North Carolina Courage vs NJ/NY Gotham FC
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,6 Jordynn Dudley NJ/NY Gotham FC
- 7,3 Jae Howell NJ/NY Gotham FC
- 7,2 Ann-Katrin Berger NJ/NY Gotham FC
Thông tin trận
North Carolina Courage vs NJ/NY Gotham FC NWSL: kết quả
Trận đấu ngã ngũ ở phút 90, sau gần trọn chín mươi phút giằng co. Trận đấu khép lại với tỷ số 1-2. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 0-1.
Khoảnh khắc quyết định North Carolina Courage vs NJ/NY Gotham FC
Trận đấu chỉ ngã ngũ ở phút 90 bằng bàn thắng của NJ/NY Gotham FC. Phần lớn thời gian trận đấu chưa có đội nào nắm chắc lợi thế.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Trên bảng xếp hạng, North Carolina Courage đang thứ 7 với 39 điểm còn NJ/NY Gotham FC dẫn đầu. Bảng đấu gồm 16 đội. Quỹ điểm của NJ/NY Gotham FC là 51 sau 25 vòng.
North Carolina Courage vs NJ/NY Gotham FC: kết quả gần nhất trước cuộc đối đầu
Trước trận này, North Carolina Courage có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. NJ/NY Gotham FC thắng Racing Louisville 2-1 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, North Carolina Courage thua San Diego Wave FC 1-2.
Lịch sử đối đầu North Carolina Courage và NJ/NY Gotham FC
Cán cân đối đầu nghiêng về North Carolina Courage với 16 trận thắng. Cặp đấu này đã có 30 lần gặp nhau trong dữ liệu đối đầu. Tổng bàn thắng đối đầu là 46 cho North Carolina Courage và 35 cho NJ/NY Gotham FC.
North Carolina Courage và NJ/NY Gotham FC chơi thế nào qua các chỉ số?
Chỉ số kỳ vọng nghiêng về North Carolina Courage với 1,41 so với 1,40. Số thẻ vàng của trận là 2. NJ/NY Gotham FC kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Các bàn thắng đến như thế nào?
J. Dudley là cái tên được nhắc nhiều nhất bên phía NJ/NY Gotham FC với 2 pha lập công. Hiệp một có 1 trong tổng số 3 bàn.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.49 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.55 | 3.50 | 2.30 |
| Nhà cái 3 | 2.55 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 2.38 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.55 | 3.40 | 2.30 |
| Nhà cái 7 | 2.58 | 3.35 | 2.20 |
| Nhà cái 8 | 2.60 | 3.40 | 2.25 |
| Nhà cái 9 | 2.60 | 3.40 | 2.30 |
| Nhà cái 10 | 2.60 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.60 (kèo giảm) | 3.45 | 2.40 |
| Nhà cái 12 | 2.60 | 3.40 | 2.30 |
| Nhà cái 13 | 2.38 | 3.44 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.57 (kèo giảm) | 3.46 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.57 | 3.40 | 2.30 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.03 | 13.00 |
| Nhà cái 3 | 1.01 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.16 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.17 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.13 | 3.13 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.16 | 4.15 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.60 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.50 (kèo tăng) | 1.88 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.62 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.20 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.46 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 2.60 (kèo tăng) | 1.44 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 2.15 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 2.54 (kèo tăng) | 1.47 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.50 | 1.44 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 3 | 1.57 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.52 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.40 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.50 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 11 | 2.55 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.55 | 1.45 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 11 | 1.95 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.75 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 11 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.55 | 2.30 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.45 (kèo giảm) | 1.21 (kèo tăng) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.50 | 1.09 (kèo tăng) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.53 | 1.29 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.52 | 1.25 | 1.42 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.94 (kèo giảm) | 1.77 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.92 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.93 | 1.77 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.63 | 2.13 |
| Đồng thuận | 1.63 | 2.13 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.07 | 1.67 |
| Đồng thuận | 2.07 | 1.67 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.76 | 1.36 |
| Đồng thuận | 2.76 | 1.36 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 3.98 | 1.16 |
| Đồng thuận | 3.98 | 1.16 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 6.18 | 1.04 |
| Đồng thuận | 6.18 | 1.04 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
17 D. Weatherholt -
14 C. Wickenheiser -
8 C. Okafor -
21 A. B. Gomes -
99 M. White -
5 C. Brooks -
33 H. Betfort -
6 I. Garner -
9 O. Wingate
-
8 T. Torres -
3 Bruninha -
13 S. McCaskill -
31 T. Wy -
22 M. Freeman -
25 M. Speck -
24 A. Kitahata -
28 T. Boade -
14 T. Sommer
Chơi hay nhất
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
4 lần tắc bóng
2 lần cứu thua
North Carolina Courage
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kailen Sheridan C TM | 99' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/25 | 0 | 0 | 1 |
| 12 Natalia Staude HV | 99' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 33/42 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Uno Shiragaki HV | 99' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 53/56 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Ryan Williams HV | 99' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Felicitas Rauch HV | 69' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 21/24 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Ashley Sanchez TV | 99' | 7,0 | 0 | 0 | 1/6 | 14/22 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Erica Meg Parkinson TV | 99' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 5 | 0 |
| 20 Shinomi Koyama TV | 99' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Gianna Paul TV | 91' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 7/13 | 0 | 4 | 0 |
| 26 Vilde Bøe Risa TV | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Dani Weatherholt TV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Carly Wickenheiser TV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Ana Beatriz Gomes TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Evelyn Ijeh TĐ | 91' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Chioma Okafor TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
NJ/NY Gotham FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Ann-Katrin Berger TM | 99' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/40 | 0 | 0 | 2 |
| 15 Tierna Davidson C HV | 99' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 76/93 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Jess Carter HV | 99' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 63/66 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Margaret Purce HV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Guro Reiten HV | 69' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Bruninha HV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Jordynn Dudley TV | 99' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 13/18 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Jae Howell TV | 99' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/37 | 0 | 4 | 0 |
| 16 Rose Lavelle TV | 99' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 16/23 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Jaedyn Shaw TV | 99' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Denise O'Sullivan TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 39/42 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Taryn Torres TV DB | 30' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 13 Savannah McCaskill TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Sam Kerr TĐ | 99' | 6,0 | 0 | 1 | 1/2 | 18/24 | 3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (30 trận)
- 22/03/2026 NJ/NY Gotham FC 0-0 North Carolina Courage
- 03/11/2025 North Carolina Courage 3-2 NJ/NY Gotham FC
- 14/04/2025 NJ/NY Gotham FC 3-1 North Carolina Courage
- 05/05/2024 NJ/NY Gotham FC 1-0 North Carolina Courage
- 31/03/2024 North Carolina Courage 1-0 NJ/NY Gotham FC
- 23/10/2023 North Carolina Courage 0-2 NJ/NY Gotham FC
- 03/09/2023 North Carolina Courage 3-3 NJ/NY Gotham FC
- 23/04/2023 NJ/NY Gotham FC 1-0 North Carolina Courage
+ 2 trận khác