Slovácko vs Pardubice
Thống kê nổi bật
Chơi hay nhất
- 8,7 Martin Šviderský Slovácko
- 7,6 Jason Noslin Pardubice
- 7,6 Denis Halinský Pardubice
Slovácko vs Pardubice: kết quả chung cuộc
Mỗi đội mang về một điểm sau khi Slovácko và Pardubice hoà 0-0. Đây là trận thuộc vòng 7.
Vị trí hai đội trên bảng xếp hạng
Pardubice đang đứng trên Slovácko 2 bậc. Pardubice có 8 điểm sau 9 trận. Hiệu số hiện tại nghiêng về Pardubice.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Martin Šviderský nhận điểm số cao nhất trận 8,7 với 4 lần tắc bóng. Số cơ hội mở ra nhiều nhất trận chưa biến thành bàn thắng.
Trước trận, Slovácko và Pardubice đang chơi ra sao?
Chuỗi kết quả trước đó của Pardubice là thua Artis 1-2, thắng Písek 2-0 và thua Sigma Olomouc 1-3. Pardubice thua Artis 1-2 ở lần ra sân liền trước. Lần ra sân liền trước, Slovácko hoà Plzen 1-1.
Slovácko vs Pardubice: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về Slovácko với 14 lần so với 9. Trọng tài rút 3 thẻ vàng. Slovácko kiểm soát bóng nhiều hơn rõ rệt.
Chi tiết kèo
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
34 P. Halouska -
19 T. Kral -
27 A. Dolznikov -
14 A. Alabi -
15 P. Blahut -
72 L. Vorlicky -
30 D. Puskac -
9 A. Marinelli
Chơi hay nhất
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
4 lần tắc bóng
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Milan Heča TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 31/38 | – | – | 3 |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 38/44 | – | 1 | – |
| 21 Šimon Slončík HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 51/57 | – | 1 | – |
| 22 Jocelin Behiratche HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 59/68 | 2 | – | – |
| 10 Michal Trávník TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 44/50 | – | 2 | – |
| 16 Gibril Sosseh TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/2 | 33/41 | 1 | 3 | – |
| 2 Gigli Ndefe TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 24/31 | 1 | – | – |
| 6 Martin Šviderský TV | 89' | 8,7 | – | 0 | 0/2 | 28/36 | 2 | 4 | – |
| 72 Lukáš Vorlický TV DB | 29' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 12/17 | 1 | 1 | – |
| 15 Patrik Blahút TV DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 27 Artūr Dolžnikov TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 77 Pavel Juroška TĐ | 75' | 6,9 | – | 0 | – | 8/13 | 3 | – | – |
| 20 Marek Havlík TĐ | 75' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 24/34 | 1 | – | – |
| 11 Filip Horský TĐ | 61' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 10/13 | 1 | – | – |
| 30 David Puškáč TĐ DB | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Pardubice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 Vladimír Neuman TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 33/41 | – | – | 2 |
| 43 Jason Noslin HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 29/41 | – | 4 | – |
| 33 Denis Halinský HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 19/25 | 1 | 4 | – |
| 21 Mouhamed Traore HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 35/45 | 1 | 1 | – |
| 25 Ryan Mahuta HV DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 15 Emmanuel Godwin TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 18/28 | 2 | 3 | – |
| 16 Tomáš Jelínek TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 24/31 | 1 | – | – |
| 8 Samuel Šimek TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/24 | 1 | – | – |
| 40 Tobias BoledoviÄ TV | 82' | 6,9 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 90 G. Botos TV DB | 19' | 6,5 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 19 Michal Hlavatý TĐ | 71' | 7,0 | – | 0 | – | 18/21 | 1 | 1 | – |
| 20 Abdoullahi Tanko TĐ | 61' | 6,3 | – | 0 | – | 6/11 | 1 | – | – |
| 9 Daniel Smékal TĐ | 45' | 6,2 | – | 0 | 3/3 | 5/10 | – | – | – |
| 99 Kahuan Vinicius TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 12/14 | – | 1 | – |
| 35 Samuel Ďatko TĐ DB | 29' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.