Indy Eleven vs Brooklyn FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,5 Jack Blake Indy Eleven
- 9,4 Bruno Rendón Indy Eleven
- 8,1 Edward Kizza Indy Eleven
Nhìn lại trận Indy Eleven vs Brooklyn FC
Indy Eleven mất người từ phút 75 và trận đấu khép lại 4-0. Trận đấu diễn ra trên sân Michael Carroll Stadium ở Indianapolis. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 3-0.
Khoảnh khắc quyết định Indy Eleven vs Brooklyn FC
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 3-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Indy Eleven vs Brooklyn FC qua từng pha lập công
Các bàn thắng trải từ phút 18 tới phút 48. Hiệp một có 3 trong tổng số 4 bàn. Cú đúp của J. Blake là dấu ấn cá nhân rõ nhất bên phía Indy Eleven.
Indy Eleven vs Brooklyn FC: cầu thủ đáng chú ý
Jack Blake được chấm 9,5, bỏ xa người hay nhất bên kia là Callum Frogson. Juan Carlos Obregón Jr. dứt điểm 6 lần mà chưa lần nào thành bàn.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Indy Eleven bước vào cuộc đối đầu sau khi hoà New Mexico United 2-2, hoà Birmingham Legion FC 2-2 và thua Phoenix Rising FC 1-2. Indy Eleven hoà New Mexico United 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, Brooklyn FC hoà Miami FC 1-1.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 1 và 0 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Brooklyn FC. Trận đấu ghi nhận 4 cơ hội rõ rệt.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Brooklyn FC giữ vị trí thứ 24 với hiệu số -24. Indy Eleven có 33 điểm sau 25 trận. Quỹ điểm của Brooklyn FC là 18 sau 25 vòng.
Indy Eleven vs Brooklyn FC qua các lần chạm trán
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 1 lần và Indy Eleven chưa thắng trận nào. Tổng bàn thắng đối đầu là 0 cho Indy Eleven và 1 cho Brooklyn FC.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 3.55 | 4.20 |
| Nhà cái 2 | 1.72 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.72 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.70 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.75 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.73 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.62 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.77 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.73 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.75 | 3.60 | 4.50 |
| Nhà cái 16 | 1.83 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.73 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.61 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.65 | 3.40 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nhà cái 22 | 1.81 (kèo tăng) | 4.24 (kèo giảm) | 3.79 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.62 | 3.32 | 4.30 |
| Nhà cái 25 | 1.58 | 3.70 | 4.90 |
| Nhà cái 26 | 1.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.80 | 3.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo tăng) | 15.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.01 | 11.00 |
| Nhà cái 8 | 1.03 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 11.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.28 | 3.45 |
| Nhà cái 2 | 1.24 | 3.34 |
| Nhà cái 6 | 1.25 | 3.60 |
| Nhà cái 8 | 1.25 | 3.50 |
| Nhà cái 22 | 1.29 | 3.58 |
| Nhà cái 25 | 1.24 | 3.45 |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.48 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.42 (kèo giảm) | 2.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.44 (kèo giảm) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.85 | 1.85 |
| Nhà cái 8 | 1.44 (kèo tăng) | 2.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 22 | 1.91 | 1.93 |
| Nhà cái 25 | 1.78 | 1.86 |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.49 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 2 | 2.97 | 1.30 |
| Nhà cái 6 | 3.20 | 1.30 |
| Nhà cái 8 | 3.30 | 1.30 |
| Nhà cái 22 | 3.19 | 1.35 |
| Nhà cái 25 | 2.95 | 1.32 |
| Đồng thuận | 3.08 | 1.31 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.77 | 1.85 |
| Nhà cái 2 | 1.79 | 1.90 |
| Nhà cái 3 | 1.44 | 2.50 |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.50 | 2.42 |
| Nhà cái 6 | 1.80 | 1.87 |
| Nhà cái 7 | 1.45 (kèo giảm) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.40 (kèo giảm) | 2.63 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.50 | 2.40 |
| Nhà cái 10 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 1.45 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.44 (kèo giảm) | 2.51 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.48 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.44 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.42 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 26 | 1.44 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.50 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 3 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.80 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 8.00 | 1.04 |
| Nhà cái 19 | 8.50 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 8.50 | 1.01 |
Chủ chấp 3 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 7.00 | 1.05 |
| Nhà cái 19 | 9.00 (kèo tăng) | 1.01 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 9.00 | 1.01 |
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 6.40 (kèo tăng) | 1.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.40 | 1.05 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 4.60 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 5.10 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.10 | 1.10 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.75 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.75 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.75 | 1.12 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 3.95 (kèo tăng) | 1.19 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 4.40 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.40 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 7 | 2.80 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.55 | 1.45 |
| Nhà cái 21 | 2.65 | 1.44 |
| Đồng thuận | 2.65 | 1.44 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 21 | 2.55 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.47 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 16 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 2.25 (kèo tăng) | 1.59 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.27 | 1.57 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 21 | 1.92 (kèo tăng) | 1.81 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.92 | 1.81 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 7 | 1.77 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.80 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.73 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.90 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 21 | 1.54 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.35 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 16 | 1.33 | 3.05 |
| Đồng thuận | 1.33 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 25 | 1.27 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.50 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.14 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.14 (kèo tăng) | 4.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.05 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.09 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.05 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.05 | 6.40 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.07 (kèo tăng) | 6.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 19 | 1.04 (kèo tăng) | 7.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.04 | 7.10 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.15 | 1.20 | 2.00 |
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo tăng) | 1.16 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.20 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.25 (kèo tăng) | 1.18 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.11 | 1.18 | 2.05 |
| Nhà cái 26 | 1.25 (kèo tăng) | 1.22 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.19 | 1.18 | 2.00 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.36 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.29 | 3.25 |
| Nhà cái 7 | 1.41 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 26 | 1.36 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.36 | 2.90 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.22 | 3.45 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.47 (kèo giảm) | 2.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.48 | 2.45 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.85 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.83 | 1.90 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 2.33 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.30 | 1.54 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.04 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.04 | 1.29 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
15 M. Henry-Scott -
9 C. Sharp -
21 M. Rasheed -
22 M. Omar -
90 L. Mesanvi -
23 R. Charles-Cook -
37 P. Craig
-
11 J. Servania -
56 C. Olney Jr. -
27 P. Mangione -
95 A. Kanté -
24 C. Frogson -
1 J. Lee -
7 T. McNamara
Chơi hay nhất
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Indy Eleven
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eric Dick TM | 94' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 0 | 1 |
| 29 Alejandro Mitrano HV | 94' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Anthony Herbert HV | 94' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 30/43 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Nabilai Absolom Kibunguchy HV | 94' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 44/47 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Joe Hafferty HV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Makel Rasheed HV DB | 27' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Cam Lindley TV | 94' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 65/71 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Josh O'Brien TV | 94' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 12/16 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Jack Blake TV | 74' | 9,5 | 2 | 1 | 2/3 | 31/42 | 3 | 1 | 0 |
| 14 Aodhan Quinn C TV | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 39/44 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mohamed Omar TV DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Bruno Rendón TĐ | 60' | 9,4 | 1 | 2 | 1/1 | 9/14 | 3 | 1 | 0 |
| 19 Edward Kizza TĐ | 60' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Malik Henry-Scott TĐ DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 90 Loïc Mesanvi TĐ DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Charlie Sharp TĐ DB | 15' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Brooklyn FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Lukas Burns TM | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 0 | 0 |
| 6 Vuk Latinovich HV | 94' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/54 | 0 | 2 |
| 92 Thomas Vancaeyezeele HV | 94' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 58/65 | 1 | 3 |
| 3 Gabriel Alves HV | 94' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 1 | 0 |
| 5 Malik Pinto HV | 79' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 0 | 1 |
| 24 Callum Frogson HV DB | 15' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 |
| 4 Rocco Romeo TV | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 1 | 1 |
| 21 Anthony Fontana TV | 63' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 31/34 | 0 | 0 |
| 56 CJ Olney Jr. TV DB | 49' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 22/24 | 0 | 0 |
| 27 Peter Mangione TV DB | 49' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/18 | 0 | 0 |
| 86 Taimu Okiyoshi TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 15/16 | 0 | 0 |
| 98 Pierre Da Silva TV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/13 | 0 | 0 |
| 19 Stefan Stojanovic TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 2 | 0 |
| 95 Abdoulaye Kanté TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 0 |
| 29 Juan Carlos Obregón Jr. C TĐ | 94' | 6,3 | 0 | 0 | 0/6 | 27/35 | 0 | 1 |
| 11 Jaden Servania TĐ DB | 49' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 2 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 09/03/2026 Brooklyn FC 1-0 Indy Eleven
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.