
Mamoudou Karamoko
Chuyển nhượng và giá trị của Mamoudou Karamoko
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mamoudou Karamoko rời FC Copenhagen để tới Dinamo Bucuresti (07/07/2025). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/7/2025 | FC Copenhagen | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ujpest | FC Copenhagen | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | FC Copenhagen | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 29/6/2025 | Ujpest | FC Copenhagen | Không công bố |
| 9/7/2024 | FC Copenhagen | Ujpest | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Fehérvár FC | FC Copenhagen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2023 | FC Copenhagen | Fehérvár FC | Cho mượn |
| 31/1/2022 | Lask Linz | FC Copenhagen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Mamoudou Karamoko qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mamoudou Karamoko là ngày 31/01/2022, khi anh chuyển từ Lask Linz sang FC Copenhagen — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Dinamo Bucuresti bắt đầu ngày 07/07/2025, khi anh đến từ FC Copenhagen. Trong mùa 2026/27 tại Liga I, anh ra sân 7 trận và ghi 2 bàn. Trong đội hình Dinamo Bucuresti, anh mang áo số 9.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Mamoudou Karamoko
Ở tuổi 27, Mamoudou Karamoko là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dinamo Bucuresti. Dữ liệu ghi nhận anh đến Dinamo Bucuresti ngày 07/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Bucuresti
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 07/07/2025
Thông tin tiểu sử Mamoudou Karamoko
Ở tuổi 27, Mamoudou Karamoko đang là cầu thủ trong đội hình Dinamo Bucuresti. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Pháp.
- Ngày sinh
- 8/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Dinamo Bucuresti
Số liệu mùa 2026/27 của Mamoudou Karamoko
Sau 7 trận mùa 2026/27 tại Liga I, Mamoudou Karamoko đóng góp 2 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | Dinamo Bucuresti | 7 | 414 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,09 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mamoudou Karamoko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Bucuresti | 2026/27 | 7 | 414 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mamoudou Karamoko
- Mamoudou Karamoko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mamoudou Karamoko hiện khoác áo Dinamo Bucuresti, mang áo số 9.
- Mamoudou Karamoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mamoudou Karamoko 27 tuổi (sinh ngày 08/09/1999), cao 188 cm.
- Mamoudou Karamoko ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, Mamoudou Karamoko ghi 2 bàn sau 7 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 08:38 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.