SC Jacksonville vs Lexington SC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,4 Marcus Epps Lexington SC
- 8,3 Oliver Semmle Lexington SC
- 7,9 Blaine Ferri Lexington SC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.64 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.40 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.75 | 3.80 | 1.80 |
| Nhà cái 5 | 3.40 | 3.60 (kèo giảm) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 3.47 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.55 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 3.40 | 3.70 | 1.83 |
| Nhà cái 9 | 3.55 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.55 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.40 | 3.70 | 1.83 |
| Nhà cái 12 | 3.13 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 3.45 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.63 (kèo tăng) | 4.31 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.55 | 3.55 | 1.80 |
| Nhà cái 16 | 3.30 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.51 | 3.77 | 1.80 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo giảm) | 14.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 14.20 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.14 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.15 | 4.80 |
| Nhà cái 14 | 1.18 (kèo tăng) | 4.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 4.80 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.57 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.58 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.48 | 2.35 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.35 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.33 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.29 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.49 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.20 | 1.55 |
| Đồng thuận | 2.31 | 1.54 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.53 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.47 | 2.43 |
| Nhà cái 16 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.32 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.89 (kèo tăng) | 1.17 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.80 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) | 1.25 |
| Nhà cái 15 | 1.77 | 1.19 | 1.19 |
| Nhà cái 16 | 1.91 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) | 1.29 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.89 | 1.20 | 1.25 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.38 (kèo giảm) | 2.68 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.68 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.69 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.71 (kèo tăng) | 2.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.16 (kèo giảm) | 1.61 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.14 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.15 | 1.64 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.88 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.33 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.11 (kèo giảm) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.11 | 1.15 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
2 H. Neville -
11 A. Al-Qaq -
24 T. Roberts -
22 A. Gomez -
9 A. Luckhurst -
42 J. Casas -
27 D. Wilson -
28 E. Underwood
-
19 T. Scott -
20 M. Yosef -
98 P. Seagrist -
40 G. Addams -
14 A. Caborn -
21 M. Muir -
24 B. Stockton
Chơi hay nhất
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
9 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
SC Jacksonville
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jake McGuire TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/32 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Ryan Edwards C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Edgardo Rito HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 19/23 | 4 | 0 | 0 |
| 18 Wahab Ackwei HV | 86' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Marcus Godinho HV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 6 | 0 |
| 2 Harvey Neville HV DB | 18' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Antonio Gomez HV DB | 12' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jean Mota TV | 90' | 7,8 | 0 | 1 | 4/4 | 25/28 | 3 | 1 | 0 |
| 6 Jordan Rossiter TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Wan Kuzain TV | 86' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Rafferty Pedder TV | 80' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 8/13 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Kieran Sadlier TV | 72' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 11/18 | 3 | 0 | 0 |
| 11 Ahmad Al-Qaq TV DB | 10' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Thomas Roberts TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Emil Jaaskelainen TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/4 | 7/17 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Adam Luckhurst TĐ DB | 12' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 0 | 0 |
Lexington SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Oliver Semmle TM | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 0 | 1 | 9 |
| 12 Xavier Zengue HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 31/40 | 3 | 3 | 0 |
| 5 Kendall Burks HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 68/76 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Javain Brown HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 77/85 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Jacob Greene HV | 89' | 6,6 | 0 | 1 | 1/1 | 41/49 | 1 | 0 | 0 |
| 98 Patrick Seagrist HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Marcus Epps TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/3 | 18/24 | 3 | 1 | 0 |
| 16 Blaine Ferri TV | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 1/1 | 54/70 | 5 | 0 | 0 |
| 15 Noble Okello TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 48/59 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Nicolas Firmino C TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 1 | 0 | 0 |
| 34 Malcolm Fry TV | 69' | 5,7 | 0 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Phillip Goodrum TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/8 | 7/13 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Milo Yosef TĐ DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Tarik Scott TĐ DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 06/09/2026 SC Jacksonville 3-2 Lexington SC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.