
Aïssa Mandi
Hậu vệ ·
Levante UD
Câu chuyện sự nghiệp Aïssa Mandi
Ngoài Levante UD, CLB hiện tại, hồ sơ của Aïssa Mandi còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2009, lúc anh từ Stade de Reims U19 chuyển tới Stade Reims II, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2011, anh rời Stade Reims II sang Stade de Reims. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 13 bàn và 5 kiến tạo sau 136 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade de Reims. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2012 ở Stade de Reims tại Ligue 1, nơi anh có 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Anh cập bến Real Betis ngày 01/07/2016 từ Stade de Reims với phí 2,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 8 bàn cùng 4 kiến tạo sau 193 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 86 trận trong màu áo Algeria, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2014 tại Ligue 1 cùng Stade de Reims, với 6 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 25 bàn và 11 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 566 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Levante UD bắt đầu ngày 16/07/2026, khi anh đến từ Lille dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Levante UD ghi anh mang áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Aïssa Mandi đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Aïssa Mandi ghi 25 bàn qua 566 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Real Betis chiếm 34% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade de Reims | 2012 | Ligue 1 | 35 | 2387 | 2 | 0 | 7,30 |
| Stade de Reims | 2013 | Ligue 1 | 34 | 2920 | 0 | 2 | 7,30 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,17 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,84 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 570 | 0 | 0 | 6,82 |
| Lille | 2025 | Ligue 1 | 31 | 2435 | 1 | 0 | 7,24 |
| Lille | 2024 | Ligue 1 | 34 | 1736 | 0 | 0 | 6,95 |
| Stade de Reims | 2015 | Ligue 1 | 32 | 2859 | 5 | 1 | 7,11 |
| Stade de Reims | 2014 | Ligue 1 | 34 | 2806 | 6 | 2 | — |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,90 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 32 | 1118 | 1 | 0 | 6,77 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 38 | 1465 | 0 | 0 | 6,87 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 36 | 1374 | 1 | 0 | 6,99 |
| Real Betis | 20/21 | La Liga | 33 | 2394 | 3 | 1 | 6,98 |
| Real Betis | 19/20 | La Liga | 35 | 2578 | 0 | 0 | 6,91 |
| Real Betis | 18/19 | La Liga | 36 | 3060 | 1 | 1 | 6,99 |
| Real Betis | 17/18 | La Liga | 36 | 3025 | 1 | 0 | 6,99 |
| Real Betis | 16/17 | La Liga | 29 | 2217 | 2 | 1 | 6,93 |
| Lille | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 851 | 0 | 0 | 7,24 |
| Lille | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 348 | 0 | 0 | 6,35 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Algeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 420 | 0 | 0 | 6,96 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Algeria | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Algeria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,90 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,40 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 1 | 6,97 |
| Levante UD | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 210 | 0 | 0 | 7,15 |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 10 | 824 | 1 | 0 | 7,73 |
| Algeria | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Algeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,90 |
| Levante UD | 26/27 | La Liga | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,14 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Real Betis | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,95 |
| Real Betis | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Real Betis | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 660 | 1 | 0 | 7,31 |
| Real Betis | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Betis | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 420 | 0 | 1 | 7,40 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,25 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 338 | 0 | 1 | 7,07 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Aïssa Mandi
Aïssa Mandi mang áo số 2 của Levante UD và chơi ở vị trí hậu vệ. Chân thuận của anh là chân phải. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2028.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Levante UD
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Aïssa Mandi đang khoác áo đội nào?
Aïssa Mandi đã ra sân 6 trận cho Levante UD ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Levante UD ngày 16/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Levante UD
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Aïssa Mandi thi đấu ra sao mùa 26/27?
Aïssa Mandi đã chơi 6 trận với 513 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. xG mùa này của anh dừng ở 0,14. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 513 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,14 xG
- 0,05 xA
- 1 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ Aïssa Mandi các trận vừa qua
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Aïssa Mandi tích luỹ 423 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,02.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Villarreal | 3–1 | 63 | 0/0 | 6,3 |
| 13-09 | FC Barcelona | 2–4 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Málaga CF | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 29-08 | Real Betis | 5–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 24-08 | Osasuna | 0–0 | 90 | 0/0 | 8,0 |
Lịch sử chuyển nhượng Aïssa Mandi
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Aïssa Mandi, gần nhất là từ Stade de Reims U19 sang Stade Reims II ngày 01/07/2009, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Real Betis với 2,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Stade de Reims U19 | Stade Reims II | Không công bố |
| 1/7/2011 | Stade Reims II | Stade de Reims | Không công bố |
| 1/7/2016 | Stade de Reims | Real Betis | 2,8 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Real Betis | Villarreal | Tự do |
| 1/8/2024 | Villarreal | Lille | Tự do |
| 16/7/2026 | Lille | Levante UD | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aïssa Mandi ở đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Aïssa Mandi có 86 trận cho Algeria, trong đó có 1 bàn thắng.
Algeria 86 trận 1 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aïssa Mandi
- Aïssa Mandi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aïssa Mandi đang thuộc biên chế Levante UD, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aïssa Mandi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aïssa Mandi 34 tuổi (sinh ngày 22/10/1991), cao 186 cm.
- Aïssa Mandi ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Aïssa Mandi ghi 0 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Levante UD
Cập nhật lần cuối: 09:49 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.