 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.06 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.06 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.15 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.06 | 1.65 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo giảm) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.44 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.42 | 2.66 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.71 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.83 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.78 (kèo tăng) | 1.22 | 1.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.73 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.21 | 1.28 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.29 (kèo giảm) | 3.06 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.06 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.57 (kèo giảm) | 2.23 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.61 | 2.23 |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.23 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 2.00 | 1.77 |
| Đồng thuận | 1.98 | 1.77 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.51 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.51 | 1.44 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.45 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.45 | 1.22 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
2 H. Neville -
24 T. Roberts -
9 A. Luckhurst -
19 R. Pedder -
44 R. Somersall -
42 J. Casas -
27 D. Wilson -
28 E. Underwood
-
18 G. Lomtadze -
19 R. Aman -
20 S. Young -
5 S. Mazzaferro -
17 L. Butts -
39 M. Dias -
41 E. Bandré
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
2 bàn · 2 cú sút trúng đích
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
SC Jacksonville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jake McGuire TM | 90' | 4,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 0 | 3 |
| 15 Ryan Edwards C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 76/79 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Wahab Ackwei HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 50/60 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Marcus Godinho HV | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 4 | 0 |
| 13 V. Alvarado HV | 62' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Harvey Neville HV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 16/16 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jean Mota TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/3 | 59/66 | 4 | 4 | 0 |
| 6 Jordan Rossiter TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 50/54 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Edgardo Rito TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 34/38 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Wan Kuzain TV | 77' | 7,1 | 1 | 0 | 1/3 | 31/33 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Kieran Sadlier TV | 77' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 24/31 | 3 | 0 | 0 |
| 24 Thomas Roberts TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Raheem Somersall TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Rafferty Pedder TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Emil Jaaskelainen TĐ | 72' | 7,3 | 0 | 1 | 2/4 | 13/20 | 3 | 1 | 0 |
| 9 Adam Luckhurst TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Loudoun United FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jordan Farr TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Noah Adnan HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/52 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Bolu Akinyode HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/50 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Pacifique Niyongabire HV | 85' | 8,1 | 0 | 2 | 0/0 | 31/35 | 3 | 4 | 0 |
| 6 Kwame Awuah HV | 82' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 2 | 2 | 0 |
| 19 Richard Aman HV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Salvatore Mazzaferro HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 8 James Murphy C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 47/55 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Abdellatif Aboukoura TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 21/32 | 2 | 2 | 0 |
| 22 Christian Torres TV | 75' | 9,6 | 2 | 1 | 4/5 | 20/24 | 3 | 1 | 0 |
| 23 Akil Watts TV | 75' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Rida Zouhir TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Sean Young TV DB | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Marcos Dias TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Edward Davis TĐ | 82' | 8,2 | 2 | 0 | 2/7 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Giorgi Lomtadze TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Liam Butts TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 04/07/2026 Loudoun United FC 2-2 SC Jacksonville