Willem II Tilburg vs Excelsior
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 9,6 Irakli Yegoian Excelsior
- 8,7 Rick Meissen Excelsior
- 8,6 Casper Widell Excelsior
Thông tin trận
Nhìn lại trận Willem II Tilburg vs Excelsior
Excelsior thắng Willem II Tilburg 3-0 trong một thế trận gần như một chiều. Hai đội bước vào giờ nghỉ với tỷ số 0-2. Trận đấu diễn ra trên sân Koning Willem II Stadion ở Tilburg.
Willem II Tilburg và Excelsior chơi thế nào qua các chỉ số?
Willem II Tilburg hưởng 7 quả phạt góc, Excelsior có 6. Trận đấu ghi nhận 2 cơ hội rõ rệt. Trọng tài rút 3 thẻ vàng.
Willem II Tilburg vs Excelsior qua từng pha lập công
Bàn thắng của Excelsior do D. Garden, R. Meissen và I. Yegoian ghi. Hiệp một có 2 trong tổng số 3 bàn.
Những người tạo khác biệt trong trận
Nathan Tjoe-A-On là người mở ra nhiều cơ hội nhất với 3 đường chuyền quyết định. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Hai đội bước vào trận với phong độ nào?
Trước trận này, Willem II Tilburg có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Excelsior thắng Sparta Rotterdam 2-1. Willem II Tilburg hoà SC Heerenveen 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Lần gặp trước đó, Excelsior thắng 3-0. Willem II Tilburg ghi 30 bàn qua các lần gặp, Excelsior ghi 27.
Kết quả này ảnh hưởng gì tới hai đội?
Trên bảng xếp hạng, Willem II Tilburg đang thứ 18 với 2 điểm còn Excelsior thứ 7. Giải xếp 18 đội trên cùng một bảng. Quỹ điểm của Excelsior là 11 sau 7 vòng.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 0-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.78 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.97 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 | 2.30 |
| Nhà cái 4 | 2.80 | 3.75 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 2.90 (kèo tăng) | 3.60 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.80 | 3.60 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.76 | 3.60 | 2.27 |
| Nhà cái 8 | 2.90 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 2.80 | 3.60 | 2.30 |
| Nhà cái 10 | 2.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 2.85 | 3.45 | 2.30 |
| Nhà cái 12 | 2.80 | 3.60 | 2.30 |
| Nhà cái 13 | 2.94 | 3.64 | 2.28 |
| Nhà cái 14 | 2.81 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.36 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.97 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 2.65 (kèo tăng) | 3.21 | 2.16 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.80 (kèo tăng) | 3.40 | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.83 | 3.60 | 2.29 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.04 | 10.00 |
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo tăng) | 14.90 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.01 | 15.00 |
| Nhà cái 17 | 1.01 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.02 | 13.95 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.20 | 4.33 |
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.20 | 4.50 |
| Nhà cái 5 | 1.17 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.20 (kèo tăng) | 4.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.19 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.19 | 4.55 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.65 | 2.20 |
| Nhà cái 2 | 1.65 (kèo giảm) | 2.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.61 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.62 | 2.25 |
| Nhà cái 5 | 1.59 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.64 (kèo giảm) | 2.32 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.64 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.64 | 2.25 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.65 | 1.48 |
| Nhà cái 2 | 2.44 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.63 | 1.47 |
| Nhà cái 5 | 2.39 (kèo giảm) | 1.49 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 2.60 (kèo tăng) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 2.63 (kèo giảm) | 1.46 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.62 | 1.48 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.55 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.50 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.53 (kèo giảm) | 2.37 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.53 | 2.45 |
| Nhà cái 5 | 1.50 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.55 | 2.30 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.40 |
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 1.22 | 1.42 |
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.41 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.62 | 1.25 | 1.40 |
| Nhà cái 5 | 1.57 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 16 | 1.54 (kèo tăng) | 1.24 (kèo giảm) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.60 (kèo tăng) | 1.29 (kèo giảm) | 1.38 |
| Nhà cái 18 | 1.60 | 1.30 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.60 | 1.25 | 1.40 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.23 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.20 | 3.90 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 1.26 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.23 | 3.40 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.44 (kèo giảm) | 2.39 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.48 | 2.52 |
| Nhà cái 17 | 1.46 (kèo giảm) | 2.48 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.45 | 2.50 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.80 | 1.91 |
| Nhà cái 2 | 1.81 (kèo giảm) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo giảm) | 1.95 |
| Nhà cái 15 | 1.83 | 1.97 |
| Nhà cái 17 | 1.76 (kèo giảm) | 1.92 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.93 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.20 (kèo giảm) | 1.52 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.20 (kèo giảm) | 1.57 |
| Nhà cái 15 | 2.26 | 1.59 |
| Nhà cái 17 | 2.23 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.21 | 1.57 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.85 (kèo giảm) | 1.31 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.10 (kèo tăng) | 1.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 17 | 2.88 (kèo giảm) | 1.35 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.88 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
23 M. Dekker -
52 T. Vilhena -
28 T. Verheydt -
17 C. O. Martin -
21 W. Van der Steen -
31 K. d. Leeuw -
22 P. v. Loon -
14 J. Mathijsen -
15 A. Et-Taibi -
2 A. Ciranni
-
21 I. S. Timas -
6 D. v. Vianen -
28 N. Groen -
24 G. Cairo -
40 T. Holla -
12 K. Bos -
22 O. Turay -
18 V. Sulzbacher -
23 Y. Finey -
9 M. Domínguez
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Willem II Tilburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Maxime Delanghe TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/34 | 0 | 0 | 3 |
| 24 Nathan Tjoe-A-On HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 36/41 | 3 | 3 | 0 |
| 5 Hidde ter Avest C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 48/62 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Finn Stam HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/78 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Maxim Dekker HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/41 | 1 | 0 | 0 |
| 83 Mats Lemmens HV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Calvin Twigt TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 56/67 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Uriel van Aalst TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 25/30 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jaden Slory TV | 82' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 20/22 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Kasper Boogaard TV | 63' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/29 | 0 | 2 | 0 |
| 52 Tonny Vilhena TV DB | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 50 Eser Gürbüz TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Devin Haen TĐ | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/4 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Thomas Verheydt TĐ DB | 27' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Chido Obi-Martin TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Excelsior
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stijn van Gassel TM | 90' | 8,2 | 0 | 1 | 0/0 | 20/39 | 1 | 0 | 2 |
| 3 Rick Meissen HV | 90' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 33/37 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Casper Widell C HV | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/53 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Jan Plug HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 49/55 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Simon Janssen HV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 34/41 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Eric da Silva Moreira HV | 65' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 10/17 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Irakli Yegoian TV | 90' | 9,6 | 1 | 1 | 3/4 | 29/32 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Lennard Hartjes TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 29/32 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Ágúst Orri Thorsteinsson TV | 71' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Aymen Sliti TV | 64' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/11 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Daniel van Vianen TV DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Giuliano Cairo TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 19 David Garden TĐ | 82' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Ilano Silva Timas TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Nesto Groen TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (19 trận)
- 06/09/2026 Willem II Tilburg 0-3 Excelsior
- 21/04/2019 Excelsior 1-1 Willem II Tilburg
- 16/09/2018 Willem II Tilburg 2-2 Excelsior
- 07/04/2018 Excelsior 2-1 Willem II Tilburg
- 13/08/2017 Willem II Tilburg 1-2 Excelsior
- 26/02/2017 Excelsior 0-2 Willem II Tilburg
- 18/09/2016 Willem II Tilburg 1-1 Excelsior
- 06/02/2016 Excelsior 0-0 Willem II Tilburg
+ 2 trận khác
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.