Luton Town vs Stockport County
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,6 Callum Marshall Luton Town
- 7,5 Hakeem Odofin Luton Town
- 7,5 Harrison Ashby Luton Town
Thông tin trận
Luton Town vs Stockport County: kết quả chung cuộc
Luton Town thắng Stockport County 2-0 trong một thế trận gần như một chiều. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 0-0. Trận đấu diễn ra trên sân Kenilworth Road ở Luton.
Luton Town và Stockport County chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về Luton Town với 1,45 so với 0,84. Trọng tài rút 2 thẻ vàng. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Stockport County.
Các bàn thắng đến như thế nào?
Bàn cuối cùng của trận thuộc về C. Marshall ở phút 76. Bàn thắng chỉ đến sau giờ nghỉ.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Callum Marshall chỉ đá 25 phút nhưng vẫn là người được chấm cao nhất trận. Kyle Wootton dứt điểm 5 lần mà chưa lần nào thành bàn. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Trước trận, Luton Town và Stockport County đang chơi ra sao?
Stockport County tới sân với 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Stockport County thắng Wycombe Wanderers 5-1. Lần ra sân liền trước, Luton Town thua Mansfield Town 2-5.
Luton Town vs Stockport County qua các lần chạm trán
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 1,7 bàn mỗi trận. Cặp đấu này đã có 7 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Luton Town ghi 10 bàn qua các lần gặp, Stockport County ghi 2.
Luton Town và Stockport County đứng ở đâu sau trận?
Cả hai đã đi qua 7 vòng đấu tại Hạng Ba Anh. Giải xếp 24 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Luton Town là 8 sau 7 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Luton Town vs Stockport County
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Hiệp hai đổi hướng so với những gì hiệp một để lại.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
25 I. Jones -
7 J. Richards -
9 C. Marshall -
30 G. Kodua -
1 J. Shea -
3 K. Naismith -
17 T. Mendel-Idowu
-
15 R. Glover -
23 B. Osborn -
22 M. Mandron -
9 B. B. Andrésson -
20 J. Adigun -
12 T. Wilson-Brown -
18 L. Fiorini
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
5 lần tắc bóng
1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Luton Town
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Josh Keeley TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 33/65 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Hakeem Odofin HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 0 | 5 | 0 |
| 33 Harrison Ashby HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 13/24 | 0 | 5 | 0 |
| 6 George Johnston HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/42 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Mads Andersen HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 42/47 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Benedict Benagr HV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Jamie Donley TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Liam Walsh TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/49 | 2 | 0 | 0 |
| 45 Kasey Palmer TV | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/11 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Daniel Gore TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Jake Richards TV DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Nahki Wells C TĐ | 65' | 7,0 | 1 | 0 | 2/2 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Isaiah Jones TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Callum Marshall TĐ DB | 25' | 7,6 | 1 | 0 | 2/2 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Gideon Kodua TĐ DB | 15' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Stockport County
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Whatmuff TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/56 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Eoghan O'Connell HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 106/111 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Kyron Gordon HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 91/106 | 2 | 2 | 0 |
| 5 Ethan Pye HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 72/86 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Oliver Norwood C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 78/84 | 3 | 2 | 0 |
| 4 Lewis Bate TV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 3 | 0 |
| 14 Tayo Edun TV | 65' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Josh Dacres-Cogley TV | 64' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Ryan Glover TV DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 10/11 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Ben Osborn TV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Jason Adigun TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Kyle Wootton TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/5 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jack Diamond TĐ | 77' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Harry Wood TĐ | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 16/17 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Mikael Mandron TĐ DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Benoný Breki Andrésson TĐ DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (7 trận)
- 03/09/2026 Luton Town 2-0 Stockport County
- 21/03/2026 Luton Town 1-1 Stockport County
- 08/11/2025 Stockport County 0-3 Luton Town
- 20/03/2013 Luton Town 1-0 Stockport County
- 02/03/2013 Stockport County 0-1 Luton Town
- 11/01/2012 Luton Town 1-0 Stockport County
- 03/09/2011 Stockport County 1-1 Luton Town
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.