Indy Eleven
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Indy Eleven
Indy Eleven là một đội bóng Mỹ. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ.
Indy Eleven trên bảng xếp hạng USL Championship
Indy Eleven giữ vị trí thứ 15 mùa 2026. Giải quy tụ 25 đội ở nhóm này. Cụ thể là 9 thắng, 6 hoà và 9 thua.
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Ba trận gần nhất của Indy Eleven: thua Oakland Roots SC 0-1, thắng Brooklyn FC 4-0 và hoà New Mexico United 2-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 8 bàn. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Indy Eleven
Thành tích hai sân của Indy Eleven là 8 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 23 bàn thắng và 11 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 9 bàn thắng và 18 bàn thua.
Khoảng cách của Indy Eleven với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Indy Eleven nằm giữa Orange County SC và Phoenix Rising FC. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội. Đội đầu bảng FC Tampa Bay Rowdies đang hơn 18 điểm.
Indy Eleven trông vào ai trên hàng công?
Indy Eleven đang trông nhiều vào Bruno Rendón, người đã ghi 9 bàn. Anh cũng dọn cỗ 3 lần cho đồng đội. Anh ra sân 24 trận mùa 2026.
Hàng công và hàng thủ Indy Eleven
Lưới đối phương rung lên 32 lần trước Indy Eleven mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Indy Eleven gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại USL Championship, Indy Eleven gặp Miami FC trên sân nhà ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Eric Dick | Thủ môn | USA |
| 2 | Hayden White | Hậu vệ | England |
| 3 | Patrick Hogan | Hậu vệ | USA |
| 4 | Anthony Herbert | Hậu vệ | Trinidad and Tobago |
| 5 | Josh O'Brien | Tiền vệ | Ireland |
| 6 | Cam Lindley | Tiền vệ | USA |
| 8 | Jack Blake | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Charlie Sharp | Tiền đạo | USA |
| 13 | Joe Hafferty | Hậu vệ | USA |
| 14 | Aodhan Quinn | Hậu vệ | USA |
| 15 | Malik Henry-Scott | Tiền đạo | USA |
| 19 | Edward Kizza | Tiền đạo | Uganda |
| 20 | Dylan Sing | Tiền đạo | USA |
| 21 | Makel Rasheed | Hậu vệ | USA |
| 22 | Mohamed Omar | Tiền vệ | Somalia |
| 23 | Reice Charles-Cook | Thủ môn | Grenada |
| 27 | Bruno Rendón | Tiền vệ | Cuba |
| 29 | Alejandro Mitrano | Hậu vệ | Venezuela |
| 36 | Nabilai Absolom Kibunguchy | Hậu vệ | Kenya |
| 37 | Paco Craig | Hậu vệ | England |
| 39 | Hesron Barry | Hậu vệ | USA |
| 44 | Ryan Hunsucker | Thủ môn | USA |
| 70 | Tyler Lowden | Tiền đạo | USA |
| 90 | Loïc Mesanvi | Tiền vệ | Togo |