Lexington SC
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Lexington SC
Lexington SC góp mặt tại USL Championship mùa 2026. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ.
Lexington SC trên bảng xếp hạng USL Championship
Bảng xếp hạng USL Championship ghi tên Lexington SC ở vị trí thứ 9. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 11 thắng, 4 hoà và 10 thua.
Mạch trận hiện thời của Lexington SC
Trận gần nhất, Lexington SC thắng Orange County SC 6-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Lexington SC mạnh hơn ở sân nào?
Lexington SC nhận 13 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 17 bàn. Các trận sân nhà cho ra 25 bàn thắng và 13 bàn thua.
Vị trí Lexington SC so với phần còn lại của bảng
Lexington SC kém Pittsburgh Riverhounds ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội. Ngôi đầu của FC Tampa Bay Rowdies còn xa 14 điểm.
Lexington SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 43 lần trước Lexington SC mùa 2026. Hiệu số bàn thắng bại là +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Lexington SC trông vào ai trên hàng công?
10 bàn của Phillip Goodrum đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Lexington SC. Anh ra sân 23 trận mùa 2026. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
Đối thủ kế tiếp của Lexington SC
Ngày 27/9/2026, Lexington SC bước vào cuộc đấu với Monterey Bay FC. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Logan Ketterer | Thủ môn | USA |
| 2 | Jacob Greene | Hậu vệ | Trinidad and Tobago |
| 5 | Kendall Burks | Hậu vệ | USA |
| 6 | Aaron Molloy | Tiền vệ | Ireland |
| 7 | Marcus Epps | Tiền vệ | USA |
| 8 | Nicolas Firmino | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Phillip Goodrum | Tiền đạo | USA |
| 12 | Xavier Zengue | Hậu vệ | USA |
| 13 | Macielo Tschantret | Tiền vệ | USA |
| 14 | Andrew Caborn | Hậu vệ | USA |
| 15 | Noble Okello | Tiền vệ | Uganda |
| 16 | Blaine Ferri | Tiền vệ | USA |
| 17 | Oliver Semmle | Thủ môn | Germany |
| 19 | Tarik Scott | Tiền đạo | Jamaica |
| 20 | Milo Yosef | Tiền đạo | Germany |
| 21 | Marqes Muir | Hậu vệ | England |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ | Jamaica |
| 24 | Brady Stockton | ||
| 26 | Jonathan Stout | Tiền vệ | USA |
| 27 | Braudilio Rodrigues | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 31 | Brooks Thompson | Thủ môn | USA |
| 34 | Malcolm Fry | Tiền vệ | USA |
| 40 | Garrett Addams | Thủ môn | USA |
| 77 | Jonathan Lewis | Tiền vệ | USA |
| 96 | Luis Fernandes | Tiền vệ | USA |
| 98 | Patrick Seagrist | Hậu vệ | USA |
| 99 | Johan Penaranda | Thủ môn | USA |