Pittsburgh Riverhounds vs Loudoun United FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,9 Victor Souza Pittsburgh Riverhounds
- 7,8 Samuel Bassett Pittsburgh Riverhounds
- 7,8 Jacob Erlandson Loudoun United FC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 4.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 3.60 | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo giảm) | 3.60 | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 4.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.62 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 5.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.61 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.71 | 3.70 | 4.40 |
| Nhà cái 15 | 1.67 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.61 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.51 | 3.61 | 4.25 |
| Nhà cái 18 | 1.68 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.51 | 3.61 | 4.25 |
| Nhà cái 22 | 1.65 (kèo giảm) | 3.99 (kèo tăng) | 5.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.72 | 3.45 | 4.10 |
| Nhà cái 25 | 1.65 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.62 | 3.60 | 4.50 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 | 9.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.03 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.97 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.23 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 22 | 1.29 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.23 | 3.45 |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 3 | 1.90 | 1.90 |
| Nhà cái 7 | 1.84 | 1.83 |
| Nhà cái 22 | 1.92 (kèo tăng) | 1.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.75 | 1.88 |
| Đồng thuận | 1.85 | 1.88 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.08 (kèo giảm) | 1.28 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.25 | 1.30 |
| Nhà cái 22 | 3.24 (kèo giảm) | 1.34 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.85 | 1.33 |
| Đồng thuận | 3.16 | 1.31 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.81 (kèo giảm) | 1.88 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.75 | 1.91 |
| Nhà cái 3 | 1.83 | 1.83 |
| Nhà cái 4 | 1.82 | 1.88 |
| Nhà cái 6 | 1.82 | 1.88 |
| Nhà cái 7 | 1.83 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.88 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.82 | 1.87 |
| Nhà cái 14 | 1.80 | 1.90 |
| Nhà cái 15 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 19 | 1.81 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.78 | 1.88 |
| Nhà cái 23 | 1.82 | 1.87 |
| Nhà cái 24 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.75 | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.82 | 1.88 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 7.85 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 7.90 (kèo giảm) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.88 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.95 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 5.30 | 1.11 |
| Nhà cái 19 | 5.95 (kèo giảm) | 1.07 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.95 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.50 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 5.50 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.50 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.50 | 1.15 |
| Nhà cái 19 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.58 | 1.21 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.88 | 1.32 |
| Nhà cái 6 | 2.85 | 1.36 |
| Nhà cái 14 | 2.80 | 1.40 |
| Nhà cái 19 | 2.88 | 1.32 |
| Nhà cái 24 | 3.00 | 1.37 |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.36 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 | 1.43 |
| Nhà cái 19 | 2.52 | 1.41 |
| Nhà cái 21 | 2.65 | 1.43 |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.43 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.22 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.17 | 1.62 |
| Nhà cái 15 | 2.20 | 1.60 |
| Nhà cái 19 | 2.22 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.35 | 1.55 |
| Đồng thuận | 2.22 | 1.56 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.82 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.82 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.95 | 1.79 |
| Đồng thuận | 1.82 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 6 | 1.68 | 2.02 |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 21 | 1.73 | 2.02 |
| Nhà cái 24 | 1.70 | 2.08 |
| Nhà cái 25 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.44 (kèo tăng) | 2.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.53 | 2.40 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.43 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.24 | 3.34 |
| Nhà cái 14 | 1.30 | 3.15 |
| Nhà cái 15 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 19 | 1.24 | 3.34 |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.27 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.18 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.18 | 3.92 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 24 | 1.20 | 4.20 |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.06 (kèo giảm) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.06 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.00 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 | 8.10 |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.10 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 | 9.10 |
| Đồng thuận | 1.02 | 9.10 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.11 (kèo giảm) | 1.19 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.13 (kèo giảm) | 1.22 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.17 (kèo giảm) | 1.20 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.15 | 1.20 | 1.86 |
| Nhà cái 25 | 1.17 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 1.20 | 2.10 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 | 3.40 |
| Nhà cái 4 | 1.31 | 3.20 |
| Nhà cái 6 | 1.31 | 3.30 |
| Nhà cái 8 | 1.29 | 3.40 |
| Nhà cái 21 | 1.31 | 3.10 |
| Nhà cái 24 | 1.30 | 3.20 |
| Nhà cái 25 | 1.25 | 3.40 |
| Đồng thuận | 1.30 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.64 |
| Đồng thuận | 1.40 | 2.64 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 | 1.99 |
| Nhà cái 22 | 1.75 | 2.02 |
| Đồng thuận | 1.74 | 2.00 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.19 | 1.59 |
| Nhà cái 22 | 2.22 | 1.61 |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.60 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.92 | 1.32 |
| Đồng thuận | 2.92 | 1.32 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.19 | 1.14 |
| Đồng thuận | 4.19 | 1.14 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 A. Dikwa -
8 B. Etou -
36 Y. Tsukanome -
24 M. Sheridan -
28 I. Osumanu -
16 B. Ydrach -
18 J. Garcia -
27 A. Flowers-Gamboa
Chơi hay nhất
2 lần tắc bóng
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 lần tắc bóng
Pittsburgh Riverhounds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nico Campuzano C TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/28 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Victor Souza HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/52 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Owen Mikoy HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 26/35 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Danny Griffin HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 29/38 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Perrin Barnes HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Brunallergene Etou HV DB | 13' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Jackson Walti TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 42/51 | 0 | 4 | 0 |
| 14 Robbie Mertz TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 43/50 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Charles Ahl TV | 77' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 20/22 | 3 | 1 | 0 |
| 37 Eliot Goldthorp TV | 77' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 6/12 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Samuel Bassett TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 25/33 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Trevor Amann TĐ | 67' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Albert Dikwa TĐ DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Yu Tsukanome TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
Loudoun United FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jordan Farr TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/30 | 0 | 0 | 1 |
| 24 Jacob Erlandson C HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 79/87 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Noah Adnan HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 72/79 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Kwame Awuah HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 46/64 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Pacifique Niyongabire HV | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/43 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Abdellatif Aboukoura TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 34/38 | 4 | 1 | 0 |
| 23 Akil Watts TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 36/39 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Sean Young TV | 77' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 40/42 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Richard Aman TV | 59' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/28 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Bolu Akinyode TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 32/38 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Christian Torres TV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Rida Zouhir TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Marcos Dias TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Edward Davis TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/3 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Giorgi Lomtadze TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Liam Butts TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (20 trận)
- 13/09/2026 Pittsburgh Riverhounds 1-0 Loudoun United FC
- 15/03/2026 Loudoun United FC 2-3 Pittsburgh Riverhounds
- 14/02/2026 Pittsburgh Riverhounds 2-1 Loudoun United FC
- 14/07/2025 Pittsburgh Riverhounds 2-2 Loudoun United FC
- 20/04/2025 Loudoun United FC 2-1 Pittsburgh Riverhounds
- 20/10/2024 Loudoun United FC 0-2 Pittsburgh Riverhounds
- 28/07/2024 Pittsburgh Riverhounds 1-1 Loudoun United FC
- 10/09/2023 Pittsburgh Riverhounds 3-1 Loudoun United FC
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.