
Adam Deja
Tiền vệ trung tâm ·
Górnik Łęczna
Chặng đường sự nghiệp Adam Deja
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Adam Deja thuộc biên chế Górnik Łęczna, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 02/08/2011, khi anh đầu quân cho MKS Kluczbork, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 24/01/2013, anh được MKS Kluczbork cho Podbeskidzie Bielsko-Biała mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 88 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Podbeskidzie Bielsko-Biała. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Ba Lan cùng Podbeskidzie Bielsko-Biała, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần. KS Cracovia đón anh ngày 12/07/2017 từ Podbeskidzie Bielsko-Biała, phí 50 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 24 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 200 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại VĐQG Ba Lan ở Podbeskidzie Bielsko-Biała là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 01/07/2023, anh từ MKS Korona Kielce chuyển tới Górnik Łęczna theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Górnik Łęczna. Tại Górnik Łęczna, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Adam Deja
Hồ sơ sự nghiệp của Adam Deja trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Podbeskidzie Bielsko-Biała. Riêng Podbeskidzie Bielsko-Biała chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 13/14 | VĐQG Ba Lan | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 14/15 | VĐQG Ba Lan | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 30 | 0 | 1 | 0 | — |
| KS Cracovia | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arka Gdynia | 18/19 | VĐQG Ba Lan | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arka Gdynia | 19/20 | VĐQG Ba Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 29 | 1281 | 0 | 1 | 6,87 |
| Górnik Łęczna | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 14/15 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Podbeskidzie Bielsko-Biała | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arka Gdynia | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arka Gdynia | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 23/24 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 106 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 60 | 0 | 0 | — |
| Górnik Łęczna | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Adam Deja
Ở tuổi 33, Adam Deja đang là tiền vệ trong đội hình Górnik Łęczna. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ba Lan.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Górnik Łęczna
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adam Deja thuộc biên chế CLB nào?
Adam Deja đang khoác áo Górnik Łęczna ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2023. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 210 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Górnik Łęczna hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Górnik Łęczna
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Adam Deja chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Adam Deja được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Górnik Łęczna (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang KS Cracovia với 50 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2011 | — | MKS Kluczbork | Tự do |
| 24/1/2013 | MKS Kluczbork | Podbeskidzie Bielsko-Biała | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Podbeskidzie Bielsko-Biała | MKS Kluczbork | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2013 | MKS Kluczbork | Podbeskidzie Bielsko-Biała | 1 nghìn EUR |
| 12/7/2017 | Podbeskidzie Bielsko-Biała | KS Cracovia | 50 nghìn EUR |
| 5/9/2018 | KS Cracovia | Arka Gdynia | Tự do |
| 1/7/2022 | Arka Gdynia | MKS Korona Kielce | Tự do |
| 1/7/2023 | MKS Korona Kielce | Górnik Łęczna | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Adam Deja mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Adam Deja
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-06 | FC Dinamo București | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Adam Deja
- Adam Deja bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Adam Deja 33 tuổi (sinh ngày 24/06/1993), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Adam Deja là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adam Deja mang quốc tịch Ba Lan.
- Adam Deja đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Adam Deja hiện khoác áo Górnik Łęczna, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 08:35 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.