Loudoun United FC
USA
Thứ hạng USL Championship
Loudoun United FC đang xếp thứ 22 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 23 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 11
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Loudoun United FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Loudoun United FC là một đội bóng Mỹ. Người hâm mộ quen gọi đội là Loudoun United. Đội thuộc làng bóng đá Mỹ.
Thành tích mùa 2026 của Loudoun United FC
Loudoun United FC giữ vị trí thứ 22 mùa 2026. Giải quy tụ 25 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 11 hoà và 10 thua.
Phong độ gần đây của Loudoun United FC
Ba trận gần nhất của Loudoun United FC: thắng SC Jacksonville 4-1, thua Louisville City FC 1-2 và thua Pittsburgh Riverhounds 0-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Loudoun United FC
Thành tích hai sân của Loudoun United FC là 1 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 12 bàn và nhận 20 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 19 bàn ghi và 23 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Loudoun United FC
Trên bảng xếp hạng, Loudoun United FC nằm giữa Birmingham Legion FC và Monterey Bay FC. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội. Ngôi đầu của FC Tampa Bay Rowdies còn xa 28 điểm.
Chân sút chủ lực của Loudoun United FC
Loudoun United FC đang trông nhiều vào Edward Davis, người đã ghi 6 bàn. Chân sút này có 8 lần được đăng ký thi đấu.
Hàng công và hàng thủ Loudoun United FC
Số bàn thua của Loudoun United FC dừng ở 43 sau 25 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15.
Trận kế tiếp của Loudoun United FC
Trận kế tiếp tại USL Championship, Loudoun United FC gặp Indy Eleven trên sân nhà ngày 4/10/2026. Đội còn 7 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Noah Adnan | Hậu vệ | USA |
| 4 | Aidan O'Connor | Hậu vệ | USA |
| 5 | Salvatore Mazzaferro | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Kwame Awuah | Hậu vệ | Canada |
| 7 | Pacifique Niyongabire | Hậu vệ | Burundi |
| 8 | James Murphy | Tiền vệ | USA |
| 9 | Edward Davis | Tiền đạo | USA |
| 10 | Pedro Santos | Tiền vệ | Portugal |
| 11 | Abdellatif Aboukoura | Tiền vệ | Egypt |
| 13 | Jordan Farr | Thủ môn | USA |
| 14 | Andrés Souper | Tiền vệ | Chile |
| 16 | Jack Panayotou | Tiền vệ | USA |
| 17 | Liam Butts | Tiền đạo | Guyana |
| 18 | Giorgi Lomtadze | Tiền vệ | Georgia |
| 19 | Richard Aman | Tiền vệ | USA |
| 20 | Sean Young | Tiền vệ | Canada |
| 21 | Bolu Akinyode | Hậu vệ | Nigeria |
| 22 | Christian Torres | Tiền vệ | Mexico |
| 23 | Akil Watts | Tiền vệ | USA |
| 24 | Jacob Erlandson | Hậu vệ | USA |
| 28 | Rida Zouhir | Tiền vệ | Canada |
| 30 | Ryan Jack | ||
| 33 | Luca Piras | Hậu vệ | Italy |
| 38 | Liam Barrus | Hậu vệ | |
| 39 | Marcos Dias | Tiền vệ | Brazil |
| 40 | Ryan Conner | Thủ môn | USA |
| 41 | Ethan Bandre | Thủ môn | USA |
| 42 | Ezra Armstrong | Tiền vệ | USA |
| 89 | Lorenzo Herrera | Thủ môn | USA |