
Adrien Rabiot
Tiền vệ trung tâm ·
AC Milan
Chặng đường sự nghiệp Adrien Rabiot
Câu chuyện sự nghiệp của Adrien Rabiot trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới AC Milan ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh chuyển từ Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 18 bàn cùng 13 kiến tạo qua 232 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Paris Saint-Germain tại Ligue 1 ở mùa 2012, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần.
Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 59 bàn cùng 38 kiến tạo. Cùng quãng đó là 539 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 80 trận cho France, kèm 6 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Ligue 1 cùng Olympique de Marseille, với 9 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Anh đến AC Milan ngày 01/09/2025 từ Olympique de Marseille, phí 7,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 8 bàn và 6 kiến tạo qua 37 trận nằm trong danh sách thi đấu cho AC Milan. Trong đội hình AC Milan, anh khoác áo số 12, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Adrien Rabiot theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Adrien Rabiot trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 59 bàn qua 539 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paris Saint-Germain | 2012 | Ligue 1 | 8 | 90 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | 2012 | Ligue 1 | 15 | 1036 | 1 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2013 | Ligue 1 | 29 | 1178 | 2 | 0 | — |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 750 | 1 | 1 | 7,01 |
| AC Milan | 25/26 | Serie A | 29 | 2550 | 6 | 4 | 7,23 |
| Juventus | 23/24 | Serie A | 31 | 2651 | 5 | 3 | 7,23 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 32 | 2751 | 8 | 4 | 7,05 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 34 | 2296 | 0 | 2 | 6,96 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 35 | 2319 | 4 | 2 | 7,09 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 34 | 1914 | 1 | 1 | 6,84 |
| Olympique de Marseille | 2025 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympique de Marseille | 2024 | Ligue 1 | 29 | 2483 | 9 | 4 | 7,41 |
| Paris Saint-Germain | 2018 | Ligue 1 | 14 | 1064 | 2 | 1 | 7,28 |
| Paris Saint-Germain | 2017 | Ligue 1 | 34 | 2365 | 1 | 5 | 7,09 |
| Paris Saint-Germain | 2016 | Ligue 1 | 28 | 1931 | 3 | 2 | 7,27 |
| Paris Saint-Germain | 2015 | Ligue 1 | 31 | 1614 | 1 | 1 | 7,06 |
| Paris Saint-Germain | 2014 | Ligue 1 | 24 | 1103 | 4 | 1 | — |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 447 | 2 | 0 | 7,28 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 536 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 504 | 1 | 1 | 7,29 |
| Juventus | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 368 | 0 | 0 | 6,98 |
| Paris Saint-Germain | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 282 | 0 | 0 | 6,88 |
| Paris Saint-Germain | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 677 | 1 | 2 | 6,90 |
| Paris Saint-Germain | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 357 | 0 | 1 | 7,22 |
| Paris Saint-Germain | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 520 | 3 | 0 | 7,29 |
| Paris Saint-Germain | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 188 | 0 | 0 | 6,83 |
| Paris Saint-Germain | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 278 | 0 | 0 | 6,82 |
| Paris Saint-Germain | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| France | 2022 | World Cup 2026 | 6 | 483 | 1 | 1 | 7,38 |
| France | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 585 | 0 | 1 | 6,87 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 56 | 0 | 0 | 7,20 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 567 | 1 | 1 | 7,21 |
| France | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 104 | 1 | 0 | 7,13 |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 7 | 497 | 0 | 0 | 7,23 |
| France | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 192 | 1 | 0 | 6,97 |
| France | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 353 | 2 | 0 | 7,34 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 304 | 0 | 0 | 6,93 |
| France | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 374 | 0 | 0 | 7,14 |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 26/27 | Serie A | 5 | 306 | 2 | 2 | 7,06 |
| France | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,80 |
| France | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| France | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 246 | 0 | 0 | 7,03 |
| AC Milan | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 237 | 1 | 0 | 7,25 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 153 | 1 | 1 | 7,85 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 192 | 0 | 0 | 6,70 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 435 | 0 | 0 | 7,12 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 410 | 0 | 0 | 6,96 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Adrien Rabiot
Sinh ngày 03/04/1995, Adrien Rabiot là tiền vệ và hiện thuộc AC Milan. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 3/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- AC Milan
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Adrien Rabiot thuộc biên chế CLB nào?
Adrien Rabiot đang khoác áo AC Milan ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/09/2025. AC Milan hiện thi đấu tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Adrien Rabiot
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Adrien Rabiot ra sân 4 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 54 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,42 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 4 Trận
- 216 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,42 xG
- 0,13 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Adrien Rabiot
Chuyển nhượng và giá trị của Adrien Rabiot
Adrien Rabiot gia nhập Paris Saint-Germain theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2012. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Paris Saint-Germain sang Toulouse theo dạng cho mượn ngày 31/01/2013.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain | Không công bố |
| 31/1/2013 | Paris Saint-Germain | Toulouse | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Toulouse | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Paris Saint-Germain | Juventus | Tự do |
| 1/7/2024 | Juventus | No team | Không công bố |
| 17/9/2024 | No team | Olympique de Marseille | Không công bố |
| 1/9/2025 | Olympique de Marseille | AC Milan | 7,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Adrien Rabiot ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Adrien Rabiot có 80 trận cho France, trong đó có 6 bàn thắng.
France 80 trận 6 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Adrien Rabiot
- Adrien Rabiot bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adrien Rabiot 31 tuổi (sinh ngày 03/04/1995), cao 191 cm.
- Thành tích ghi bàn của Adrien Rabiot mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Adrien Rabiot ghi 1 bàn sau 4 trận và có 2 kiến tạo.
- Adrien Rabiot hiện thuộc biên chế CLB nào?
- AC Milan là CLB hiện tại của Adrien Rabiot, mang áo số 12 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu AC Milan
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.