SCR Altach vs Grazer AK 1902
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Yannick Oberleitner Grazer AK 1902
- 7,6 Niklas Niehoff SCR Altach
- 7,6 Alexander Hofleitner Grazer AK 1902
Thông tin trận
SCR Altach vs Grazer AK 1902 VĐQG Áo: kết quả
Grazer AK 1902 thắng sát nút SCR Altach 2-1 ở vòng 6 VĐQG Áo. Tỷ số hiệp một là 1-2. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Schnabelholz ở Altach.
Bước ngoặt của trận SCR Altach vs Grazer AK 1902
Bàn gỡ hoà ở phút 25 kéo trận đấu sang một hướng khác.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai đội cộng lại tung ra 23 cú dứt điểm trong chín mươi phút. Số thẻ vàng của trận là 2. SCR Altach kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Mạch kết quả dẫn tới trận đấu này
Trước trận này, SCR Altach có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Grazer AK 1902 hoà Wolfsberger AC 0-0. SCR Altach thua LASK 0-3 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Cá nhân nổi bật của SCR Altach và Grazer AK 1902
Yannick Oberleitner được chấm 8,5, bỏ xa người hay nhất bên kia là Niklas Niehoff.
Diễn biến trận SCR Altach vs Grazer AK 1902
Toàn bộ bàn thắng của trận đến trong hiệp một.
Thứ hạng và điểm số của SCR Altach, Grazer AK 1902
Grazer AK 1902 đang đứng trên SCR Altach 3 bậc. Quỹ điểm của Grazer AK 1902 là 8 sau 7 vòng. Hiệu số hiện tại nghiêng về SCR Altach.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Tính cả trận này, hai đội gặp nhau 1 lần và SCR Altach chưa thắng trận nào. SCR Altach ghi 1 bàn qua các lần gặp, Grazer AK 1902 ghi 2.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
39 R. Elongo-Yombo -
7 D. Cosgun -
32 N. Krstovic -
19 S. Hrstić -
22 Y. Eisschill -
30 E. Scherf -
31 D. Antosch -
21 J. Brandtner -
34 A. Vonbrül
-
48 M. Gragger -
11 M. Große -
7 A. Smits -
72 P. Markovic -
1 J. Meierhofer -
26 C. Nicht -
52 J. Rumpl
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
SCR Altach
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dejan Stojanović TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/60 | 0 | 0 | 3 |
| 27 Filip Milojevic HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Lukas Jäger C HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 52/66 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Rassa Rahmani HV | 80' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 32/37 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Niklas Niehoff TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 1/2 | 40/47 | 2 | 1 | 0 |
| 37 Benjamin Böckle TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 22/32 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Mike-Steven Bähre TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 48/51 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Vesel Demaku TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 29/34 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Nemanja Krstovic TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Denizcan Cosgun TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Yanis Eisschill TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Yann Massombo TĐ | 80' | 7,2 | 1 | 0 | 1/4 | 21/27 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Ousmane Diawara TĐ | 80' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 18/25 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Patrick Greil TĐ | 68' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 11/14 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Rodney Elongo-Yombo TĐ DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Srđan Hrstić TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Grazer AK 1902
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Cican Stanković TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/35 | 0 | 0 | 3 |
| 27 Yannick Oberleitner HV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 13/22 | 0 | 3 | 0 |
| 82 Beres Owusu HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 12/19 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Michael Sollbauer HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 14/18 | 0 | 2 | 0 |
| 48 Matthias Gragger HV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/7 | 0 | 2 | 0 |
| 72 Petar Markovic HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Peter Michorl TV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/0 | 15/24 | 2 | 2 | 0 |
| 28 Anderson TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 14/25 | 1 | 3 | 0 |
| 24 Christopher Cvetko TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/25 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Christian Lichtenberger TV | 71' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 10/12 | 1 | 5 | 0 |
| 25 Alexander Hofleitner TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 14/30 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Liam Hermesh TĐ | 58' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 8/18 | 1 | 1 | 0 |
| 9 Daniel Maderner C TĐ | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Mark Große TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Anthony Smits TĐ DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 12/09/2026 SCR Altach 1-2 Grazer AK 1902
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.