Jong KRC Genk U23 vs RFC Seraing
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 7,7 August De Wannemacker Jong KRC Genk U23
- 7,5 Alexandre Tunkadi RFC Seraing
- 7,4 Jelle Driessen Jong KRC Genk U23
Thông tin trận
Trận Jong KRC Genk U23 gặp RFC Seraing kết thúc thế nào?
Jong KRC Genk U23 và RFC Seraing chia điểm sau trận hoà 2-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 0-2. Đây là trận thuộc vòng 6.
Jong KRC Genk U23 vs RFC Seraing qua từng pha lập công
Bàn thắng của Jong KRC Genk U23 do A. D. Wannemacker và A. Palacios ghi. Trận đấu có một quả phạt đền thành bàn ở phút 24. Hiệp một có 2 trong tổng số 4 bàn.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
RFC Seraing hiện nằm trong nhóm xuống hạng. Hiệu số bàn thắng bại của hai đội lần lượt là -2 và -6. Giải xếp 15 đội trên cùng một bảng.
Trước trận, Jong KRC Genk U23 và RFC Seraing đang chơi ra sao?
Jong KRC Genk U23 bước vào cuộc đối đầu sau khi thua Royal Excelsior Virton 0-3, thắng Koninklijke Sporting Hasselt 3-0 và thắng KSC Lokeren 4-2. Jong KRC Genk U23 thua Royal Excelsior Virton 0-3 ở lần ra sân ngay trước trận này. Trước chuyến đi này, RFC Seraing thua Koninklijke Sporting Hasselt 1-2.
Jong KRC Genk U23 vs RFC Seraing: cầu thủ đáng chú ý
Jong KRC Genk U23 có August De Wannemacker chơi tốt nhất, còn phía RFC Seraing là Alexandre Tunkadi.
Cầm bóng, dứt điểm và các con số khác
Hai đội cộng lại tung ra 16 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Trọng tài rút 6 thẻ vàng. Jong KRC Genk U23 kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Khoảnh khắc quyết định Jong KRC Genk U23 vs RFC Seraing
Quả phạt đền ở phút 24 thay đổi thế trận của RFC Seraing. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.40 | 2.63 |
| Nhà cái 2 | 1.44 | 2.63 |
| Nhà cái 3 | 1.46 | 2.52 |
| Nhà cái 4 | 1.43 | 2.70 |
| Nhà cái 5 | 1.43 | 2.60 |
| Nhà cái 6 | 1.45 | 2.55 |
| Nhà cái 7 | 1.42 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.48 | 2.50 |
| Nhà cái 9 | 1.40 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.60 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 7 | 9.10 (kèo giảm) | 1.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 9.10 | 1.00 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 7 | 8.30 (kèo giảm) | 1.01 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 8.30 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.75 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 5.60 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.67 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 4.33 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.37 | 1.17 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.00 (kèo giảm) | 1.23 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 3.95 (kèo giảm) | 1.17 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.98 | 1.20 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.55 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 3.50 (kèo giảm) | 1.22 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.52 | 1.25 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.75 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 2.70 (kèo giảm) | 1.36 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.73 | 1.39 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.38 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.35 | 1.55 |
| Nhà cái 8 | 2.35 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.35 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.08 (kèo giảm) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 2.07 | 1.70 |
| Nhà cái 7 | 1.99 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 2.07 (kèo giảm) | 1.72 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.07 | 1.71 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.79 | 1.96 |
| Nhà cái 7 | 1.74 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.79 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.79 | 1.97 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.60 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.53 (kèo giảm) | 2.21 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.59 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.59 | 2.30 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.48 (kèo tăng) | 2.60 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.47 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.47 | 2.60 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.35 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.28 (kèo giảm) | 3.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.31 | 3.09 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.22 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.15 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.18 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.19 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.12 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.58 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.17 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.10 (kèo giảm) | 5.05 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 5.03 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.05 (kèo giảm) | 6.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.08 | 6.50 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 3 | 1.79 | 1.96 |
| Nhà cái 4 | 1.77 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.72 (kèo giảm) | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.77 (kèo giảm) | 1.96 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.77 | 1.96 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
54 S. E. Morabet -
53 M. Mocsnik -
50 M. Kone -
61 D. V. Laere -
72 A. Barry -
63 Z. Henry -
59 W. Kapers -
22 B. Manguelle -
58 P. N'Salambi
-
19 N. Bouchentouf -
21 V. D. Crescenzo -
25 R. Aamer -
17 M. Bisarre -
16 R. Jean-Baptiste -
10 S. Faye -
36 A. Bisevac -
4 R. Biševac -
31 L. Gregoire
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Jong KRC Genk U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 Emile Doucouré C TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 2 |
| 34 Adrian Palacios HV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 73/80 | 1 | 1 | 0 |
| 55 Yumeki Yoshinaga HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 1 | 3 | 0 |
| 73 Elie Mbavu HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 75/90 | 0 | 0 | 0 |
| 54 Sami El Morabet HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 4 | 0 |
| 84 Emmanuel Jeriel Sarfo HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 3 | 0 |
| 56 August De Wannemacker TV | 90' | 7,7 | 1 | 1 | 2/2 | 55/69 | 3 | 3 | 0 |
| 78 Kiyan Achahbar TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 22/31 | 1 | 1 | 0 |
| 79 Djoully Nzoko TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 27/29 | 1 | 0 | 0 |
| 75 Precious Ogbeiwi TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/29 | 0 | 2 | 0 |
| 53 Manu Mocsnik TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 50 Moussa Kone TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Jonathan Coenen TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Jelle Driessen TĐ | 73' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 26/26 | 2 | 3 | 0 |
RFC Seraing
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nick Gillekens C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/39 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Victor Corneillie HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Moustapha Diop HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Emmanuel Tshimbalanga HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/24 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oussmane Kebe HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Nabil Bouchentouf HV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Wassim Bahri TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Matteo Scarpinati TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Alexandre Tunkadi TV | 74' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 18/20 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Fostave Mabani TV | 74' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 13/20 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Valerio Di Crescenzo TV DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Reda Aamer TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Tom Lockman TĐ | 82' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 9/13 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Amine Messoussa TĐ | 74' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Matteo Bisarre TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.