Instituto De Córdoba vs CA Talleres
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,7 Giuliano Cerato Instituto De Córdoba
- 7,6 Alex Luna Instituto De Córdoba
- 7,5 Fernando Alarcón Instituto De Córdoba
Thông tin trận
Nhìn lại trận Instituto De Córdoba vs CA Talleres
Tấm thẻ đỏ ở phút 45 bên phía CA Talleres chia trận đấu này thành hai nửa khác hẳn nhau. Bảng điện tử dừng ở 3-1. Tỷ số hiệp một là 0-0.
Chỗ rẽ của cuộc đối đầu Instituto De Córdoba và CA Talleres
Pha phản lưới nhà ở phút 80 là khoảnh khắc đáng tiếc nhất trận. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Ai ghi bàn trong trận Instituto De Córdoba gặp CA Talleres?
Người ghi bàn bên Instituto De Córdoba là G. Cerato và F. Alarcón, còn phía CA Talleres là A. Maidana.
Cá nhân nổi bật của Instituto De Córdoba và CA Talleres
Matías Tissera dứt điểm nhiều nhất trận, 4 lần và 1 trong số đó đi trúng đích.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, Instituto De Córdoba có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Instituto De Córdoba thắng Estudiantes de Río Cuarto 2-1 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, CA Talleres thắng Club Atlético Unión de Santa Fe 2-1.
Instituto De Córdoba vs CA Talleres: những chỉ số đáng đọc
Cơ hội rõ rệt chia 3 cho Instituto De Córdoba và 2 cho CA Talleres. Thủ môn CA Talleres phải cứu thua 5 lần. Số thẻ vàng của trận là 6.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,0 bàn mỗi trận. Instituto De Córdoba ghi 3 bàn qua các lần gặp, CA Talleres ghi 7.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Khoảng cách giữa hai đội trên bảng là 9 điểm, nghiêng về Instituto De Córdoba. Bảng đấu gồm 15 đội. Instituto De Córdoba có 43 điểm sau 26 trận.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.81 | 3.10 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.81 | 3.10 | 4.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.11 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.11 | 6.50 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.50 | 2.50 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.50 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.50 | 1.50 |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.50 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 5.00 | 1.17 |
| Đồng thuận | 5.00 | 1.17 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.26 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.27 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.31 (kèo tăng) | 1.56 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.38 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 2.30 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.26 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 2.25 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.20 | 1.62 |
| Nhà cái 15 | 2.25 (kèo tăng) | 1.60 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.26 | 1.57 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 8.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.80 (kèo tăng) | 1.02 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.80 | 1.02 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.40 (kèo giảm) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.40 (kèo tăng) | 1.03 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.40 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 7.00 (kèo giảm) | 1.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 7.00 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 8.00 | 1.06 |
| Đồng thuận | 7.00 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.70 (kèo giảm) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.65 (kèo giảm) | 1.12 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 4.85 (kèo tăng) | 1.17 |
| Nhà cái 14 | 5.25 (kèo tăng) | 1.14 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.85 | 1.14 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.60 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo giảm) | 1.26 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.90 (kèo giảm) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 3.80 (kèo tăng) | 1.22 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.60 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.75 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.90 (kèo tăng) | 1.23 |
| Đồng thuận | 3.75 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.29 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo giảm) | 1.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 3.22 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 3.35 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 3.50 (kèo tăng) | 1.27 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 1.30 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.86 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.85 (kèo giảm) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.82 (kèo giảm) | 1.41 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 3.05 (kèo giảm) | 1.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 2.85 | 1.37 |
| Nhà cái 11 | 2.86 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 2.90 (kèo tăng) | 1.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.00 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.86 | 1.38 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.20 | 1.61 |
| Nhà cái 2 | 2.17 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.18 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.15 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.25 (kèo tăng) | 1.63 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.25 | 1.58 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.20 | 1.61 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.87 | 1.87 |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.90 (kèo giảm) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.91 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.87 (kèo giảm) | 1.80 |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.90 (kèo giảm) | 1.86 (kèo giảm) |
| Nhà cái 13 | 1.87 (kèo giảm) | 1.80 |
| Nhà cái 14 | 1.93 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.91 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.83 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.61 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.67 (kèo tăng) | 2.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.60 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.59 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.58 (kèo tăng) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.63 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.65 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.61 | 2.21 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 3.10 |
| Nhà cái 2 | 1.34 | 3.25 |
| Nhà cái 4 | 1.32 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.35 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.37 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.31 | 2.92 |
| Nhà cái 12 | 1.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.37 | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.05 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.24 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.22 (kèo tăng) | 3.48 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.26 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.24 | 3.48 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.20 | 4.00 |
| Nhà cái 12 | 1.21 | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.22 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.21 | 4.13 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.09 (kèo tăng) | 5.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.09 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.12 (kèo giảm) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.13 | 5.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.12 | 5.40 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.01 (kèo tăng) | 9.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.04 | 9.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.01 | 9.00 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 | 1.36 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.18 | 1.36 | 1.91 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.33 | 3.00 |
| Nhà cái 3 | 1.36 | 2.90 |
| Nhà cái 4 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.35 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.33 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.33 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.36 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 12 | 1.34 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.36 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.37 | 2.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.36 | 2.90 |
| Đồng thuận | 1.35 | 3.00 |
Kèo phạt góc
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.00 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.00 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
9 F. Suárez -
20 J. Córdoba -
22 A. Massaccesi -
8 J. Acevedo -
13 I. Méndez -
35 E. Sittaro -
23 J. Meli -
32 A. Bravo -
2 H. De La Fuente -
19 L. Sanseviero -
11 M. Fonseca -
7 N. Guerra
-
5 M. Galarza -
3 A. Maidana -
10 G. Baroni -
11 V. Depietri -
1 S. Barbi -
25 T. Baroni -
2 T. Chamorro -
44 S. Fernández -
39 L. Ortiz -
36 E. Chiavassa -
49 V. Davila -
7 D. Valoyes
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Instituto De Córdoba
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Marcos Ledesma TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/22 | 0 | 0 |
| 6 Fernando Alarcón C HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 22/28 | 0 | 2 |
| 26 Leonel Mosevich HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 |
| 30 Jonathan Galván HV | 84' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/44 | 0 | 0 |
| 22 Agustín Massaccesi HV DB | 10' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Giuliano Cerato TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 18/32 | 1 | 0 |
| 15 Matías Gallardo TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 7 |
| 3 Diego Alejandro Sosa TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 1 | 3 |
| 55 Gustavo Abregú TV | 84' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 18/25 | 2 | 0 |
| 20 Jhon Córdoba TV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 2/2 | 1 | 0 |
| 8 Jonas Acevedo TV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | 0 |
| 13 Ignacio Méndez TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 21 Jeremías Lázaro TĐ | 84' | 7,2 | 0 | 0 | 1/4 | 15/23 | 3 | 1 |
| 10 Alex Luna TĐ | 65' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 20/25 | 3 | 1 |
| 9 Facundo Suárez TĐ DB | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/13 | 2 | 0 |
| 17 Matías Tissera TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 1/4 | 4/7 | 0 | 0 |
CA Talleres
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Ezequiel Unsaín TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/26 | 0 | 0 | 4 |
| 6 Román Riquelme HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 49/59 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Matías Catalán HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 42/50 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Valentín Fascendini HV | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Alexandro Maidana HV DB | 25' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Juan Sforza TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/53 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Augusto Schott C TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 16/25 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Rick TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 22/29 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Federico Fattori TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Gabriel Báez TV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Matias Galarza TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Giovanni Baroni TV DB | 25' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Agustín Álvarez TĐ | 48' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Franco Cristaldo TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Valentín Depietri TĐ DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (5 trận)
- 13/03/2026 CA Talleres 2-0 Instituto De Córdoba
- 17/11/2025 Instituto De Córdoba 0-0 CA Talleres
- 04/05/2025 CA Talleres 1-2 Instituto De Córdoba
- 04/08/2024 CA Talleres 1-1 Instituto De Córdoba
- 03/04/2023 Instituto De Córdoba 0-3 CA Talleres
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.