Lexington SC vs Orange County SC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Phillip Goodrum Lexington SC
- 9,2 Marcus Epps Lexington SC
- 8,9 Nicolas Firmino Lexington SC
Thông tin trận
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.60 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.62 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.63 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.60 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.56 | 4.05 | 4.75 |
| Nhà cái 12 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.70 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.61 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) | 4.54 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.57 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.66 (kèo tăng) | 4.07 (kèo giảm) | 4.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.57 | 3.56 | 4.22 |
| Nhà cái 24 | 1.53 | 3.90 | 4.90 |
| Nhà cái 25 | 1.67 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.62 | 3.80 | 4.40 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.02 | 11.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.10 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.20 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.24 (kèo tăng) | 4.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.08 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.67 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.74 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.07 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.62 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nhà cái 21 | 2.83 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.69 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 3 | 1.72 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.72 | 2.00 |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.70 | 2.02 |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.69 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.69 (kèo tăng) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.68 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.67 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.70 | 2.05 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 8.90 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 8.90 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.90 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.24 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.25 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.25 | 1.06 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.80 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.90 (kèo tăng) | 1.11 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.11 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.59 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.60 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.59 | 1.13 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 4.10 (kèo tăng) | 1.18 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.20 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.20 | 1.15 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 3.14 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.14 | 1.27 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.59 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.65 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.65 (kèo giảm) | 1.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.75 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.59 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.75 (kèo tăng) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 2.75 (kèo giảm) | 1.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.40 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.35 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 2.30 (kèo tăng) | 1.49 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.45 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.50 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.05 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.05 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.10 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 2.03 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 2.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.05 | 1.65 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.75 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.75 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.83 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.75 | 1.88 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.63 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.65 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.66 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.65 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.70 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.65 | 2.09 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.41 (kèo tăng) | 2.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.41 (kèo tăng) | 2.52 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.47 (kèo tăng) | 2.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.41 | 2.52 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.25 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.24 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.34 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.18 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.18 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 3.84 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 24 | 1.20 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 4.20 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.08 (kèo tăng) | 5.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.08 (kèo tăng) | 5.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.08 | 5.55 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.01 (kèo tăng) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.05 | 7.30 |
| Nhà cái 19 | 1.01 (kèo tăng) | 8.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 8.60 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 (kèo tăng) | 8.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.04 | 8.50 |
| Đồng thuận | 1.04 | 8.55 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.12 (kèo tăng) | 1.17 (kèo tăng) | 2.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.14 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.18 (kèo tăng) | 1.20 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.20 (kèo tăng) | 1.25 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 1.20 | 2.10 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.29 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.26 | 3.45 |
| Nhà cái 6 | 1.29 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.28 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.29 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.29 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.21 (kèo tăng) | 3.56 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.21 | 3.56 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.44 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.45 | 2.58 |
| Đồng thuận | 1.44 | 2.54 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.78 (kèo tăng) | 1.93 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.78 | 1.98 |
| Đồng thuận | 1.78 | 1.96 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.23 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.24 | 1.60 |
| Đồng thuận | 2.24 | 1.58 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.95 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.95 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
27 B. Rodrigues -
19 T. Scott -
21 M. Muir -
13 M. Tschantret -
20 M. Yosef -
31 B. Thompson -
40 G. Addams -
14 A. Caborn -
98 P. Seagrist
-
35 J. Carter -
50 P. Ngoie -
18 M. Palomino -
21 M. War -
31 T. Kadono -
2 G. Doody -
28 F. O'Brien -
12 Y. Bazini -
9 E. Zubak
Chơi hay nhất
3 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 5 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
Lexington SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Oliver Semmle TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Kendall Burks HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/44 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Javain Brown HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 51/53 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Xavier Zengue HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 30/36 | 0 | 3 | 0 |
| 2 Jacob Greene HV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 29/35 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Marqes Muir HV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Blaine Ferri TV | 90' | 8,7 | 0 | 1 | 0/0 | 61/66 | 5 | 1 | 0 |
| 7 Marcus Epps TV | 72' | 9,2 | 1 | 1 | 2/2 | 28/32 | 5 | 0 | 0 |
| 15 Noble Okello TV | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/39 | 3 | 4 | 0 |
| 8 Nicolas Firmino TV | 55' | 8,9 | 1 | 2 | 2/5 | 20/21 | 3 | 0 | 0 |
| 34 Malcolm Fry TV | 55' | 7,9 | 0 | 1 | 1/3 | 15/17 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Braudilio Rodrigues TV DB | 35' | 6,9 | 0 | 0 | 2/3 | 24/29 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Macielo Tschantret TV DB | 24' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Phillip Goodrum C TĐ | 90' | 10,0 | 3 | 0 | 5/7 | 14/19 | 4 | 1 | 0 |
| 19 Tarik Scott TĐ DB | 35' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 9/9 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Milo Yosef TĐ DB | 18' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Orange County SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alex Rando TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 0 | 0 | 8 |
| 5 Tom Brewitt C HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 48/49 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Ryan Doghman HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/31 | 2 | 0 | 0 |
| 16 Jaylin Lindsey HV | 90' | 4,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/51 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Tyson Espy HV | 90' | 4,5 | 0 | 0 | 0/1 | 44/47 | 0 | 1 | 0 |
| 50 Paul Ngoie HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Christopher Hegardt TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/32 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Efren Solis TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Ousmane Sylla TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Stephen Kelly TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marcelo Palomino TV DB | 26' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Sydney Wathuta TĐ | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 1 | 2 | 0 |
| 35 Jerome Carter TĐ DB | 52' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Mataeo Bunbury TĐ | 38' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mouhamadou War TĐ DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (3 trận)
- 19/04/2026 Orange County SC 0-0 Lexington SC
- 13/09/2025 Lexington SC 1-1 Orange County SC
- 16/03/2025 Orange County SC 2-2 Lexington SC
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.