
Aleksandar Pešić
Tiền đạo cắm ·
Fatih Karagümrük
Aleksandar Pešić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandar Pešić là ngày 01/07/2009, khi anh chuyển từ OFI U19 sang OFI Crete — năm anh tròn 17 tuổi. Sheriff Tiraspol đón anh ngày 01/01/2011 từ OFI Crete dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Sheriff Tiraspol, năm anh tròn 20 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Anh cập bến Toulouse ngày 01/07/2014 từ GFK Jagodina, phí 800 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 4 kiến tạo qua 65 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Al-Ittihad đón anh ngày 10/07/2018 từ FK Crvena Zvezda với phí 4,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 11 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Fatih Karagümrük, với 14 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 33 bàn cùng 14 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 206 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 10/07/2026, anh từ Ferencváros TC chuyển tới Fatih Karagümrük theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 4 kiến tạo cho Fatih Karagümrük. Tại Fatih Karagümrük, anh khoác áo số 72 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Aleksandar Pešić đã khoác áo những đội nào?
Các đội Aleksandar Pešić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Fatih Karagümrük, Al-Ittihad, Sheriff Tiraspol và 6 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 33 bàn và 206 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Sheriff Tiraspol.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fatih Karagümrük | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2482 | 14 | 4 | 6,90 |
| Al-Ittihad | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 11 | 803 | 1 | 1 | 6,68 |
| Sheriff Tiraspol | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Crvena Zvezda | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 277 | 0 | 0 | 6,44 |
| Maccabi Tel Aviv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 386 | 1 | 0 | 6,57 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 466 | 1 | 1 | 6,73 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 53 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 24 | 83 | 0 | 0 | 6,43 |
| Toulouse | 2015 | Ligue 1 | 29 | 604 | 2 | 1 | 6,63 |
| Toulouse | 2014 | Ligue 1 | 35 | 2095 | 5 | 3 | — |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 93 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ferencváros TC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 150 | 1 | 0 | 6,78 |
| Ferencváros TC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 238 | 0 | 1 | 6,80 |
| FK Crvena Zvezda | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 150 | 2 | 1 | 7,75 |
| Sheriff Tiraspol | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 397 | 4 | 1 | 6,91 |
| FC Seoul | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,40 |
| Toulouse | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 1 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Aleksandar Pešić
Sinh ngày 21/05/1992, Aleksandar Pešić là tiền đạo và hiện thuộc Fatih Karagümrük. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 72
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Aleksandar Pešić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Aleksandar Pešić đang khoác áo Fatih Karagümrük ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 10/07/2026. Số áo hiện tại là 72. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 470 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Số áo
- 72
- Gia nhập
- 10/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Aleksandar Pešić
Dữ liệu chuyển nhượng của Aleksandar Pešić gồm 18 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 470 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/7/2017 | Toulouse | FK Crvena Zvezda | 750 nghìn EUR |
| 20/7/2022 | Fatih Karagümrük | FK Crvena Zvezda | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2009 | OFI U19 | OFI Crete | Không công bố |
| 1/1/2011 | OFI Crete | Sheriff Tiraspol | Tự do |
| 30/8/2013 | Sheriff Tiraspol | GFK Jagodina | Tự do |
| 1/7/2014 | GFK Jagodina | Toulouse | 800 nghìn EUR |
| 31/8/2016 | Toulouse | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Atalanta | Toulouse | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2017 | Toulouse | FK Crvena zvezda | 750 nghìn EUR |
| 10/7/2018 | FK Crvena Zvezda | Al-Ittihad | 4,2 triệu EUR |
| 8/2/2019 | Al-Ittihad | FC Seoul | Không công bố |
| 27/6/2020 | FC Seoul | Al-Ittihad | Không công bố |
| 4/10/2020 | Al-Ittihad | Maccabi Tel Aviv | Tự do |
| 1/7/2021 | Maccabi Tel Aviv | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 20/7/2022 | Fatih Karagümrük | FK Crvena zvezda | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2023 | FK Crvena Zvezda | Ferencváros TC | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Ferencváros TC | Fatih Karagümrük | Tự do |
| 10/7/2026 | Ferencváros TC | Fatih Karagümrük | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandar Pešić
- Aleksandar Pešić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aleksandar Pešić 34 tuổi (sinh ngày 21/05/1992), cao 190 cm.
- Aleksandar Pešić là người nước nào?
- Aleksandar Pešić có quốc tịch Serbia theo hồ sơ.
- Aleksandar Pešić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Fatih Karagümrük là CLB hiện tại của Aleksandar Pešić, mang áo số 72 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 23:51 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.