
Amadou Danté
Amadou Danté từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Amadou Danté là từ Arouca sang Zbrojovka Brno ngày 16/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Arouca sang Zbrojovka Brno ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2026 | Arouca | Zbrojovka Brno | Không công bố |
| 15/7/2026 | Arouca | Zbrojovka Brno | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sturm Graz | Arouca | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Arouca | Sturm Graz | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2024 | Sturm Graz | Arouca | Cho mượn |
| 1/7/2024 | FC Zurich | Sturm Graz | Trở lại sau cho mượn |
| 8/2/2024 | Sturm Graz | FC Zurich | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Amadou Danté qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amadou Danté là ngày 08/02/2024, khi anh được Sturm Graz cho FC Zurich mượn — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Zbrojovka Brno ngày 16/07/2026 từ Arouca. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Czech Liga ghi nhận anh ra sân 9 trận. Hồ sơ hiện tại ở Zbrojovka Brno ghi anh khoác áo số 44.
Amadou Danté đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Amadou Danté đã ra sân 9 trận cho Zbrojovka Brno ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 44.
- Câu lạc bộ
- Zbrojovka Brno
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 16/07/2026
Thông tin tiểu sử Amadou Danté
Amadou Danté mang áo số 44 của Zbrojovka Brno và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mali.
- Ngày sinh
- 7/10/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Zbrojovka Brno
Thống kê Amadou Danté mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Czech Liga của Amadou Danté: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,04.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyCzech Liga | Zbrojovka Brno | 9 | 739 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,04 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Mali | 5 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Mali | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amadou Danté theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Zbrojovka Brno | 2026/27 | 9 | 739 | 0 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mali | 2026 | 6 | 90 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amadou Danté
- Amadou Danté đang khoác áo đội bóng nào?
- Zbrojovka Brno là CLB hiện tại của Amadou Danté, mang áo số 44.
- Amadou Danté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Amadou Danté 25 tuổi (sinh ngày 07/10/2000), cao 178 cm.
- Amadou Danté có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Czech Liga ghi nhận Amadou Danté có 0 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 29/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.