BXH CONCACAF Nations League
Trang này cho bạn toàn cảnh cuộc đua ở CONCACAF Nations League: ai đang dẫn, ai đang hụt hơi, khoảng cách giữa các nhóm là bao nhiêu. CONCACAF Nations League mùa này có 37 đội góp mặt. Chuỗi WWWWW của Dominican Republic là mạch đáng theo dõi nhất giải lúc này. CONCACAF Nations League đang có 3,2 bàn mỗi trận — thuộc nhóm nổ bàn, vạch tài xỉu vì thế thường mở cao hơn mặt bằng chung. Ở hạng A, 12 đội xếp hạng thấp hơn đá vòng bảng chia hai bảng sáu đội, bốn đội đứng đầu gặp bốn đội mạnh nhất khu vực ở tứ kết lượt đi lượt về tháng 11/2026. Lịch thi đấu và kết quả rút gọn nằm ngay dưới bảng, tiện tra chéo trước khi kết luận về thứ hạng.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Bắc Trung Mỹ và Caribe (đội tuyển quốc gia)
- Liên đoàn
- CONCACAF
- Mùa giải
- Tháng 9 – Tháng 11 (vòng bảng), Tháng 3 năm sau (chung kết)
- Số đội
- 37
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | WLLLW |
| 2 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | WWWDW |
| 3 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | WDDLL |
| 4 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | WWWLL |
| 5 | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | WWWWW |
| 6 | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | LWLDW |
| 7 | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | DLLDW |
| 8 | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | DDLLL |
| 9 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLLLL |
| 10 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | DLWDD |
| 11 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | WWWWW |
| 12 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | LLWWL |
| 13 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | LLWLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | WWDLW |
| 2 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | WLLLL |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLLWL |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLWWW |
| 5 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWLWW |
| 6 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LWDWL |
| 7 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LWDWL |
| 8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLDWW |
| 9 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DWDLD |
| 10 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLLWW |
| 11 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLWDL |
| 12 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | LWWWW |
| 13 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | LDLLL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +8 | 3 | WWLWL |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLWLL |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLLDD |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LWLDL |
| 5 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LWDWW |
| 6 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLLDL |
| 7 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -8 | 0 | LLWLD |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ CONCACAF Nations League — vòng bảng — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DWWWW |
| 2 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DLLLD |
| 3 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWWLW |
| 4 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLLWL |
* Phong độ tính trên mọi đấu trường đội đã đá gần đây (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới CONCACAF Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Axel Raga Rigobert | Saint Martin | 3 | 1 |
| 2 | Ashley Boatswain | Montserrat | 2 | 1 |
| 3 | Carlos Mora | Costa Rica | 2 | 1 |
| 4 | Jordan Alexandre | Saint Martin | 2 | 1 |
| 5 | Kenji Gorré | Curaçao | 2 | 1 |
| 6 | Byron Bonilla | Nicaragua | 1 | 1 |
| 7 | Fafà Picault | Haiti | 1 | 1 |
| 8 | Garven-Michee Metusala | Haiti | 1 | 1 |
| 9 | Heinz Mörschel | Dominican Republic | 1 | 1 |
| 10 | Jordi Paulina | Curaçao | 1 | 1 |
Dẫn đầu kiến tạo CONCACAF Nations League
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rahim Denis | Saint Martin | 3 | 1 |
| 2 | Jordi Paulina | Curaçao | 2 | 1 |
| 3 | Wilson Isidor | Haiti | 2 | 1 |
| 4 | Alex Dyer | Montserrat | 1 | 1 |
| 5 | Axel Raga Rigobert | Saint Martin | 1 | 1 |
| 6 | Bradley Martis | Aruba | 1 | 1 |
| 7 | Daniel Flores | Dominican Republic | 1 | 1 |
| 8 | Jordan Alexandre | Saint Martin | 1 | 1 |
| 9 | Juninho Bacuna | Curaçao | 1 | 1 |
| 10 | Mariano Díaz | Dominican Republic | 1 | 1 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 26/09
CONCACAF Nations League
CN, 27/09
CONCACAF Nations League
Thứ 2, 28/09
CONCACAF Nations League
Kết quả gần đây
Thứ 6, 25/09
CONCACAF Nations League
Thứ 5, 24/09
CONCACAF Nations League
Cập nhật lần cuối: 04:21 · 26/09/2026 (giờ VN)
BXH CONCACAF Nations League được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League xếp thứ tự theo tiêu chí nào?
Thắng 3 điểm, hòa 1, thua 0; 37 đội của CONCACAF Nations League xếp theo tổng điểm, bằng điểm thì xét hiệu số bàn thắng bại rồi số bàn ghi được.
Cột phong độ ở bảng xếp hạng CONCACAF Nations League đọc thế nào?
Năm ký tự là kết quả 5 trận gần nhất, mới nhất nằm bên phải: W là thắng, D là hòa, L là thua. Ở CONCACAF Nations League, Dominican Republic đang thắng 5/5 trận gần nhất (WWWWW).