
Andreas Wiegel
Andreas Wiegel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Andreas Wiegel gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ BFC Dynamo sang Rot-Weiß Essen ngày 30/08/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/10/2024 | Rot-Weiß Essen | Sportfreunde Lotte | Không công bố |
| 30/8/2022 | BFC Dynamo | Rot-Weiß Essen | Tự do |
| 14/10/2021 | Waasland-beveren | BFC Dynamo | Không công bố |
| 20/7/2019 | MSV Duisburg | Waasland-beveren | Tự do |
| 1/7/2015 | FC Rot-Weiß Erfurt | MSV Duisburg | Không công bố |
| 1/7/2014 | Erzgebirge Aue | FC Rot-Weiß Erfurt | Không công bố |
| 2/9/2013 | Erzgebirge Aue | FC Rot-Weiß Erfurt | Không công bố |
| 2/8/2012 | FC Schalke 04 | Erzgebirge Aue | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andreas Wiegel
Sinh ngày 21/07/1991, Andreas Wiegel là cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 179 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 21/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 7
Câu hỏi thường gặp về Andreas Wiegel
- Andreas Wiegel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andreas Wiegel 35 tuổi (sinh ngày 21/07/1991), cao 179 cm.
- Andreas Wiegel mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andreas Wiegel là Đức.
Cập nhật lần cuối: 21:44 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.