
Ainsley Maitland-Niles
Hậu vệ phải ·
Everton
Lịch sử chuyển nhượng Ainsley Maitland-Niles
Ainsley Maitland-Niles gia nhập Ipswich Town theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 02/07/2015. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/7/2015 | Arsenal U21 | Ipswich Town | Không công bố |
| 1/7/2017 | Arsenal U21 | Arsenal | Không công bố |
| 1/2/2021 | Arsenal | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 31/5/2021 | West Bromwich Albion | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2022 | Arsenal | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2022 | AS Roma | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Arsenal | Southampton | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Southampton | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 7/8/2023 | Arsenal | Olympique Lyonnais | Tự do |
| 1/9/2026 | Olympique Lyonnais | Everton | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Ainsley Maitland-Niles, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Ainsley Maitland-Niles bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Arsenal, năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại gắn với Everton, nơi anh đến ngày 01/09/2026 từ Olympique Lyonnais với phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh ra sân 3 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Everton. Hồ sơ hiện tại ở Everton ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Mùa 14/15 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 02/07/2015, khi anh chuyển từ Arsenal U21 sang Ipswich Town, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Ipswich Town được ghi bằng 1 bàn và 2 kiến tạo sau 37 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh cập bến Arsenal ngày 01/07/2017 từ Arsenal U21. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 7 kiến tạo sau 192 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại Ligue 1 ở Olympique Lyonnais là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 25 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 437 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Ainsley Maitland-Niles đang khoác áo đội nào?
Ainsley Maitland-Niles thi đấu cho Everton tại Ngoại Hạng Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 11 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Ainsley Maitland-Niles: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ainsley Maitland-Niles mang áo số 2 của Everton và chơi ở vị trí hậu vệ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Anh.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 29/8/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 11 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ainsley Maitland-Niles
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Ainsley Maitland-Niles ra sân 3 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 59 phút mỗi trận ở mùa này.
- 3 Trận
- 177 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,25 xA
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,40 Điểm trung bình
Ainsley Maitland-Niles qua những trận gần nhất
3 lần ra sân gần nhất mang về cho Ainsley Maitland-Niles 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 59 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | 89 | 0/0 | 7,8 |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 75 | 0/0 | 7,1 |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | 13 | 1/0 | 7,3 |
Sự nghiệp thi đấu của Ainsley Maitland-Niles qua các mùa
Ainsley Maitland-Niles có tên trong danh sách thi đấu của Arsenal nhiều nhất, 192 lần theo dữ liệu từng mùa. 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 703 | 0 | 0 | 7,16 |
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 804 | 1 | 2 | 6,82 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 290 | 0 | 0 | 6,32 |
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 423 | 0 | 1 | 6,98 |
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 958 | 0 | 3 | 7,19 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 18 | 491 | 0 | 0 | 6,69 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1407 | 0 | 0 | 6,67 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 270 | 0 | 0 | 6,61 |
| West Bromwich Albion | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1233 | 0 | 0 | 6,51 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 496 | 0 | 0 | 6,77 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1383 | 0 | 2 | 6,61 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 986 | 1 | 1 | 6,65 |
| Arsenal | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 908 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 1 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2025 | Ligue 1 | 30 | 2395 | 1 | 4 | 6,75 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 34 | 2013 | 1 | 4 | 6,96 |
| Olympique Lyonnais | 2023 | Ligue 1 | 29 | 1450 | 1 | 4 | 6,90 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 542 | 1 | 0 | 7,02 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Ipswich Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 36 | 1679 | 1 | 2 | 6,86 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 119 | 0 | 0 | 6,50 |
| Olympique Lyonnais | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 52 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | 2026 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 3 | 195 | 0 | 0 | 7,17 |
| Arsenal | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 5 | 280 | 0 | 0 | 6,62 |
| Arsenal | 20/21 | FA Cup | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 22/23 | FA Cup | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 6 | 342 | 1 | 0 | 6,87 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Coupe de France | 4 | 260 | 0 | 0 | 7,05 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympique Lyonnais | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 318 | 1 | 1 | 6,90 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 209 | 0 | 1 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,75 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 177 | 1 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ainsley Maitland-Niles
- Ainsley Maitland-Niles hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Everton là CLB hiện tại của Ainsley Maitland-Niles, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ainsley Maitland-Niles bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ainsley Maitland-Niles 29 tuổi (sinh ngày 29/08/1997), cao 178 cm.
- Ainsley Maitland-Niles ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ainsley Maitland-Niles ra sân 3 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.